Phần I. Bản đồ và phương pháp

Session 2. Lập luận, tiền đề và khoảng cách is–ought

Session 2 trên 16

Có tài liệuTiến độ tác giả: Chưa xác nhận đã học; đã có tài liệu học

Một tập hợp sự kiện có thể hỗ trợ một kết luận “nên” bằng cách nào? Tiền đề chuẩn tắc nào có thể đang bị ẩn?

Hình 1.

Bài đọc

LoạiSáchPhần đọc
Đọc chínhOOpenStax, Introduction to Philosophy

§5.3, Arguments và §8.1, The Fact-Value Distinction.

Đọc thêmADimmock & Fisher, Ethics for A-Level

phần mở đầu chương 6, Metaethical Theories

Đọc thêmCChrisman, What Is This Thing Called Metaethics?

chương 1. Với F, đọc lại phần nhập môn về lập luận trong Introduction.

Sản phẩm

Tái dựng hai lập luận dạng tiền đề → kết luận: một hợp lệ vì có tiền đề chuẩn tắc tường minh; một bỏ trống tiền đề ấy. Sau đó hỏi riêng: tiền đề bổ sung có đáng chấp nhận không?

Bài giảng Session 2 — Lập luận, tiền đề và khoảng cách is–ought

Mục lục
  1. 0. Đặt Session 2 trên bản đồ khóa học
  2. 1. Công cụ: lập luận, hợp lệ và chấp nhận tiền đề
  3. 1.1. Lập luận là gì?
  4. 1.2. Hai cấp độ đánh giá: lôgic và chân lý
  5. 1.3. Ba mẫu hợp lệ và một mẫu không hợp lệ
  6. 2. Câu mô tả và câu chuẩn tắc
  7. 2.1. Phân biệt
  8. 2.2. Chuẩn tắc nhưng không phải đạo đức
  9. 2.3. Bài tập của OpenStax
  10. 3. Hume nói gì?
  11. 3.1. Vấn đề Hume nêu
  12. 3.2. Tái dựng: Hume đang nói gì, và chưa nói gì?
  13. 3.3. Vì sao cách đọc yếu có vẻ đúng?
  14. 3.4. Một phản ví dụ kỹ thuật (đọc thêm, không bắt buộc)
  15. 4. Lấp khoảng trống: tiền đề cầu nối
  16. 4.1. Lược đồ chung
  17. 4.2. Hợp lệ thì rẻ; tiền đề cầu nối mới đắt
  18. 4.3. Quy trình tái dựng năm bước
  19. 4.4. Ba ví dụ từ giáo trình
  20. 4.5. Bảng tóm tắt
  21. 5. Ba thứ hay bị gộp
  22. 6. Luật Hume chứng minh được gì về metaethics?
  23. 6.1. Câu hỏi
  24. 6.2. Năm cách giải thích khoảng cách
  25. 6.3. Lý thuyết luật tự nhiên: “bắc cầu” qua bản chất con người
  26. 6.4. Hume's Argument theo F: đọc dưới dạng lập luận
  27. 7. Phản biện đối với phân biệt sự kiện–giá trị
  28. 8. Liên hệ AI (tình huống giả định)
  29. 9. Sản phẩm của session
  30. 10. Tự kiểm
  31. 11. Nối sang Session 3
  32. 12. Thuật ngữ cốt lõi
  33. 13. Hướng dẫn đọc và giới hạn nguồn

Câu hỏi trung tâm (theo syllabus): Một tập hợp sự kiện có thể hỗ trợ một kết luận “nên” bằng cách nào? Tiền đề chuẩn tắc nào có thể đang bị ẩn?

Mục tiêu chính:

  1. Tái dựng một lập luận thành dạng tiền đề → kết luận, và tách hai câu hỏi: lập luận có hợp lệ không; các tiền đề có đáng chấp nhận không.
  2. Phân biệt câu mô tả (nói thế giới là thế nào) với câu chuẩn tắc (nói điều gì nên là, nên làm, hoặc tốt/xấu).
  3. Hiểu nội dung tối thiểu của luật Hume (Hume's Law, “không suy ra nên từ là”) và tìm tiền đề cầu nối bị ẩn trong một lập luận từ sự kiện đến kết luận chuẩn tắc.
  4. Không gộp ba thứ hay bị gộp: khoảng cách is–ought, “ngụy biện tự nhiên” (naturalistic fallacy) của Moore, và lối nói “tự nhiên nên tốt”.
  5. Thấy vì sao luật Hume tự nó chưa quyết định được lập trường metaethics nào đúng.

Lộ trình: mục 0–1 là nền; mục 2–4 là lõi của session; mục 5–7 đào sâu và phản biện; mục 8–12 để vận dụng, tự kiểm và đọc tiếp. Có thể chia hai buổi: buổi 1 gồm mục 0–4, buổi 2 gồm mục 5–9.

Nếu chỉ có 30 phút: đọc mục 1.2, mục 3.2, mục 4.1–4.3 và làm câu tự kiểm 1, 3, 4.

Thời lượng dự kiến: 3–5 giờ: đọc 90–120 phút, tái dựng hai lập luận ở mục 9 khoảng 30 phút, phần còn lại cho đối thoại và ghi chép.


0. Đặt Session 2 trên bản đồ khóa học

Session 1 chia câu hỏi đạo đức thành ba tầng: ứng dụng (ca cụ thể này đúng hay sai?), chuẩn tắc (nguyên tắc nào biện minh cho phán đoán ấy?) và metaethics (bản thân phán đoán “sai” có địa vị gì?). Trong metaethics lại có bốn câu hỏi con: ngữ nghĩa (câu đạo đức nghĩa là gì), bản thể luận (có sự kiện đạo đức không), nhận thức luận (ta có biết được không) và tâm lý học đạo đức (phán đoán liên hệ thế nào với động cơ).

Session 2 làm hai việc:

  • Về phương pháp: cung cấp công cụ đọc lập luận, dùng cho mọi session sau.
  • Về nội dung: đặt câu hỏi is–ought, một câu hỏi về suy luận (từ loại câu này có rút ra được loại câu kia không). Câu hỏi này nằm ở chỗ giao nhau của nhiều tầng: nó là vấn đề lôgic, nhưng các triết gia dùng nó làm tiền đề cho kết luận về ý nghĩa (luận đề 1), về thực tại (luận đề 3) và về tri thức (luận đề 4).

Nhắc lại các luận đề (dùng từ Session 5 trở đi): luận đề 1 — câu đạo đức có nêu điều có thể đúng/sai không; luận đề 2 — có câu đạo đức nào thực sự đúng không; luận đề 3 — nếu đúng, chúng đúng độc lập với quan điểm của ta không; luận đề 4 — nếu có sự thật đạo đức, ta có biết được không. Ở Session 2, chỉ cần nhớ: luật Hume là một luận điểm về suy luận; muốn đi từ nó đến luận đề 1, 3 hay 4 phải thêm tiền đề. Mục 6 sẽ chỉ ra các tiền đề ấy.


1. Công cụ: lập luận, hợp lệ và chấp nhận tiền đề

1.1. Lập luận là gì?

"an argument in philosophy is simply a set of reasons offered in support of some conclusion." — O, §5.3, tr. 148

Bản dịch: “Lập luận trong triết học đơn giản là một tập hợp lý do được đưa ra để hỗ trợ một kết luận nào đó.”

OpenStax lưu ý định nghĩa nói lý do được đưa ra để hỗ trợ, không nói lý do thực sự hỗ trợ: lập luận tồi vẫn là lập luận (O, tr. 148). Lý do gọi là tiền đề (premise); điều người lập luận muốn ta chấp nhận là kết luận (conclusion); bước chuyển từ tiền đề sang kết luận gọi là suy luận (inference).

Cách viết chuẩn mà khóa học sẽ dùng:

P1. …
P2. …
───────
C.  Vậy, …

Từ báo hiệu kết luận: vậy, do đó, cho nên, suy ra. Từ báo hiệu tiền đề: vì, bởi, do, cho rằng. OpenStax có bảng các từ này ở Table 5.1 (O, tr. 149).

1.2. Hai cấp độ đánh giá: lôgic và chân lý

"Analysis of arguments ought to take place on the levels of both truth and logic." — O, §5.3, tr. 149

Bản dịch: “Việc phân tích lập luận cần diễn ra ở cả hai cấp độ: chân lý và lôgic.”

  • Phân tích lôgic: giả sử các tiền đề đúng, kết luận có buộc phải đúng không? O khuyên bắt đầu bằng cách tạm giả định tiền đề đúng, ở thế trung lập, rồi mới hỏi kết luận có theo sau không (O, tr. 150).
  • Phân tích chân lý: các tiền đề có thực sự đúng, hay ít nhất có đáng chấp nhận không? O gợi ý: tiền đề thực nghiệm thì kiểm tra sự kiện; tiền đề là nguyên tắc thì tìm ngoại lệ; tiền đề là mệnh đề khái niệm thì tìm phản ví dụ (O, tr. 150).

Ký hiệu (sẽ dùng xuyên suốt bài):

  • P1, P2 ⊢ C đọc là “từ P1 và P2 suy ra hợp lệ C”. Dấu ⊬ nghĩa là “không suy ra hợp lệ”.
  • A ∧ B: A và B. A → B: nếu A thì B. ¬A: không A.

Hợp lệ (valid): không thể có trường hợp mọi tiền đề đúng mà kết luận sai. Hợp lệ là tính chất của hình thức lập luận, không phải của nội dung (F, tr. 10; O, tr. 151). Vững chắc (sound): hợp lệ và mọi tiền đề đúng (F, tr. 10).

Mọi tiền đề đúngCó tiền đề sai
Hợp lệvững chắc: kết luận phải đúngkhông vững chắc; kết luận có thể sai
Không hợp lệkhông vững chắc; kết luận có thể đúng nhưng chưa được chứng minhkhông vững chắc; kết luận có thể đúng hoặc sai

Hai ví dụ “phi lý” của O cho thấy hai cấp độ độc lập với nhau (O, tr. 150):

  • Tiền đề đúng, kết luận đúng, nhưng không hợp lệ: “Trận Hastings xảy ra năm 1066; cây tamarack là cây lá kim rụng lá; vậy Paris là thủ đô nước Pháp.”
  • Tiền đề sai, kết luận sai, nhưng hợp lệ: “Nếu Mặt Trăng làm bằng phô mai thì chuột đi nghỉ ở đó; Mặt Trăng làm bằng phô mai; vậy chuột đi nghỉ trên Mặt Trăng.”

Hệ quả cần nhớ (F, tr. 11–12): bác bỏ một lập luận không chứng minh kết luận của nó sai. Nó chỉ cho thấy con đường này chưa dẫn tới kết luận.

1.3. Ba mẫu hợp lệ và một mẫu không hợp lệ

TênHình thứcGhi chú
Modus ponensA → B, A ⊢ Bhợp lệ
Modus tollensA → B, ¬B ⊢ ¬Ahợp lệ
Tam đoạn luận lựa chọnA ∨ B, ¬A ⊢ Bhợp lệ (∨ nghĩa là “hoặc”)
Khẳng định hậu kiệnA → B, B ⊬ Akhông hợp lệ: ví dụ tuyết và đóng cửa trường của O, tr. 152

Nguồn: O, §5.4, tr. 151–152. Mẫu modus ponens sẽ là khung chính ở mục 4.

Giới hạn: O chia suy luận thành diễn dịch, quy nạp và suy luận giải thích (abduction) (O, tr. 150). Luật Hume, theo cách đọc phổ biến, nói về diễn dịch: sự kiện không bảo đảm kết luận “nên”. Câu hỏi sự kiện có thể làm kết luận “nên” có khả năng đúng hơn không là câu hỏi khác, khó hơn, sẽ quay lại ở Session 8 (tri thức đạo đức).


2. Câu mô tả và câu chuẩn tắc

2.1. Phân biệt

"Descriptive claims are statements about matters of fact, whereas evaluative claims express a judgment about something's value." — O, §8.1, tr. 240

Bản dịch: “Câu mô tả là những phát biểu về các vấn đề sự kiện, còn câu đánh giá thì biểu đạt một phán đoán về giá trị của điều gì đó.”

O gọi chung là câu đánh giá (evaluative); một loại con là câu quy định (prescriptive), nói điều nên làm (O, tr. 241). Khóa học dùng từ chuẩn tắc cho cả nhóm: câu có “nên”, “phải”, “được phép”, “tốt”, “xấu”, “đúng”, “sai”.

Ký hiệu từ đây: D là một câu mô tả; N là một câu chuẩn tắc.

CâuLoạiVì sao
Mô hình từ chối 30% hồ sơ nữ và 12% hồ sơ nam.Dnói điều đang xảy ra
Phần lớn người dùng thích câu trả lời ngắn.Dnói về sở thích có thật của người ta, không nói sở thích đó tốt
Hệ thống không nên đối xử khác nhau giữa hai nhóm.Ncó “không nên”
Người ta cho rằng phân biệt đối xử là sai.Dbáo cáo một niềm tin chuẩn tắc, chứ không khẳng định nó
Phân biệt đối xử là sai.Nkhẳng định trực tiếp

Hàng thứ tư là chỗ hay nhầm: một câu nói về chuẩn mực của ai đó là câu mô tả (xã hội học, tâm lý học); một câu khẳng định chuẩn mực mới là câu chuẩn tắc. Session 7 (tương đối luận) sẽ cần phân biệt này.

2.2. Chuẩn tắc nhưng không phải đạo đức

Không phải câu “nên” nào cũng là câu đạo đức. A tách lý do thận trọng (prudential: lý do vì lợi ích của chính mình) khỏi lý do đạo đức; ví dụ của sách: “chế độ nô lệ giúp nền kinh tế” có thể là một lý do thận trọng cho người hưởng lợi, nhưng chưa trả lời câu hỏi nó đúng hay sai (A, tr. 5–6). Có thể phân biệt thêm “nên” công cụ: “Muốn mô hình nhanh hơn thì nên giảm số tham số.” Câu này nói về quan hệ phương tiện–mục đích; nó gần như là câu mô tả được khoác hình thức “nên”.

Loại “nên”Ví dụPhụ thuộc vào
Công cụMuốn X thì nên làm Y.mục đích X có trước, cộng sự kiện Y dẫn tới X
Thận trọngAnh nên tập thể dục.lợi ích của chính người được khuyên
Đạo đứcAnh không nên nói dối khách hàng.điều được cho là có sức nặng bất kể mục đích hay lợi ích riêng; nghĩa chính xác là câu hỏi của metaethics

Giới hạn của bảng: ranh giới giữa ba loại không phải lúc nào cũng rõ, và có triết gia cho rằng mọi “nên” cuối cùng đều là “nên” công cụ (một ý tưởng sẽ gặp lại ở Session 9 khi bàn về lý do và động cơ). Bảng chỉ để nhận diện, không giải quyết tranh luận đó.

2.3. Bài tập của OpenStax

O đưa bốn câu và yêu cầu: câu nào là đánh giá thì tìm một câu mô tả và một câu giá trị làm nền cho nó (O, tr. 241). Đây chính là kỹ năng tìm tiền đề ẩn:

  1. Bạn nên quàng khăn và đeo găng để giữ ấm.
  2. Người ta đến Athens để tham quan tàn tích của thành cổ.
  3. Cà chua chứa vitamin C, có thể giúp tăng cường miễn dịch.
  4. Thành phố cần xây thêm công viên để cư dân đi bộ, chạy bộ và tập thể dục.

Gợi ý cách làm: (i) tìm chữ “nên/cần/phải”; (ii) nếu có, hỏi “câu này dựa trên sự kiện nào?” (iii) rồi hỏi “cần coi điều gì là tốt thì sự kiện ấy mới dẫn tới ‘nên’?”. Câu 1 và 4 là câu chuẩn tắc; câu 2 và 3 là câu mô tả (câu 3 có “có thể giúp”, đó là khẳng định nhân quả, không phải đánh giá). Ví dụ với câu 1: D = “Trời lạnh và khăn, găng giữ nhiệt”; N-nền = “Giữ ấm cơ thể là điều đáng làm” (một “nên” thận trọng).


3. Hume nói gì?

3.1. Vấn đề Hume nêu

Trong đoạn được OpenStax dẫn lại, Hume lưu ý việc chuyển từ các mệnh đề “là/không là” sang “nên/không nên” và yêu cầu giải thích, đưa ra lý do cho bước chuyển đó. Nguồn: Hume, A Treatise of Human Nature, Quyển III, Phần I, Mục I, dẫn qua OpenStax, Introduction to Philosophy, §8.1, trang 252. Ấn bản Treatise gốc chưa được đối chiếu trực tiếp.

3.2. Tái dựng: Hume đang nói gì, và chưa nói gì?

Có thể tái dựng đoạn văn thành ba bước:

  1. Quan sát: nhiều tác giả đi từ các câu là sang câu nên mà không báo.
  2. Chẩn đoán: nên biểu đạt “một quan hệ mới”, khác hẳn các quan hệ trong câu là.
  3. Yêu cầu: ai thực hiện bước chuyển phải giải thích nó và đưa lý do; Hume thấy điều đó “có vẻ hoàn toàn không thể hình dung được”.

Từ đó có hai cách đọc chính, khác nhau về độ mạnh:

Cách đọcNội dungKý hiệu
Yếu (lôgic), thường gọi là luật HumeKhông có suy luận diễn dịch hợp lệ nào đi từ một tập hợp chỉ gồm câu mô tả đến một câu chuẩn tắc (không tầm thường).D1, …, Dn ⊬ N
Mạnh (về bản chất đạo đức)Phân biệt thiện ác không dựa trên lý trí; đạo đức thuộc về tình cảm (sentiment).không chỉ là luận điểm lôgic

Câu cuối của đoạn trích đầy đủ trong O nói rằng sự chú ý này sẽ cho thấy “sự phân biệt giữa thói xấu và đức hạnh không chỉ dựa trên quan hệ giữa các đối tượng, và cũng không được lý trí nhận biết” (O, tr. 242). Đó là cách đọc mạnh. O trình bày Hume theo hướng này: không thể suy ra nên từ là “vì đạo đức liên quan đến tình cảm, không phải sự kiện” (O, tr. 242). Chrisman thì nhắc rằng các triết gia vẫn tranh luận cách hiểu Hume ở điểm này (C, tr. 57).

Vì sao điều này quan trọng: cách đọc yếu được hầu hết mọi lập trường chấp nhận ở dạng nào đó; cách đọc mạnh đã là một lập trường metaethics (gần với expressivism, xem Session 4 và 6). Nếu trộn hai cách đọc, ta tưởng chỉ dùng lôgic mà thực ra đã giả định sẵn một lập trường.

3.3. Vì sao cách đọc yếu có vẻ đúng?

Ý tưởng lôgic đằng sau: trong một suy luận diễn dịch hợp lệ, kết luận không thể chứa nội dung mới mà tiền đề không có ở đâu cả. Nếu không tiền đề nào nói gì về “nên”, kết luận không thể bỗng dưng nói về “nên” một cách thực chất.

So sánh để hình dung (với nền toán của anh): từ các tiên đề chỉ nói về phép cộng, ta không chứng minh được một định lý nói về một phép toán chưa hề được định nghĩa, trừ khi thêm định nghĩa hoặc tiên đề nối phép toán ấy với phép cộng. Tương tự, từ các câu chỉ dùng từ vựng mô tả, muốn rút ra câu có “nên” phải thêm một tiền đề chứa “nên”.

Giới hạn của phép so sánh: trong toán, ta có thể định nghĩa phép toán mới bằng phép cộng, và khi đó định lý suy ra được. Câu hỏi “có thể định nghĩa ‘nên’ hay ‘tốt’ bằng từ vựng mô tả không?” chính là chỗ tranh luận giữa các lập trường (Moore và câu hỏi mở, mục 5; naturalism ở Session 5). Vậy phép so sánh chỉ cho thấy luật Hume có điều kiện: nó đúng nếu không có định nghĩa như vậy.

3.4. Một phản ví dụ kỹ thuật (đọc thêm, không bắt buộc)

Tutor bổ sung ví dụ ngoài năm giáo trình, thường được gán cho A. N. Prior (bài “The Autonomy of Ethics”, 1960; chưa đối chiếu văn bản gốc trong lần soạn này):

P1. Ở Anh, uống trà là phổ biến.                                       (D)
───────
C.  Ở Anh, uống trà là phổ biến, hoặc mọi người phải được nghỉ phép.   (?)

Suy luận hợp lệ (từ A suy ra A ∨ B luôn hợp lệ), tiền đề mô tả, kết luận có chữ “phải”. Bài học không phải là luật Hume sai, mà là phát biểu thô (“không kết luận nào có chữ ‘nên’ suy ra được từ câu mô tả”) cần được làm chính xác hơn, chẳng hạn: kết luận chuẩn tắc phải không tầm thường, tức nội dung “nên” của nó phải thực sự có sức nặng. Cách làm chính xác điều này là một đề tài kỹ thuật của lôgic nghĩa vụ (deontic logic), nằm ngoài trọng tâm khóa học.


4. Lấp khoảng trống: tiền đề cầu nối

4.1. Lược đồ chung

Nếu D ⊬ N, thì cách duy nhất để có một suy luận diễn dịch hợp lệ đến N là thêm một tiền đề chuẩn tắc. Dạng đơn giản nhất là modus ponens:

P1. D                (câu mô tả: sự kiện của trường hợp)
P2. D → N            (tiền đề cầu nối: chuẩn tắc, vì nó có N)
───────
C.  N

Thường thì tiền đề cầu nối là một nguyên tắc chung, và có thêm một tiền đề mô tả để “xếp” trường hợp vào nguyên tắc:

P1. Mọi hành động có tính chất F đều sai.        (nguyên tắc chuẩn tắc)
P2. Hành động a có tính chất F.                    (mô tả)
───────
C.  Hành động a sai.                               (chuẩn tắc)

4.2. Hợp lệ thì rẻ; tiền đề cầu nối mới đắt

Đây là điểm quan trọng nhất của session.

  • Với bất kỳ D và N nào, ta luôn có thể làm lập luận hợp lệ bằng cách thêm D → N. Vậy “lập luận hợp lệ” tự nó chưa nói lên mấy.
  • Toàn bộ gánh nặng chuyển sang câu hỏi: tiền đề cầu nối có đáng chấp nhận không? Đây là câu hỏi chuẩn tắc, không lôgic nào giải được thay ta.

Viết gọn: Lập luận tốt = hợp lệ + tiền đề đáng chấp nhận, nhưng hợp lệ ⇏ tiền đề đáng chấp nhận.

Hệ quả kép:

  1. Luật Hume không làm sự kiện trở nên vô dụng. Sự kiện vẫn là tiền đề P1 hoặc P2 và có thể quyết định kết luận, khi đã có nguyên tắc chuẩn tắc. A nói hơi quá khi viết rằng phát hiện về răng con người cho ta biết “không gì cả” về chuyện nên ăn gì (A, tr. 6–7): đúng hơn là sự kiện ấy một mình không cho biết gì; ghép với một nguyên tắc thì nó có thể liên quan. Ví dụ: “Gây đau không cần thiết là sai” (N) cộng với “cách nuôi này gây đau mà không cần thiết” (D) thì ra một kết luận; lúc đó các sự kiện thú y trở nên rất quan trọng.
  2. Bất đồng đạo đức có thể nằm ở một trong hai chỗ: ở tiền đề chuẩn tắc, hoặc ở tiền đề mô tả. A dẫn ý của Ayer rằng nhiều bất đồng đạo đức thực ra là bất đồng về sự kiện phi đạo đức, chẳng hạn động vật chịu đau đến mức nào (A, tr. 110). Tách hai chỗ giúp biết cần tranh luận gì: dữ liệu hay nguyên tắc.

4.3. Quy trình tái dựng năm bước

  1. Tìm kết luận. Người nói muốn ta chấp nhận điều gì? Nó có phải câu N không?
  2. Liệt kê tiền đề nói ra. Đánh dấu từng câu là D hay N.
  3. Kiểm tra khoảng trống. Nếu kết luận là N mà mọi tiền đề nói ra đều là D, chắc chắn có tiền đề chuẩn tắc bị ẩn.
  4. Thêm tiền đề ẩn theo nguyên tắc thiện chí (principle of charity): chọn tiền đề yếu nhất vừa đủ để lập luận hợp lệ và hợp lý nhất mà người nói có thể chấp nhận. F gọi đây là “cách đọc thiện chí” làm lộ ra giả định nền (F, tr. 12).
  5. Đánh giá riêng tiền đề vừa thêm. Tìm phản ví dụ: có trường hợp nào tiền đề đúng ở phần “nếu” nhưng ta không chấp nhận phần “thì” không?

Lưu ý về bước 4: câu hỏi “người nói thực sự giả định gì?” là câu hỏi diễn giải, có thể có nhiều đáp án. Nếu có hai ứng viên, nên viết cả hai và đánh giá riêng; không ép một cách đọc duy nhất.

4.4. Ba ví dụ từ giáo trình

(a) Thú cưng (O, tr. 242, chú thích Hình 8.2): “Nuôi thú cưng được chứng minh là cải thiện sức khỏe tinh thần” (D) dễ trượt thành “Người ta nên nuôi thú cưng” (N).

  • Tiền đề cầu nối ứng viên: “Người ta nên làm điều cải thiện sức khỏe tinh thần của mình.”
  • Phản ví dụ thử: nếu một người dị ứng nặng, hoặc không có khả năng chăm sóc con vật? Tiền đề cần sửa: “… nếu không có lý do mạnh hơn để không làm.” Sửa như vậy làm tiền đề hợp lý hơn nhưng làm kết luận yếu đi.
  • Đây là một “nên” thận trọng, chưa chắc là đạo đức (mục 2.2).

(b) Răng cửa và ăn thịt (A, tr. 6): “Con người có răng thích hợp để ăn thịt” (D) ⇒ “Ăn thịt là chấp nhận được về đạo đức” (N).

  • Tiền đề cầu nối: “Điều gì cơ thể ta thích nghi để làm thì được phép về đạo đức.”
  • A đưa phản ví dụ tưởng tượng: nếu nha sĩ phát hiện răng ta được “thiết kế” để ăn người sống, điều đó có cho phép ăn thịt người không? (A, tr. 7). Phản ví dụ này đánh vào tiền đề cầu nối, không vào sự kiện về răng.

(c) Động vật ăn thịt động vật (F, tr. 11–13): F tái dựng lập luận, thêm tiền đề điều kiện “nếu động vật được phép giết và ăn nhau thì con người cũng được phép” để nó hợp lệ, rồi cho rằng tiền đề này sai vì bốn lý do (động vật không có lựa chọn; ta không cần thịt để sống; các con vật ta thường ăn không ăn thịt; động vật không phải tác nhân đạo đức). F nhấn mạnh việc bác lập luận này không chứng minh ăn thịt là sai, và ông có thể sai về tiền đề (F, tr. 13).

Lưu ý: trong ví dụ (c), tiền đề nói ra (“động vật được phép giết nhau”) đã là câu chuẩn tắc, nên đây không phải khoảng cách is–ought thuần túy; nó là bài tập về tiền đề ẩn nói chung. Ví dụ (a) và (b) mới đúng là D ⇒ N.

4.5. Bảng tóm tắt

Ví dụD (sự kiện)N (kết luận)Tiền đề cầu nối ẩnPhản ví dụ đánh vào đâu
Thú cưng (O)Nuôi thú cải thiện tinh thầnNên nuôi thúNên làm điều cải thiện tinh thầnCầu nối: dị ứng, không chăm được
Răng (A)Răng hợp để ăn thịtĂn thịt được phépĐiều cơ thể hợp để làm thì được phépCầu nối: răng “hợp” để ăn người
Động vật (F)(tiền đề đã là N)Con người được phép ăn thịtĐiều động vật được phép thì người cũng được phépCầu nối: bốn khác biệt giữa người và vật

5. Ba thứ hay bị gộp

O trình bày “ngụy biện tự nhiên” như lỗi “giả định có thể suy ra giá trị (điều người ta nên làm) từ sự kiện về thế giới” (O, tr. 241), rồi nói nó “liên quan đến” vấn đề is–ought. Cách trình bày này gộp hai ý mà Chrisman và A tách ra. Khi đọc O, cần điều chỉnh.

Khoảng cách is–ought (luật Hume)Ngụy biện tự nhiên (Moore, 1903)“Tự nhiên nên tốt”
Loại luận điểmvề suy luận: D ⊬ Nvề định nghĩa/đồng nhất: “tốt” không đồng nhất với một thuộc tính tự nhiên nàolỗi lập luận thông thường
Từ chủ chốt“nên”“tốt”“tự nhiên”
Lỗi bị chỉ rathiếu tiền đề chuẩn tắclấy cái thường đi kèm với điều tốt (ví dụ khoái lạc) làm định nghĩa của tốtngầm giả định “cái gì tự nhiên thì tốt/được phép”
NguồnO tr. 241–242; A tr. 6, 108; C tr. 57–58C tr. 59; A (chương 6, về Moore)O tr. 241 (ví dụ chế độ một vợ một chồng và loài vật); A tr. 6

Chrisman nói rõ Moore “không tập trung vào câu hỏi ai đó nên làm gì mà vào câu hỏi điều gì là tốt”; ngụy biện tự nhiên theo Moore là kết luận rằng thuộc tính tốt chính là thuộc tính gây khoái lạc chỉ vì các thứ tốt đều gây khoái lạc (C, tr. 59). Đó là lỗi về đồng nhất thuộc tính, không phải lỗi về suy luận từ D sang N.

Quan hệ giữa chúng: nếu Moore đúng (tốt không định nghĩa được bằng từ vựng tự nhiên), thì luật Hume càng có lý, vì không có định nghĩa nào làm cầu nối (xem giới hạn ở mục 3.3). Nhưng hai luận điểm có thể tách rời: một người có thể chấp nhận luật Hume mà vẫn nghi ngờ lập luận câu hỏi mở của Moore. Lập luận câu hỏi mở được học kỹ ở Session 5.

Một điểm cần đọc cẩn thận trong O: O viết “giết một người vô tội là xấu” có vẻ như sự kiện, nhưng “không phải một mô tả về cách sự vật là” (O, tr. 240). Đây không phải điều hiển nhiên mà đã là một lập trường: moral realist sẽ nói câu ấy có mô tả một sự kiện, chỉ là sự kiện đạo đức. Chính O, ở cuối mục 8.1, thừa nhận moral realist cho rằng có những sự kiện đạo đức đúng khách quan (O, tr. 243). Vậy câu ở tr. 240 nên được đọc như lời giới thiệu một quan điểm, không phải kết quả đã được xác lập.


6. Luật Hume chứng minh được gì về metaethics?

6.1. Câu hỏi

Giả sử chấp nhận cách đọc yếu: D ⊬ N. Từ đó suy ra được gì về ý nghĩa, thực tại và tri thức đạo đức? Câu trả lời ngắn: không suy ra trực tiếp điều gì; mỗi lập trường giải thích vì sao có khoảng cách theo cách riêng, bằng cách thêm tiền đề.

Chrisman ghi chú điều này với chính lập luận nonnaturalism:

"(It's worth noting that this is an argument moving from a premise in moral epistemology to a conclusion in metaphysics.)" — C, ch. 3, tr. 58

Bản dịch: “(Đáng lưu ý rằng đây là một lập luận đi từ một tiền đề trong nhận thức luận đạo đức đến một kết luận trong siêu hình học.)” Nói cách khác, có một bước chuyển tầng, và bước chuyển ấy cũng cần biện minh, đúng tinh thần của Hume.

6.2. Năm cách giải thích khoảng cách

Lập trườngGiải thích vì sao D ⊬ NTiền đề thêm vàoNguồn
Nonnaturalism (một dạng realism)Có sự kiện “nên”, nhưng chúng là một loại sự kiện riêng, không phải sự kiện tự nhiên; vì vậy biết hết sự kiện tự nhiên vẫn chưa đủ.Nếu sự kiện tự nhiên không quyết định được điều nên làm thì sự kiện “nên” không phải sự kiện tự nhiên.C tr. 57–58
ExpressivismCâu “nên” không nhằm mô tả thực tại mà biểu đạt một trạng thái như mong muốn, thái độ hay kế hoạch; vì vậy không suy ra được từ câu mô tả.Khác biệt is/ought là khác biệt về chức năng của câu, không phải về loại sự kiện.C tr. 86 (Ayer); A tr. 111
Error theory (Mackie)Nếu có thuộc tính tự nhiên đem lại “nên” chỉ vì nó tồn tại, nó sẽ là thứ “cực kỳ kỳ quặc”; tốt hơn là cho rằng không có thuộc tính như vậy.Lập luận kỳ quặc (queerness).A tr. 108
Hoài nghi về tri thức (Hume's Argument theo F)Ta chỉ biết được chân lý khái niệm hoặc chân lý thực nghiệm; câu đạo đức không thuộc loại nào; vậy không có tri thức đạo đức.Tiền đề phân đôi về tri thức; khoảng cách is–ought là lý do để nói câu đạo đức không phải chân lý thực nghiệm.F ch. 6, tr. 76–77; A tr. 109 (Hume's fork)
NaturalismKhoảng cách chỉ là khoảng cách khái niệm/suy luận, không phải khoảng cách thực tại: như “nước” và “H₂O” không suy được từ nhau bằng nghĩa từ, nhưng vẫn là một thứ.Đồng nhất thuộc tính được phát hiện hậu nghiệm, không cần định nghĩa.xem Session 5; ví dụ nước/H₂O cũng xuất hiện ở O tr. 243 trong một ngữ cảnh khác

Đọc bảng: cùng một dữ kiện (D ⊬ N) tương thích với ít nhất năm lập trường khác nhau. Vậy dữ kiện ấy không đủ để chọn giữa chúng. Đây là ví dụ điển hình của một nguyên tắc phương pháp: một hiện tượng mà nhiều lý thuyết cạnh tranh đều giải thích được thì không làm bằng chứng quyết định cho lý thuyết nào; ta phải so sánh chi phí của mỗi cách giải thích (Chrisman gọi là phân tích chi phí–lợi ích lý thuyết; C, tr. 57).

Giới hạn: bảng giản lược; mỗi lập trường có nhiều phiên bản. Hàng naturalism do tutor tóm tắt để chuẩn bị Session 5, không phải trích Chrisman.

6.3. Lý thuyết luật tự nhiên: “bắc cầu” qua bản chất con người

F trình bày một lập trường chuẩn tắc tuyên bố vượt được khoảng cách: lý thuyết luật tự nhiên (natural law theory). Theo lý thuyết này, tri thức đạo đức cần hai điều: biết bản chất con người là gì, và biết hành động có hoàn thiện bản chất ấy không; cả hai đều là tri thức thực nghiệm. F viết: nếu những người theo thuyết này đúng, “bạn thực sự có thể suy ra một nên từ một là” (F, tr. 78).

Tái dựng:

P1. Bản chất con người bao gồm tính chất F.                     (D: khoa học)
P2. Hành động a đi ngược tính chất F.                             (D: quan sát)
P3. Hành động đi ngược bản chất con người là sai.                 (N: cầu nối)
───────
C.  Hành động a sai.

Không có P3 thì lập luận không hợp lệ. Vậy lý thuyết luật tự nhiên không bác bỏ luật Hume theo cách đọc yếu; nó đề xuất một tiền đề cầu nối cụ thể (“cái tự nhiên là cái đạo đức”, F tr. 78). Tiền đề ấy có đáng chấp nhận không phụ thuộc vào việc “bản chất con người” nghĩa là gì: F chỉ ra rằng nếu “tự nhiên” nghĩa là bẩm sinh, thì kết quả đạo đức phụ thuộc Rousseau đúng (con người bẩm sinh tốt) hay Hobbes đúng (bẩm sinh ích kỷ), và đó là điều đáng lo (F, tr. 78–79). Phần đánh giá đầy đủ thuộc chương 6 của F, ngoài trọng tâm Session 2.

6.4. Hume's Argument theo F: đọc dưới dạng lập luận

F gọi một biến thể lập luận của Hume là Hume's Argument (F, tr. 76):

Shafer-Landau trình bày một biến thể lập luận hoài nghi: nếu tri thức chỉ gồm chân lý khái niệm và chân lý kinh nghiệm, trong khi phán đoán đạo đức không thuộc hai loại ấy, thì không thể có tri thức đạo đức (The Fundamentals of Ethics, ấn bản 2, trang 97). Đây là biến thể do Shafer-Landau trình bày, không mặc định đồng nhất với lập luận của Hume.

Lập luận này hợp lệ. Vậy muốn tránh kết luận phải bác ít nhất một tiền đề. Lý do F nêu cho tiền đề 2: câu đạo đức không phải chân lý khái niệm vì hiểu trọn nghĩa của nó vẫn có thể thắc mắc nó có đúng không; không phải chân lý thực nghiệm vì khi chứng kiến một vụ giết người, ta thấy nhiều thứ, “nhưng không thể thấy tính sai trái của nó” (F, tr. 77). Khoảng cách is–ought là lý do phụ cho nửa sau của tiền đề 2.

Đây là chỗ Session 2 nối thẳng sang luận đề 4 và Session 8: mỗi lập trường về tri thức đạo đức (nền tảng luận, mạch lạc luận, trực giác luận…) có thể được đọc như một cách bác tiền đề 1 hoặc tiền đề 2.


7. Phản biện đối với phân biệt sự kiện–giá trị

O nêu ba loại phản biện (O, tr. 243–244). Với từng loại, câu hỏi là: nó cho thấy điều gì, và chưa cho thấy điều gì?

Phản biệnNội dungCho thấyChưa cho thấy
Putnam (1982)Khoa học dùng các giá trị như sự đơn giản, mạch lạc để chọn lý thuyết; vậy sự kiện khoa học cũng dựa trên đánh giá.Ranh giới sự kiện/giá trị không sạch như hình dung; nhận thức luận khoa học cũng có thành phần chuẩn tắc.Rằng giá trị đạo đức có địa vị như giá trị nhận thức; rằng từ D suy ra được N đạo đức. Đây còn có thể là lập luận “bạn đồng hành” (companions in guilt, Session 5): nếu đạo đức mắc lỗi thì khoa học cũng mắc.
Khái niệm chức năng“Con dao này quá cùn để cắt” kéo theo “đây là con dao tồi”, vì ta hiểu chức năng của dao.Với vật có chức năng, câu mô tả cộng với chức năng cho ra đánh giá “tốt/xấu với tư cách dao”.Rằng con người có chức năng theo nghĩa ấy; và “tốt với tư cách X” là đánh giá đạo đức. Chức năng chính là tiền đề cầu nối, và việc nó được ngầm hiểu không làm nó biến mất.
Telos (mục đích)Nếu mục tiêu là giúp người khó khăn, ta đánh giá khách quan được hành động nào thực hiện mục tiêu đó.Khi mục tiêu đã cố định, việc đánh giá phương tiện là câu hỏi sự kiện.Mục tiêu ấy có đáng theo đuổi không: đó là câu N, vẫn cần biện minh. Đây là “nên” công cụ ở mục 2.2.

Khái niệm “dày” (thick concepts, bổ sung của tutor, không có trong O): các từ như “tàn nhẫn”, “dũng cảm”, “thô lỗ” vừa mô tả vừa đánh giá. “Anh ta tàn nhẫn” dường như vừa nói anh ta gây đau một cách cố ý không cần thiết, vừa chê anh ta. Một số triết gia cho rằng không thể tách sạch hai phần, và đó là lý do để nghi ngờ phân biệt sự kiện–giá trị. Người bảo vệ luật Hume trả lời: khi dùng từ “tàn nhẫn” như tiền đề, ta đã đưa vào một thành phần đánh giá, nên suy luận không còn là D ⇒ N thuần túy. Tranh luận này vẫn mở.

Ví dụ lời hứa (bổ sung của tutor; John Searle, “How to Derive ‘Ought’ from ‘Is’”, 1964, chưa đối chiếu bản gốc): từ “Jones nói câu ‘tôi hứa trả anh 5 đô’” suy ra “Jones đã hứa”, rồi “Jones có nghĩa vụ trả”, rồi “Jones nên trả”. Phản hồi thường gặp: bước từ “đã hứa” sang “có nghĩa vụ” dựa vào thể chế hứa hẹn, mà thể chế ấy đã chứa một quy tắc chuẩn tắc (“hứa thì phải giữ”). Một lần nữa, tiền đề cầu nối không biến mất mà được cài sẵn trong khái niệm.

Bài học chung của mục 7: các phản biện cho thấy nhiều khái niệm thường ngày chứa sẵn thành phần đánh giá, vì vậy ranh giới D/N trong ngôn ngữ thực tế mờ hơn bảng ở mục 2. Nhưng đó là một luận điểm về từ vựng; nó không tự động cho phép suy ra một kết luận đạo đức từ tiền đề thuần mô tả.


8. Liên hệ AI (tình huống giả định)

Trong quản trị AI, các lập luận dạng “dữ liệu cho thấy … nên …” rất phổ biến. Ba tình huống dưới đây do tutor dựng để luyện kỹ năng; không phải trích sách của anh.

8.1. “Người dùng thích, vậy nên tối ưu theo đó.”

P1. 80% người dùng đánh giá cao câu trả lời luôn đồng ý với họ.   (D)
P?. ……………………………………………                                          (ẩn)
───────
C.  Mô hình nên được huấn luyện để luôn đồng ý với người dùng.     (N)

Tiền đề ẩn ứng viên: “Mô hình nên làm điều người dùng đánh giá cao.” Phản ví dụ: người dùng đánh giá cao lời khen cho một kế hoạch đầu tư sai lầm. Vậy tiền đề cần giới hạn, và việc chọn giới hạn nào là quyết định chuẩn tắc, không phải quyết định kỹ thuật. Dữ liệu sở thích là D (mục 2.1, hàng 2); biến nó thành mục tiêu là đã thêm một N.

8.2. “Mô hình chính xác hơn, vậy nên dùng.”

Tiền đề ẩn: “Nên dùng mô hình chính xác nhất.” Câu hỏi đánh giá: chính xác theo thước đo nào, cho nhóm nào? Một mô hình chính xác hơn trung bình có thể kém hơn nhiều với một nhóm thiểu số. Sự kiện về độ chính xác rất quan trọng (mục 4.2, hệ quả 1), nhưng chỉ sau khi đã chọn nguyên tắc về việc sai số nào đáng lo hơn.

8.3. “Luật cho phép, vậy được làm.”

“Luật không cấm thu thập dữ liệu này” (D, một sự kiện pháp lý) ⇒ “Thu thập dữ liệu này là chấp nhận được về đạo đức” (N). Tiền đề ẩn: “Điều luật cho phép thì đúng về đạo đức.” F (tr. 5, điểm khởi đầu 1) và A (tr. 5) đều cảnh báo luật và đạo đức có thể tách nhau.

Gợi ý đối chiếu sau này: sách Đạo đức AI, nguyên tắc và thực hành của anh có thể có những nguyên tắc dạng “nên” dựa trên dữ liệu hoặc quy định. Một bài tập hữu ích là chọn một nguyên tắc, viết nó thành lập luận theo mục 4.3, và gọi tên tiền đề chuẩn tắc mà nguyên tắc ấy dựa vào. Lần soạn này chưa đối chiếu sách.


9. Sản phẩm của session

Theo syllabus: tái dựng hai lập luận dạng tiền đề → kết luận.

Lập luận 1: hợp lệ nhờ tiền đề chuẩn tắc tường minh.

BướcNội dung
Kết luận (N)…
Tiền đề mô tả (D)…
Tiền đề chuẩn tắc (N, viết rõ)…
Kiểm tra hợp lệGiả sử mọi tiền đề đúng, kết luận có thể sai không?

Lập luận 2: bỏ trống tiền đề chuẩn tắc. Lấy một lập luận thật (từ báo, mạng xã hội, cuộc họp; O gợi ý tìm trên mạng xã hội các câu “là” được trình bày như “nên”, tr. 243).

BướcNội dung
Nguyên văn…
Kết luận (N)…
Tiền đề nói ra (đánh dấu D/N)…
Tiền đề ẩn đề xuất (theo nguyên tắc thiện chí)…
Cách đọc thay thế, nếu có…

Sau đó, hỏi riêng (đây là phần syllabus nhấn mạnh): tiền đề bổ sung có đáng chấp nhận không?

Câu hỏiGhi nhận
Có phản ví dụ nào cho tiền đề cầu nối?…
Nếu sửa tiền đề để tránh phản ví dụ, kết luận còn mạnh như trước không?…
Bất đồng (nếu có) nằm ở tiền đề D hay tiền đề N?…
Quan điểm tạm thời của anh (có thể để mở)…

Kết thúc theo mẫu của khóa học: Câu hỏi → Lập luận → Phản biện → Quan điểm tạm thời → Điều cần kiểm tra.


10. Tự kiểm

Mỗi câu chỉ hỏi một việc. Gợi ý là các bước suy luận; đáp án mẫu chỉ để đối chiếu, không phải bài chấm.

Câu 1. Lập luận sau có hợp lệ không? “Nếu một hệ thống AI gây hại cho người dùng thì nó cần được kiểm toán. Hệ thống X cần được kiểm toán. Vậy hệ thống X gây hại cho người dùng.”

  • Gợi ý bước 1: viết dạng ký hiệu: A = “X gây hại”, B = “X cần kiểm toán”.
  • Gợi ý bước 2: so với bảng ở mục 1.3.
  • Đáp án mẫu: A → B, B ⊬ A. Đây là khẳng định hậu kiện, không hợp lệ: X có thể cần kiểm toán vì lý do khác (ví dụ quy định chung cho mọi hệ thống rủi ro cao).

Câu 2. Câu “Đa số người Việt cho rằng con cái nên chăm sóc cha mẹ già” là câu mô tả hay chuẩn tắc?

  • Gợi ý: câu này khẳng định con cái nên chăm sóc cha mẹ, hay báo cáo điều đa số tin?
  • Đáp án mẫu: mô tả. Nó báo cáo một niềm tin chuẩn tắc (mục 2.1, hàng 4). Muốn từ nó đi đến “con cái nên chăm sóc cha mẹ già” cần thêm một tiền đề như “điều đa số tin là nên làm thì nên làm”, và tiền đề ấy chính là cái Session 7 sẽ xét kỹ.

Câu 3. Tìm tiền đề ẩn: “Mô hình này dự đoán tái phạm chính xác 85%, nên tòa án nên dùng nó khi quyết định tại ngoại.”

  • Gợi ý bước 1: kết luận có “nên”; tiền đề nói ra có “nên” không?
  • Gợi ý bước 2: cần thêm câu nào để lập luận thành modus ponens?
  • Đáp án mẫu: một ứng viên: “Tòa án nên dùng công cụ dự đoán nào đạt độ chính xác từ 85% trở lên.” Phản ví dụ thử: công cụ chính xác 85% trung bình nhưng sai lệch có hệ thống với một nhóm. Tiền đề phải sửa, ví dụ thêm điều kiện công bằng giữa các nhóm; khi đó cần thêm dữ kiện (D) mà lập luận ban đầu không có.

Câu 4. Một bạn nói: “Luật Hume cho thấy sự kiện không liên quan gì đến đạo đức.” Câu này đúng hay sai?

  • Gợi ý: luật Hume nói sự kiện không đủ; nó có nói sự kiện không cần không?
  • Đáp án mẫu: sai. D ⊬ N không có nghĩa là D vô dụng; trong lược đồ D, D → N ⊢ N, D là một tiền đề cần thiết. Sự kiện thường quyết định kết luận khi đã có nguyên tắc (mục 4.2).

Câu 5. Phân biệt luật Hume và ngụy biện tự nhiên của Moore trong một câu cho mỗi bên.

  • Gợi ý: một bên nói về suy luận tới “nên”; bên kia nói về định nghĩa của “tốt”.
  • Đáp án mẫu: luật Hume: không suy luận diễn dịch hợp lệ từ chỉ câu mô tả đến câu chuẩn tắc. Moore: sai lầm khi đồng nhất thuộc tính tốt với một thuộc tính tự nhiên (như gây khoái lạc), dù hai thứ thường đi kèm.

Câu 6. Nếu chấp nhận luật Hume, có bắt buộc phải theo expressivism không?

  • Gợi ý bước 1: luật Hume là luận điểm về suy luận hay về ý nghĩa?
  • Gợi ý bước 2: xem bảng mục 6.2: có bao nhiêu lập trường giải thích được khoảng cách?
  • Đáp án mẫu: không. Luật Hume tương thích với nonnaturalism, expressivism, error theory, hoài nghi về tri thức và (theo cách giải thích riêng) naturalism. Muốn đi đến expressivism phải thêm tiền đề về chức năng của câu đạo đức.

Câu 7. Lý thuyết luật tự nhiên có thực sự “suy ra nên từ là” không?

  • Gợi ý: viết lập luận của nó ra (mục 6.3); tiền đề P3 là D hay N?
  • Đáp án mẫu: không theo nghĩa lôgic chặt. Nó cần P3 “hành động đi ngược bản chất con người là sai”, một tiền đề chuẩn tắc. Điều nó thực sự tuyên bố là: sau khi chấp nhận P3, mọi tiền đề còn lại đều có thể biết bằng thực nghiệm.

Câu 8. Phản biện “con dao cùn là con dao tồi” có bác được luật Hume không?

  • Gợi ý: “tồi” ở đây là tồi theo nghĩa nào? Điều gì đang được ngầm hiểu?
  • Đáp án mẫu: chưa bác được. Đánh giá dựa vào chức năng của dao, một tiền đề cầu nối được ngầm hiểu. Nó cho thấy ngôn ngữ thường ngày gói sẵn đánh giá, nhưng muốn áp dụng cho đạo đức con người còn cần chứng minh con người có chức năng theo nghĩa tương tự.

11. Nối sang Session 3

Hume's Argument ở mục 6.4 là một lập luận về tri thức: nó kết luận ta không thể biết điều gì về đạo đức. Muốn đánh giá nó, cần biết “tri thức” là gì. Session 3 hỏi: một niềm tin đúng và có lý do có luôn là tri thức không? Người có tri thức có cần chứng minh được mình có tri thức không?

Ba câu để mang sang:

  1. Tiền đề 1 của Hume's Argument (“chỉ biết được chân lý khái niệm hoặc thực nghiệm”) có phải chính nó là chân lý khái niệm hay thực nghiệm không? Nếu không, theo chính tiêu chuẩn của nó, ta có biết nó không?
  2. Khi chấp nhận một tiền đề cầu nối như “gây đau không cần thiết là sai”, ta làm thế dựa vào đâu: trực giác, sự mạch lạc với các niềm tin khác, hay điều gì khác? (Mầm của nền tảng luận và mạch lạc luận, Session 3 và 8.)
  3. “Hợp lệ” là chuyện lôgic; “đáng chấp nhận” là chuyện biện minh. Biện minh là gì? Đó là câu hỏi trung tâm của Session 3.

12. Thuật ngữ cốt lõi

ViệtAnhGhi chú
lập luậnargumenttập lý do được đưa ra để hỗ trợ kết luận
tiền đề / kết luậnpremise / conclusion
suy luậninferencebước chuyển từ tiền đề sang kết luận
diễn dịch / quy nạp / suy luận giải thíchdeduction / induction / abductionchỉ diễn dịch bảo đảm kết luận
hợp lệvalidkhông thể tiền đề đúng mà kết luận sai
vững chắcsoundhợp lệ và mọi tiền đề đúng
câu mô tảdescriptive claimnói thế giới là thế nào
câu đánh giá / chuẩn tắcevaluative / normative claimnói điều tốt, xấu, nên, phải
câu quy địnhprescriptive claimloại câu chuẩn tắc nói điều nên làm
lý do thận trọngprudential reasondựa trên lợi ích của chính mình
luật HumeHume's Law, is–ought gapcách đọc yếu: D ⊬ N
phân biệt sự kiện–giá trịfact–value distinctionO dùng gần như đồng nghĩa với is–ought
ngụy biện tự nhiênnaturalistic fallacythuật ngữ của Moore; về đồng nhất “tốt” với thuộc tính tự nhiên
tiền đề cầu nốibridge premisetiền đề chuẩn tắc nối D với N
nguyên tắc thiện chíprinciple of charitytái dựng lập luận theo cách hợp lý nhất
khái niệm dàythick conceptvừa mô tả vừa đánh giá: tàn nhẫn, dũng cảm
lý thuyết luật tự nhiênnatural law theoryđạo đức dựa trên bản chất con người
chân lý khái niệm / thực nghiệmconceptual / empirical truthhai loại tri thức trong Hume's Argument theo F

13. Hướng dẫn đọc và giới hạn nguồn

Số trang ghi “trang N” trong bài là số trang trong tệp PDF đang dùng, có thể lệch với số trang của sách in; chỗ nào là trang in thì ghi rõ “trang in” hoặc “tr. in”.

Đọc chính (theo syllabus):

  1. O, §5.3 Arguments, tr. in 148–150 (PDF 158–160). Đọc cùng §5.4 phần diễn dịch hợp lệ/không hợp lệ, tr. 150–152 (PDF 160–162). Ngắn, dùng làm nền.
  2. O, §8.1 The Fact-Value Distinction, tr. in 240–244 (PDF 250–254). Đọc kỹ đoạn Hume ở tr. 242. Đọc có phê phán: chú ý cách O gộp ngụy biện tự nhiên với is–ought (mục 5) và câu ở tr. 240 về “giết người vô tội” (mục 5).

Đọc thêm (chọn một hoặc hai):

  • A, Introduction mục 5–6, tr. 5–7 (PDF 18–20): lý do thận trọng/đạo đức; câu mô tả/quy định và ví dụ răng cửa. Ngắn và rõ. Với chương 6 (Metaethical Theories): syllabus ghi “phần mở đầu”, nhưng is–ought thực sự được bàn ở mục về lập luận kỳ quặc của Mackie và mục 12 Non-Cognitivism, tr. 108–111 (PDF 121–124).
  • C, ch. 3 Nonnaturalism, mục “Hume's Law” và “Moorean Arguments”, tr. 57–59 (PDF 70–72); và ch. 5 Expressivism, mục “Hume's Law and Open-Question Intuitions”, tr. 86 (PDF 99). Ghi chú: syllabus ghi C chương 1, nhưng khi tìm trong bản trích xuất, chương 1 không bàn trực tiếp is–ought; nội dung liên quan nằm ở chương 3 và 5. Chương 1 vẫn hữu ích để ôn bốn câu hỏi metaethics.
  • F, Introduction, tr. 8–14 (PDF 29–35): lập luận, hợp lệ, vững chắc, ví dụ ăn thịt. Đã dùng ở Session 1 mục 5; đọc lại theo syllabus. Thêm F, ch. 6 Natural Law, tr. 76–79 (PDF 97–100) cho Hume's Argument và câu trả lời của luật tự nhiên; đây là gợi ý của tutor, ngoài syllabus.

Phạm vi kiểm tra: Đã đọc trong bản trích xuất giáo trình trên máy các đoạn: O PDF 158–162 và 250–254; A PDF 18–21 và 121–124; C PDF 70–72 và 99; F PDF 32–37 và 97–100. Số trang in lấy từ đầu trang in hiện trong văn bản trích xuất; chưa kiểm tra trực quan trên PDF. F trên máy là ấn bản 2 (xem Session 1 mục 12); số chương F ở đây theo ấn bản 2. Các câu trích nguyên văn được chép từ bản trích xuất; bản dịch là của tutor. Đoạn Hume được trích qua O, chưa đối chiếu ấn bản Treatise gốc.

Nội dung ngoài năm giáo trình, chưa đối chiếu nguồn gốc: ví dụ của Prior (mục 3.4), ví dụ lời hứa của Searle (mục 7), khái niệm dày (mục 7), hàng naturalism trong bảng mục 6.2 và ba tình huống AI ở mục 8. Đây là bổ sung và tái dựng của tutor, được đánh dấu tại chỗ.

Nối lại trao đổi

Học vấn đề is ought. Ta cần phân biệt tính hợp lệ logic với sự biện minh cho tiền đề.