Phần II. Siêu đạo đức học

Session 9. Constructivism, lý do và động cơ

Session 9 trên 16

Có tài liệuTiến độ tác giả: Chưa bắt đầu học; đã có tài liệu học

Giá trị chuẩn tắc có thể được biện minh thông qua một quy trình suy xét hay không? Một người có thể có lý do đạo đức để làm điều mình hoàn toàn không muốn làm không?

  1. Luận đề 1: Ngữ nghĩa

    Câu đạo đức có mô tả điều gì và mang giá trị chân lý (truth-apt, tức thích hợp để đánh giá đúng/sai) không?

  2. Luận đề 2: Chân lý

    Có câu đạo đức tích cực nào (như “X sai”) thực sự đúng không?

  3. Luận đề 3: Độc lập với quan điểm

    Câu đúng có đúng vì ai đó (cá nhân, văn hóa, quy trình) tán thành nó không?

  4. Luận đề 4: Tri thức

    Nếu có sự thật đạo đức, ta có biết được không?

Nguồn: tong-ket-metaethics.md §1.1, §1.3.
Hình 1.

Bài đọc

LoạiSáchPhần đọc
Đọc chínhCChrisman, What Is This Thing Called Metaethics?

chương 7, Theories That Are Hard to Classify in Traditional Terms; đồng thời xem lại phần về moral psychology trong chương 1.

Đọc thêmFShafer-Landau, The Fundamentals of Ethics

chương 13–14, The Social Contract Tradition, để đối chiếu khế ước xã hội trong đạo đức chuẩn tắc với các phiên bản constructivism; đây là các chủ đề liên hệ nhưng không đồng nhất.

Sản phẩm

Viết hai câu hỏi riêng: “Điều gì làm một nguyên tắc có giá trị?” và “Điều gì khiến một người có lý do hoặc động cơ hành động?” Chỉ ra nơi chúng giao nhau mà không gộp chúng làm một.

Bài giảng Session 9 — Constructivism, lý do và động cơ

Mục lục
  1. 1. Vì sao Session 9 nối thẳng với quan điểm tạm thời của người học
  2. 2. Constructivism khẳng định gì
  3. 2.1. Ý tưởng lõi
  4. 2.2. Hai mức tham vọng (Street 2010)
  5. 2.3. Constructivism trên khung ba luận đề
  6. 2.4. Thang “đúng nhờ điều gì” (nối Session 7)
  7. 3. Ba phiên bản chính
  8. 3.1. Rawls: constructivism Kant trong lý thuyết đạo đức
  9. 3.2. Korsgaard: tính chuẩn tắc từ quan điểm của chủ thể suy xét
  10. 3.3. Street: constructivism Hume
  11. 3.4. Hai phiên bản khác nên biết tên
  12. 3.5. Bảng so sánh
  13. 4. Thế lưỡng nan Euthyphro cho constructivism
  14. 4.1. Nguồn gốc
  15. 4.2. Tái dựng
  16. 4.3. Các lối ra
  17. 5. Phản biện khác và sức hút
  18. 5.1. Sức hút: constructivism giải quyết được gì
  19. 5.2. Vấn đề nội dung: Caligula nhất quán
  20. 5.3. Lén đưa vào (smuggling) và vòng tròn
  21. 5.4. Bất ổn: sụp về hai phía
  22. 5.5. Gần quasi-realism?
  23. 6. Constructivism và truyền thống khế ước xã hội
  24. 6.1. Truyền thống khế ước trong đạo đức chuẩn tắc
  25. 6.2. Bảng phân biệt
  26. 6.3. Chỗ giao nhau
  27. 7. Phần B: lý do và động cơ. Ba nghĩa của “lý do”
  28. 7.1. Câu hỏi thứ hai của syllabus
  29. 7.2. Thuyết động cơ Hume (một luận đề thứ ba, riêng)
  30. 8. Hai phân biệt “internalism” hay bị gộp
  31. 8.1. Phân biệt thứ nhất: internalism về phán đoán và động cơ
  32. 8.2. Phân biệt thứ hai: internal và external reasons (Williams)
  33. 8.3. Bảng tách hai phân biệt
  34. 8.4. “Vấn đề đạo đức” của Smith: ba mệnh đề không thể cùng đúng
  35. 9. Chỗ giao nhau giữa hai câu hỏi
  36. 9.1. Hai câu hỏi
  37. 9.2. Chúng giao nhau ở đâu
  38. 9.3. Vì sao không được gộp
  39. 9.4. Trả lời câu hỏi thứ hai của syllabus theo từng lập trường
  40. 10. Liên hệ AI và quản trị AI
  41. 10.1. Euthyphro cho quy trình đánh giá AI
  42. 10.2. Lý do nội tại và “business case cho đạo đức”
  43. 10.3. Quy tắc viết sẵn cho mô hình
  44. 11. Sản phẩm của session
  45. 12. Tự kiểm
  46. 13. Hướng dẫn đọc
  47. 14. Thuật ngữ cốt lõi
  48. 15. Câu hỏi còn mở và nối sang Session 10
  49. 16. Nguồn và giới hạn kiểm tra

Câu hỏi trung tâm (theo syllabus):

  1. Giá trị chuẩn tắc có thể được biện minh thông qua một quy trình suy xét hay không?
  2. Một người có thể có lý do đạo đức để làm điều mình hoàn toàn không muốn làm không?

Mục tiêu của session:

  1. Nêu được luận đề của constructivism theo khung ba luận đề: giữ gì, bác gì, sửa gì.
  2. Phân biệt ít nhất ba phiên bản (Rawls, Korsgaard, Street) và tách constructivism siêu đạo đức với lý thuyết khế ước trong đạo đức chuẩn tắc.
  3. Tách rõ hai phân biệt hay bị gộp: internalism về phán đoán và động cơ / internal và external reasons (đây là câu hỏi còn mở của người học từ Session 4).
  4. Viết sản phẩm: hai câu hỏi riêng, chỉ ra chỗ giao nhau mà không gộp làm một.

Thời lượng dự kiến: 4–6 giờ, có thể chia hai buổi: buổi 1 là Phần A (constructivism, mục 2–5); buổi 2 là Phần B (lý do và động cơ, mục 6–8), rồi sản phẩm.

Nếu chỉ có 30 phút: đọc mục 1, bảng ở mục 2.3, mục 4 (thế lưỡng nan Euthyphro), bảng ở mục 6.3.

Cách đọc tài liệu này: mỗi mục một ý. Cuối mỗi phần có ô Dừng kiểm: nếu chưa trả lời được bằng lời của mình thì chưa nên đi tiếp. Ví dụ chỉ dùng khi cần, và có ghi giới hạn của ví dụ.


1. Vì sao Session 9 nối thẳng với quan điểm tạm thời của người học

Ở cuối Session 6 (02/11/2026), người học nêu quan điểm tạm thời: giữ realism về bản thể; câu đạo đức mô tả khách quan một thuộc tính đạo đức; để mở việc thuộc tính ấy có độc lập với tâm trí, đồng thuận, thời đại hay không, theo hướng constructivism. Tutor tái dựng: chấp nhận luận đề 1 và 2, để mở luận đề 3.

Session 9 là nơi kiểm tra hướng ấy. Câu hỏi cụ thể là:

Có thể có thuộc tính đạo đức mô tả được (luận đề 1), thực sự được thỏa mãn (luận đề 2), nhưng lại phụ thuộc vào một quan điểm lý tưởng (sửa luận đề 3) không? Nếu có, cái giá phải trả là gì?

Nhắc lại ba luận đề của realism (Session 5):

Luận đềNội dungAi phủ nhận
1. Ngữ nghĩaCâu đạo đức là khẳng định, mang giá trị chân lý (truth-apt)Expressivism (S4, S6)
2. Chân lýCó ít nhất một số câu như vậy thực sự đúngError theory (S6)
3. Độc lập với quan điểmCâu đúng không vì cá nhân, văn hóa hay quy trình nào tán thành nóChủ quan luận, tương đối luận (S7), constructivism (S9)

Session 9 còn có nửa thứ hai, về lý do và động cơ. Nửa này không phải phần phụ: nó là nơi constructivism tự cho là mạnh nhất. Lý do sẽ rõ ở mục 9.


2. Constructivism khẳng định gì

2.1. Ý tưởng lõi

Constructivism trả lời câu hỏi “cái gì làm cho câu đạo đức đúng?” bằng một quy trình hoặc một quan điểm thực tiễn được lý tưởng hóa:

Theo Chrisman, constructivism siêu đạo đức giải thích sự kiện đạo đức như những cấu trúc của quan điểm thực tiễn; ông phân biệt hướng này với quy trình lựa chọn giả định và cho thấy các phiên bản có thể khác nhau. Lược đồ dưới đây là công cụ khái quát của tutor, không phải công thức áp dụng nguyên xi cho mọi tác giả. (Matthew Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?, chương 7, trang 139–141.)

Lược đồ chung. Câu đạo đức p đúng vì p là kết quả (được chọn, được tán thành, được suy ra) của quy trình Q, được thực hiện từ quan điểm P trong điều kiện lý tưởng I.

Ba biến số Q, P, I là chỗ các phiên bản khác nhau:

  • Q có thể là: thỏa thuận giữa các bên, phép thử phổ quát hóa, sự tán thành sau suy xét, việc suy ra nhất quán từ các đánh giá của chính mình.
  • P có thể là: quan điểm của mọi chủ thể có lý tính, của một chủ thể cụ thể, của các công dân trong xã hội dân chủ.
  • I có thể là: đầy đủ thông tin, không thiên vị, nhất quán, “bức màn vô minh”.

Điểm phân biệt với realism nằm ở chữ vì. Một realist cũng có thể nói “câu đúng sẽ được người suy xét lý tưởng chọn”. Nhưng với realist, quy trình chỉ phát hiện chân lý đã có sẵn, như một dụng cụ đo. Với constructivist, quy trình tạo nên (cấu thành) chân lý: ngoài kết quả của quy trình, không có sự thật đạo đức nào để quy trình đo trúng hay trật.

2.2. Hai mức tham vọng (Street 2010)

Sharon Street phân biệt:

Đối chiếu cách Chrisman trình bày constructivism giới hạn ở Rawls và tham vọng siêu đạo đức rộng hơn: Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?, chương 7, trang 139–140. Việc quy tên và cách phân loại cụ thể cho Street cần kiểm tra thêm bài viết gốc của Street.

  • Constructivism giới hạn (restricted). Chỉ một phần của đạo đức được dựng nên bằng quy trình, ví dụ các nguyên tắc công lý. Bản thân các chuẩn mực điều khiển quy trình (công bằng, vô tư) không được giải thích bằng quy trình. Đây chủ yếu là một lý thuyết chuẩn tắc, có thể đi kèm với realism ở tầng sâu hơn.
  • Constructivism siêu đạo đức (metaethical, thoroughgoing). Mọi chân lý chuẩn tắc, kể cả chân lý về lý do, đều là kết quả của quan điểm thực tiễn. Không có tầng “sự thật thuần túy” nào nằm bên dưới. Đây mới là lập trường cạnh tranh trực tiếp với realism về luận đề 3.

Câu hỏi đầu tiên khi gặp một tác giả “constructivist” là: họ thuộc mức nào? Nhiều tranh luận rối vì bỏ qua câu hỏi này.

2.3. Constructivism trên khung ba luận đề

Luận đềConstructivism (siêu đạo đức)Ghi chú
1. Ngữ nghĩaThường giữ: “X sai” là khẳng định, đúng hoặc saiMột số phiên bản (Street đôi khi được đọc theo hướng này) để ngỏ, nhưng đa số không phải expressivism
2. Chân lýGiữ: có câu đạo đức đúng, tức là những câu đứng vững qua quy trìnhKhác error theory: không có lỗi phổ biến
3. Độc lập với quan điểmSửa: phụ thuộc vào quan điểm thực tiễn; vai trò của thái độ thực tế và lý tưởng hóa thay đổi giữa các phiên bảnPhân biệt các phiên bản trước khi kết luận về tính khách quan

Vì vậy, theo cách định nghĩa realism đòi cả ba luận đề, constructivism siêu đạo đức không phải realism. Theo cách định nghĩa tối thiểu chỉ đòi 1 + 2, một số phiên bản có thể được xếp là realism. Việc quy hai định nghĩa cụ thể này lần lượt cho Shafer-Landau và Sayre-McCord cần kiểm tra riêng. Ngoài tranh luận về nhãn còn có khác biệt thực chất: đúng nhờ điều gì.

2.4. Thang “đúng nhờ điều gì” (nối Session 7)

ĐỘC LẬP HƠN ◄──────────────────────────────────────────► PHỤ THUỘC HƠN

 Realism            Constructivism         Tương đối luận        Chủ quan luận
 đúng nhờ sự thật   đúng nhờ điều mà       đúng nhờ chuẩn mực    đúng nhờ thái độ
 độc lập với mọi    quan điểm LÝ TƯỞNG     THỰC TẾ của một       THỰC TẾ của
 quan điểm          sẽ chọn                nền văn hóa           người nói

Hai nghĩa của “khách quan” (đã nêu ở S6, cần giữ chắc ở S9):

  • Khách quan-1: không đồng nhất với thái độ thực tế đang được xã hội tán thành. Một số phiên bản constructivism cho phép cả xã hội sai; việc một quan điểm cụ thể kết luận chế độ nô lệ là sai còn tùy vào cấu trúc và kết quả của lý thuyết ấy. Không nên mặc định mọi phiên bản đều độc lập với mọi thái độ thực tế: Chrisman trình bày Street là gắn lý do của một chủ thể với các quan tâm cụ thể của người đó (trang 141).
  • Khách quan-2: không phụ thuộc vào bất kỳ quan điểm nào, kể cả quan điểm lý tưởng. Constructivism không đạt, và cố ý không đạt.

Dừng kiểm 1

(a) Constructivism khác tương đối luận văn hóa ở điểm nào trên thang trên? (b) Vì sao một realist cũng có thể dùng một quy trình suy xét mà không trở thành constructivist?

Gợi ý: (a) Quan điểm lý tưởng khác chuẩn mực thực tế; nên constructivism giữ được khả năng cả một nền văn hóa sai. (b) Với realist, quy trình là dụng cụ phát hiện; sai số là có nghĩa. Với constructivist, quy trình là cái cấu thành.


3. Ba phiên bản chính

Mục này trình bày mỗi phiên bản bằng cùng một khung: Q (quy trình), P (quan điểm), I (điều kiện lý tưởng), mức tham vọng, và luận đề 3 bị sửa thế nào.

3.1. Rawls: constructivism Kant trong lý thuyết đạo đức

Văn bản: John Rawls, A Theory of Justice (1971); “Kantian Constructivism in Moral Theory” (1980); Political Liberalism (1993).

Về vị trí ban đầu, bức màn vô minh và phạm vi giới hạn ở công lý, xem Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?, chương 7, trang 139–140. Đây là trình bày của Chrisman về Rawls, không phải đối chiếu trực tiếp các tác phẩm Rawls nêu trên.

  • Q: các bên lựa chọn nguyên tắc công lý trong vị trí ban đầu (original position).
  • I: sau bức màn vô minh: không biết vị trí xã hội, năng lực, quan niệm của mình về đời sống tốt.
  • P: con người được hiểu như công dân tự do và bình đẳng, có năng lực công lý và năng lực có một quan niệm về điều tốt.
  • Ý chính 1980: nguyên tắc công lý không đúng vì khớp với một trật tự đạo đức có sẵn, mà vì chúng là kết quả của một thủ tục phản ánh một quan niệm hợp lý về con người. Rawls nói về tính hợp lý (reasonable) hơn là về chân lý.
  • Mức tham vọng: giới hạn. Rawls áp dụng cho công lý của cấu trúc cơ bản xã hội, không cho toàn bộ đạo đức. Ở Political Liberalism, ông còn cố ý không đưa ra luận đề siêu đạo đức nào, để các công dân theo nhiều học thuyết khác nhau đều chấp nhận được.

Điều cần nhớ: Một số nhà kiến tạo siêu đạo đức chịu ảnh hưởng của truyền thống khế ước; cách tiếp cận của Rawls đối với công lý không mặc nhiên là một constructivism siêu đạo đức trọn vẹn (Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?, ấn bản 2, trang 139–141). Các ràng buộc của vị trí ban đầu (bình đẳng, vô tư) được đặt vào từ đầu, không được quy trình sinh ra.

3.2. Korsgaard: tính chuẩn tắc từ quan điểm của chủ thể suy xét

Văn bản: Christine Korsgaard, “Skepticism about Practical Reason” (1986); The Sources of Normativity (1996); Self-Constitution (2009).

  • Câu hỏi xuất phát: vấn đề tính chuẩn tắc (normative question). Không phải “ta thường gọi điều gì là đúng”, mà: khi tôi tự hỏi “vì sao tôi phải làm điều này?”, câu trả lời nào làm tôi thỏa mãn từ góc nhìn ngôi thứ nhất?
  • Q: tán thành sau suy xét (reflective endorsement). Con người có khả năng lùi lại khỏi xung lực của mình và hỏi: xung lực này có phải là lý do không?
  • P: căn tính thực tiễn (practical identity): mô tả mà theo đó tôi coi bản thân có giá trị (là cha, là bác sĩ, là công dân). Lý do bắt nguồn từ các căn tính ấy.
  • Bước lập luận then chốt (tái dựng của tutor):
    1. Để hành động, tôi phải coi một số xung lực là lý do.
    2. Điều đó chỉ làm được dựa trên một căn tính thực tiễn nào đó.
    3. Tôi coi các căn tính ấy là quan trọng, nên tôi phải coi chính nhân tính của mình (năng lực cần lý do để hành động) là có giá trị.
    4. Lập luận tương tự áp dụng cho mọi chủ thể như tôi, nên tôi phải coi nhân tính của người khác là có giá trị.
  • Mức tham vọng: siêu đạo đức. Tính chuẩn tắc không nằm ở một sự kiện bên ngoài; nó được cấu thành bởi các điều kiện của chính việc làm chủ thể hành động.
  • Luận đề 3 bị sửa thế nào: lệ thuộc quan điểm, nhưng là quan điểm mà mọi chủ thể suy xét nhất thiết phải chiếm. Vì vậy Korsgaard hy vọng có được nội dung đạo đức phổ quát (gần Kant).

Điểm yếu thường bị nêu: bước 3 và bước 4. Vì sao từ việc tôi coi trọng căn tính của mình lại suy ra tôi phải coi trọng nhân tính nói chung, rồi nhân tính của người khác? Đây là chỗ Gibbard và Street tấn công (mục 5.2).

3.3. Street: constructivism Hume

Văn bản: Sharon Street, “A Darwinian Dilemma for Realist Theories of Value” (2006); “Constructivism about Reasons” (2008); “What Is Constructivism in Ethics and Metaethics?” (2010).

Về sự khác nhau giữa Korsgaard và Street đối với khả năng có lý do đạo đức phổ quát, xem Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?, chương 7, trang 140–141. Những chi tiết còn lại và thế lưỡng nan Darwin cần đối chiếu các bài gốc của Street.

  • Q: suy ra nhất quán từ bên trong quan điểm đánh giá của chính chủ thể. Một khẳng định “A có lý do làm X” đúng khi nó đứng vững dưới sự rà soát từ chính các đánh giá khác của A, cộng với các sự kiện phi chuẩn tắc.
  • P: quan điểm thực tiễn của từng chủ thể, với những gì họ thực sự coi trọng.
  • I: nhất quán, đầy đủ thông tin phi chuẩn tắc. Không có ràng buộc đạo đức nào được đặt vào từ trước.
  • Mức tham vọng: siêu đạo đức, và nhất quán hơn Korsgaard: Street thừa nhận nội dung đạo đức không được bảo đảm phổ quát.
  • Động lực: “thế lưỡng nan Darwin”. Các đánh giá của ta chịu ảnh hưởng sâu của chọn lọc tự nhiên. Nếu realism đúng, realist phải hoặc (a) nói tiến hóa không liên quan đến sự thật đạo đức độc lập (vậy niềm tin của ta trùng sự thật là do may mắn, dẫn tới hoài nghi), hoặc (b) nói tiến hóa “chọn” ta vì ta theo dõi sự thật đạo đức (một giả thuyết khoa học kém). Constructivism tránh được thế lưỡng nan, vì không có sự thật độc lập nào cần theo dõi. Lập luận này sẽ trở lại ở Session 8 (tri thức đạo đức).

Luận đề 3 bị sửa thế nào: phụ thuộc quan điểm của từng chủ thể (lý tưởng hóa bằng nhất quán và thông tin). Nhờ vậy chặn được khách quan-1 đối với từng người (một người có thể sai về lý do của chính mình), nhưng mất tính phổ quát giữa mọi người.

3.4. Hai phiên bản khác nên biết tên

  • Lý thuyết người quan sát lý tưởng (Roderick Firth, 1952): “X đúng” nghĩa là một người quan sát đầy đủ thông tin, vô tư, nhất quán sẽ tán thành X. Gần constructivism, nhưng thường được trình bày như một phân tích nghĩa, nên gặp lại câu hỏi mở của Moore (S5).
  • Khế ước luận Scanlon (T. M. Scanlon, What We Owe to Each Other, 1998): một hành vi sai khi nó bị cấm bởi những nguyên tắc mà không ai có thể bác bỏ một cách hợp lý. Đây là một khung quy trình. Nhưng Scanlon là realist về lý do (Being Realistic about Reasons, 2014): chính khái niệm “hợp lý” (reasonable) và các lý do mà người ta viện dẫn để bác bỏ là sự thật độc lập. Vậy Scanlon là ví dụ rõ nhất cho thấy khung quy trình không kéo theo constructivism siêu đạo đức.

3.5. Bảng so sánh

RawlsKorsgaardStreetScanlon
Quy trình QLựa chọn ở vị trí ban đầuTán thành sau suy xétSuy ra nhất quán từ đánh giá của chính mìnhKhông thể bác bỏ hợp lý
Quan điểm PCông dân tự do, bình đẳngMọi chủ thể suy xétTừng chủ thể cụ thểNhững người tìm nguyên tắc chung
Phạm viCông lý (giới hạn)Mọi tính chuẩn tắcMọi tính chuẩn tắcĐạo đức “điều ta nợ nhau”
Luận đề 3Không xử lý ở tầng sâuSửa: phụ thuộc quan điểm phổ quátSửa: phụ thuộc quan điểm từng ngườiGiữ ở tầng lý do
Nội dung phổ quát?Có (trong phạm vi)Hy vọng cóKhông bảo đảmCó

Dừng kiểm 2

Chọn một trong bốn tác giả. Nói bằng ba câu: (1) quy trình là gì, (2) quy trình phát hiện hay cấu thành, (3) luận đề 3 bị giữ, bác hay sửa.


4. Thế lưỡng nan Euthyphro cho constructivism

Đây là câu hỏi quan trọng nhất của Phần A. Session 6 đã nêu nó như một câu hỏi còn mở.

4.1. Nguồn gốc

Trong đối thoại Euthyphro của Plato, Socrates hỏi: điều mộ đạo được thần linh yêu quý vì nó mộ đạo, hay nó mộ đạo vì được thần linh yêu quý? Thay “thần linh” bằng “quy trình lý tưởng”, ta có:

Nguyên tắc p được quy trình Q chọn vì p đúng, hay p đúng vì được Q chọn?

4.2. Tái dựng

  • Nhánh 1: Q chọn p vì p đúng. Khi đó có một chân lý có trước quy trình, và quy trình chỉ phát hiện nó. Constructivism sụp về realism: luận đề 3 được giữ nguyên.
  • Nhánh 2: p đúng vì Q chọn. Khi đó Q chọn p không vì lý do đạo đức nào. Nếu quy trình chọn khác, điều khác sẽ đúng. Chân lý đạo đức có vẻ tùy tiện.
  • K: constructivism hoặc không còn là constructivism, hoặc phải chấp nhận tính tùy tiện.

4.3. Các lối ra

  1. Bác giả định “chọn mà không vì lý do”. Quy trình có lý do để chọn, nhưng các lý do ấy là lý do phi đạo đức hoặc lý do nội tại của chính quy trình (nhất quán, thông tin, vô tư). Câu hỏi tiếp theo: các ràng buộc ấy (ví dụ vô tư) có phải đã là chuẩn mực đạo đức trá hình không? Xem phản biện “lén đưa vào” ở mục 5.3.
  2. Thuyết cấu thành (constitutivism). Korsgaard: quy trình không phải một thứ ta tùy ý chọn; nó là điều kiện để làm chủ thể hành động. Ai hành động đều đã ở trong quy trình. Vậy “tùy tiện” không đúng chỗ: không có quan điểm nào bên ngoài để quy trình có thể khác đi. Phản biện (David Enoch, “Agency, Shmagency”, 2006): giả sử tôi không quan tâm làm “chủ thể” theo nghĩa ấy, chỉ là “shmagent” (gần như chủ thể); điều gì buộc tôi? Nếu câu trả lời viện đến một lý do độc lập, ta lại về nhánh 1.
  3. Chấp nhận tùy tiện ở cấp sâu nhất (Street): đúng là nếu đánh giá cơ bản của ta khác đi thì lý do của ta khác đi. Nhưng điều này không tùy tiện đối với ta, vì ta không thể đứng ngoài mọi đánh giá của mình. Cái giá: khả năng có những chủ thể nhất quán mà lý do của họ rất khác ta (mục 5.2).

Kiểm theo ba luận đề: cả ba lối ra đều xoay quanh luận đề 3. Lối ra 1 nếu thất bại đẩy về realism (giữ 3). Lối ra 3 đẩy về gần chủ quan luận lý tưởng hóa (sửa 3 mạnh hơn). Lối ra 2 cố đứng giữa.

Dừng kiểm 3

Phát biểu lại thế lưỡng nan bằng lời của mình, không dùng chữ “thần linh”. Rồi nói lối ra nào bạn thấy đáng thử nhất, và nó phải trả lời câu hỏi nào tiếp.


5. Phản biện khác và sức hút

5.1. Sức hút: constructivism giải quyết được gì

Ghép với các vấn đề đã gặp:

Vấn đềĐã gặp ởConstructivism trả lờiLuận đề liên quan
Sự kỳ dị (Mackie E2): thuộc tính “đòi hỏi khách quan” lạ lùngS5, S6Không cần thuộc tính kỳ dị; tính chuẩn tắc đến từ quan điểm của chủ thểGiữ 2 mà không cần 3
Tri thức đạo đức: biết bằng gì?S3, S8Biết bằng cách thực hiện (hoặc mô phỏng) quy trình; không cần “trực giác” bí ẩnNhận thức luận
Thế lưỡng nan DarwinS8Không có sự thật độc lập cần theo dõiBác 3
Liên hệ giữa đạo đức và lý do hành độngS4, S9 Phần BĐúng đạo đức gắn với điều chủ thể suy xét sẽ tán thành, nên gắn tự nhiên với lý do của chủ thểMục 9
Bất đồng và đa dạng (S7)S7Giải thích được bất đồng như khác biệt trong mức lý tưởng hóaMột phần

5.2. Vấn đề nội dung: Caligula nhất quán

Allan Gibbard (1999), khi bình luận Korsgaard, nêu khả năng một Caligula nhất quán lý tưởng: một người mà toàn bộ đánh giá cơ bản là coi việc người khác đau khổ là tốt, và không mâu thuẫn nội tại. Nếu chân lý chuẩn tắc chỉ là điều đứng vững dưới quy trình nhất quán từ quan điểm của chính chủ thể, thì Caligula có lý do làm điều tàn ác.

  • Korsgaard cố chặn bằng bước 3–4 ở mục 3.2 (giá trị nhân tính là phổ quát).
  • Street chấp nhận hệ quả: Caligula ấy (nếu thực sự có thể tồn tại) có lý do khác ta. Bà cho rằng ta vẫn có thể lên án, chống lại hắn, chỉ không thể nói hắn mắc lỗi lý tính.

Giới hạn của ví dụ: ví dụ giả định có thể có một tâm lý nhất quán như vậy. Đây là một giả định thực nghiệm và khái niệm còn tranh luận; ví dụ không chứng minh, nó chỉ đặt câu hỏi “nếu có thì sao”.

Nối luận đề: vấn đề Caligula cho thấy constructivism kiểu Hume có nguy cơ trượt xuống phía “tương đối luận” trên thang ở mục 2.4, dù vẫn giữ luận đề 1 và 2.

5.3. Lén đưa vào (smuggling) và vòng tròn

Nếu quy trình được thiết kế với các ràng buộc như vô tư, bình đẳng, tôn trọng (ví dụ bức màn vô minh), thì kết quả “công bằng” có thể chỉ phản ánh những gì đã đặt vào. Câu hỏi: vì sao chọn những ràng buộc ấy?

  • Nếu trả lời “vì chúng đúng về mặt đạo đức”: có một chân lý đạo đức đứng trước quy trình, về nhánh 1 của Euthyphro.
  • Nếu trả lời “vì chúng là điều kiện của lý tính thực tiễn”: cần chứng minh, đó chính là dự án của Korsgaard.
  • Rawls trả lời bằng cân bằng phản tư (reflective equilibrium): điều chỉnh qua lại giữa nguyên tắc và phán đoán cân nhắc. Cách này hợp lý về phương pháp, nhưng không tự trả lời câu hỏi siêu đạo đức “đúng nhờ điều gì”.

5.4. Bất ổn: sụp về hai phía

Enoch (2009, “Can There Be a Global, Interesting, Coherent Constructivism about Practical Reason?”) đặt câu hỏi: một constructivism vừa toàn diện (áp dụng cho mọi tính chuẩn tắc), vừa thú vị (khác realism), vừa nhất quán có thể có không? Gợi ý của ông: hoặc phải có điểm dừng không được dựng nên (vậy không toàn diện, hoặc là realism ở điểm ấy), hoặc trở thành một dạng chủ quan luận.

Đây không phải bác bỏ dứt khoát; nó là một thách thức về cấu trúc. Người theo constructivism trả lời rằng “điểm dừng” là quan điểm thực tiễn, và quan điểm ấy không cần một sự thật độc lập đứng sau.

5.5. Gần quasi-realism?

Một số nhà phê bình cho rằng constructivism siêu đạo đức, nếu nghiêm túc, gần với quasi-realism (S6): cả hai giải thích chân lý đạo đức bằng thái độ hay quan điểm của chủ thể. Khác biệt được nêu: constructivism thường giữ luận đề 1 theo nghĩa đầy đủ (câu đạo đức mô tả điều mà quan điểm lý tưởng sẽ tán thành), còn expressivism bác luận đề 1 ở tầng giải thích nghĩa. Ranh giới này còn tranh luận.

Dừng kiểm 4

Với mỗi phản biện 5.2–5.4, nói nó đánh vào luận đề nào hoặc đẩy constructivism về phía nào trên thang ở mục 2.4.


6. Constructivism và truyền thống khế ước xã hội

Syllabus yêu cầu tách hai chủ đề này. Chúng liên hệ nhưng không đồng nhất.

6.1. Truyền thống khế ước trong đạo đức chuẩn tắc

Đọc thêm F: Russ Shafer-Landau, The Fundamentals of Ethics, chương 13, “The Social Contract Tradition: The Theory and Its Attractions”, trang 208–210, về proceduralism và cách tác giả trình bày lý thuyết khế ước. Các chương và phản biện tiếp theo cần đọc thêm.

Luận đề chuẩn tắc, dạng chung: hành vi đúng là hành vi được cho phép bởi những quy tắc mà những người có lý tính sẽ đồng ý tuân theo, với điều kiện người khác cũng tuân theo. Các tác giả: Hobbes (Leviathan, 1651), David Gauthier (Morals by Agreement, 1986), về một phía; Rawls và Scanlon về phía khác.

Hai nhánh hay được phân biệt:

  • Khế ước tư lợi (contractarianism, Hobbes, Gauthier): đạo đức là thỏa thuận cùng có lợi giữa những người theo đuổi lợi ích riêng.
  • Khế ước tôn trọng (contractualism, Rawls, Scanlon): đạo đức là các nguyên tắc có thể biện minh với mỗi người như một người bình đẳng.

6.2. Bảng phân biệt

Khế ước xã hội (chuẩn tắc)Constructivism (siêu đạo đức)
Câu hỏiHành vi nào đúng? Tiêu chuẩn đúng/sai là gì?Điều gì làm cho câu đạo đức đúng? Tính chuẩn tắc từ đâu?
TầngĐạo đức chuẩn tắc (S10–14)Siêu đạo đức (S4–9)
Vai trò của quy trìnhTiêu chuẩn hoặc phương pháp xác định đúng saiCái cấu thành chân lý chuẩn tắc
Có thể đi với realism?Có: Scanlon là realist về lý doKhông, ở phiên bản siêu đạo đức
Có cần thỏa thuận thực tế?Thường không: thỏa thuận giả địnhKhông: quan điểm lý tưởng

6.3. Chỗ giao nhau

  • Cả hai dùng ý tưởng điều mà những người có lý tính sẽ chọn trong điều kiện thích hợp.
  • Một lý thuyết khế ước có thể được hiểu theo cách constructivist (chân lý đạo đức chính là điều được thỏa thuận lý tưởng), nhưng cũng có thể được hiểu theo cách realist (thỏa thuận lý tưởng là phép thử tốt nhất cho một chân lý độc lập).
  • Phép thử để biết đang bàn cái nào: hỏi “nếu không có quy trình, có còn sự thật đạo đức nào không?” Câu trả lời “có” là realism kèm phương pháp khế ước; “không” là constructivism.

Phản biện chung với khế ước tư lợi (F thường nêu): những người không thể tham gia thỏa thuận (động vật, trẻ sơ sinh, thế hệ tương lai, người không có sức mặc cả) dường như không được bảo vệ trực tiếp. Phản biện này thuộc tầng chuẩn tắc; nó không tự bác bỏ constructivism siêu đạo đức, vì constructivism có thể chọn quy trình khác. Cần đối chiếu F để xem tác giả trình bày các phản biện cụ thể nào.

Dừng kiểm 5

Một người nói: “Rawls đúng về công lý, nhưng có sự thật đạo đức độc lập.” Người ấy có mâu thuẫn không? Vì sao?

Gợi ý: không nhất thiết. Rawls (ở mức giới hạn) là lý thuyết chuẩn tắc về công lý; có thể kết hợp với realism ở tầng sâu.


7. Phần B: lý do và động cơ. Ba nghĩa của “lý do”

7.1. Câu hỏi thứ hai của syllabus

“Một người có thể có lý do đạo đức để làm điều mình hoàn toàn không muốn làm không?” Câu hỏi nghe đơn giản, nhưng chữ “lý do” có ít nhất ba nghĩa.

LoạiCâu hỏi nó trả lờiThường là gìVí dụ
Lý do chuẩn tắc / biện minh (normative, justifying)Điều gì ủng hộ việc làm X?Sự kiện về hoàn cảnh và hậu quảViệc trả nợ giữ lời hứa với người cho vay
Lý do thúc đẩy (motivating)Chủ thể làm X vì cân nhắc nào, theo góc nhìn của họ?Trạng thái tâm lý: niềm tin, mong muốnAnh ấy trả nợ vì tin rằng mình đã hứa và muốn giữ uy tín
Lý do giải thích (explanatory)Vì sao X xảy ra?Bất kỳ nguyên nhân nàoAnh ấy trả nợ vì vừa nhận lương

Chrisman phân biệt hai loại đầu: lý do thúc đẩy giải thích hành động dưới góc độ những cân nhắc của chủ thể, còn lý do biện minh là những điều có thể ủng hộ hành động. Phân biệt loại giải thích rộng hơn trong bảng là cách trình bày của tutor. (Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?, chương 1, trang 33–34.)

7.2. Thuyết động cơ Hume (một luận đề thứ ba, riêng)

Humean theory of motivation: niềm tin một mình không thúc đẩy hành động; mọi lý do thúc đẩy cần một mong muốn (hay trạng thái giống mong muốn) cộng với một niềm tin về phương tiện. Hume: “lý tính là, và chỉ nên là, nô lệ của các đam mê” (diễn ý; Treatise II.3.3).

Luận đề này nói về cấu trúc tâm lý của động cơ. Nó khác cả hai phân biệt internalism ở mục 8, và cần giữ riêng vì nó là một trong ba mảnh của “vấn đề đạo đức” (mục 8.4).

Dừng kiểm 6

Trong câu “Bà ấy có lý do để giúp nhưng đã không giúp”, chữ “lý do” mang nghĩa nào? Còn trong “Bà ấy giúp vì thương người”?


8. Hai phân biệt “internalism” hay bị gộp

Đây là câu hỏi còn mở của người học từ Session 4 (xem sổ vấn đề, mục Phán đoán đạo đức và động cơ). Syllabus yêu cầu ghi rõ đang bàn phân biệt nào.

Chrisman phân biệt hai cách dùng internalism/externalism: một về quan hệ giữa phán đoán và động cơ, một về điều kiện để một cân nhắc biện minh cho hành động. (Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?, chương 1, trang 34–36.)

8.1. Phân biệt thứ nhất: internalism về phán đoán và động cơ

Câu hỏi: giữa phán đoán đạo đức (tôi cho rằng X là sai) và động cơ (tôi có khuynh hướng tránh X) có liên hệ cần thiết không?

  • Motivational judgment internalism: có. Ai chân thành phán đoán X là đúng thì nhất thiết có ít nhiều động cơ làm X. Các phiên bản:
    • Mạnh: luôn luôn có động cơ.
    • Yếu / có điều kiện: có động cơ nếu chủ thể có lý tính thực tiễn (Michael Smith, The Moral Problem, 1994), hoặc trừ khi bị trầm cảm, mệt mỏi, ý chí yếu.
  • Motivational judgment externalism: không. Liên hệ (nếu có) là ngẫu nhiên, phụ thuộc vào một mong muốn khác, ví dụ mong muốn làm điều đúng. Người bảo vệ: David Brink (Moral Realism and the Foundations of Ethics, 1989), Sigrún Svavarsdóttir (1999).

Tranh luận trung tâm:

  • Người vô đạo đức (amoralist): có thể có người hiểu và chân thành phán đoán “X sai”, mà hoàn toàn không quan tâm? Externalist: có thể hình dung được, vậy không có liên hệ cần thiết. Internalist: người ấy chỉ dùng chữ “sai” theo nghĩa “ngoặc kép” (“điều người ta gọi là sai”), không thực sự phán đoán.
  • Lập luận “sùng bái” (fetishism) của Smith: nếu externalism đúng, người tốt bị thúc đẩy bởi một mong muốn chung là “làm điều đúng, bất kể nó là gì” (de dicto). Nhưng người tốt quan tâm trực tiếp đến con cái, bạn bè, sự công bằng (de re), không phải đến “điều đúng” trừu tượng. Internalism giải thích tốt hơn việc động cơ thay đổi theo phán đoán.
  • Bằng chứng thực nghiệm: bệnh nhân tổn thương vùng vỏ não trước trán bụng–giữa (Adina Roskies, 2003), psychopathy. Như đã ghi ở Session 4: đây là ứng viên đang tranh luận, không phải phản ví dụ đã xác lập. Khó khăn: cần tiêu chí độc lập cho “phán đoán chân thành” và “có động cơ”, không định nghĩa cái này bằng cái kia (người học tự nêu nguy cơ vòng tròn ngày 01/11/2026).

Thuộc tầng nào: tâm lý học đạo đức và ngữ nghĩa (phán đoán đạo đức là loại trạng thái gì). Đây là lý do internalism về phán đoán thường được dùng ủng hộ expressivism (S4, S6): nếu phán đoán tự nó thúc đẩy, có lẽ nó giống mong muốn hơn niềm tin.

8.2. Phân biệt thứ hai: internal và external reasons (Williams)

Văn bản: Bernard Williams, “Internal and External Reasons” (1979, in lại trong Moral Luck, 1981); “Internal Reasons and the Obscurity of Blame” (1989, in lại 1995).

Câu hỏi: điều kiện để một người có lý do chuẩn tắc làm X là gì? Có cần liên hệ với những gì người ấy đang quan tâm không?

  • Internalism về lý do (reasons internalism): A có lý do làm X chỉ khi có một con đường suy xét đúng đắn (sound deliberative route) đi từ tập động cơ chủ quan S của A đến việc làm X.
    • S rộng: không chỉ mong muốn, mà cả “khuynh hướng đánh giá, mẫu phản ứng cảm xúc, lòng trung thành cá nhân, các dự án” (diễn ý Williams).
    • “Suy xét đúng đắn” cho phép sửa niềm tin sai, suy luận phương tiện, cân nhắc, tưởng tượng. Ví dụ của Williams: một người muốn uống gin, tin rằng ly trước mặt là gin, nhưng thực ra là xăng. Người ấy không có lý do uống ly ấy, dù muốn, vì suy xét với thông tin đúng sẽ không dẫn đến việc uống. Ví dụ cho thấy internalism về lý do không đồng nghĩa với “làm bất cứ điều gì mình muốn”.
  • Externalism về lý do (reasons externalism): có thể có lý do áp lên A bất kể S của A. Người bảo vệ: Derek Parfit (“Reasons and Motivation”, 1997; On What Matters, 2011), Scanlon, Shafer-Landau, và theo một cách khác John McDowell (“Might There Be External Reasons?”, 1995).

Lập luận của Williams (tái dựng của tutor):

  1. Nếu A có lý do làm X, thì lý do ấy phải có thể là lý do mà vì nó A hành động (có thể giải thích hành động của A, nếu A làm X vì lý do ấy).
  2. Một điều chỉ có thể giải thích hành động của A nếu nó tác động qua tập động cơ S của A.
  3. Lời nói về một lý do “ngoại tại”, theo định nghĩa, không đòi liên hệ với S.
  4. Lời đáp của externalist: khi A nhận ra lý do ngoại tại, A sẽ có động cơ. Nhưng để việc nhận ra tạo ra động cơ, A phải có sẵn một khuynh hướng (ví dụ quan tâm đến điều đúng), tức là đã thuộc S. Vậy lý do ấy thực ra là lý do nội tại.
  5. K: mọi lời nói về lý do ngoại tại hoặc sai, hoặc không mạch lạc, hoặc thực ra là lời nói khác trá hình (ví dụ: “sẽ tốt hơn nếu A quan tâm đến điều ấy”).

Ví dụ Owen Wingrave (truyện của Henry James, Williams dùng): gia đình Owen có truyền thống quân đội, nói Owen có lý do nhập ngũ. Owen không có động cơ nào hướng đến quân ngũ, thậm chí ghét nó. Williams: gia đình có thể nói nhiều điều về Owen, nhưng nói “Owen có lý do nhập ngũ” là sai nếu không có con đường suy xét từ S của Owen.

Ví dụ người chồng tàn nhẫn (bài 1989): một người đối xử tệ với vợ và nói “tôi không quan tâm”. Williams thừa nhận ta có thể nói nhiều điều đúng về hắn: hắn tàn nhẫn, vô tâm, xấu xa, thế giới sẽ tốt hơn nếu hắn khác đi. Điều duy nhất ta không thể nói, nếu internalism đúng, là hắn có lý do đối xử tốt hơn. Externalist cho rằng chính điểm ấy là phản ví dụ: hắn hiển nhiên có lý do.

Phản biện chính với Williams:

  • Parfit: lý do được cho bởi sự kiện (nỗi đau sẽ xảy ra), không bởi mong muốn. Ví dụ “thờ ơ với các ngày thứ Ba tương lai” (Reasons and Persons, 1984): một người không quan tâm đến nỗi đau nếu nó rơi vào thứ Ba. Con đường suy xét đúng đắn từ S của người ấy không dẫn đến việc tránh nỗi đau ngày thứ Ba, nhưng rõ ràng người ấy có lý do tránh nó. Giới hạn ví dụ: nó dựa trên trực giác rằng sự thờ ơ ấy là phi lý; internalist có thể đáp rằng S của mọi người thực tế đều có mối quan tâm đến nỗi đau của chính mình.
  • McDowell: “suy xét đúng đắn” có thể bao gồm việc được giáo dục đúng, nhận ra điều mà người có đức hạnh nhận ra. Vậy có những lý do mà A chỉ đi đến được qua một sự chuyển hóa, không qua suy luận từ S hiện có. Đây là externalism theo nghĩa của Williams, nhưng vẫn gắn lý do với khả năng hành động.
  • Câu hỏi về tầm rộng của S: nếu định nghĩa S đủ rộng (bao gồm khả năng quan tâm), internalism trở nên tầm thường; nếu đủ hẹp, nó có hệ quả khó chấp nhận như người chồng tàn nhẫn.

Thuộc tầng nào: bản thể luận của lý do chuẩn tắc (điều gì làm cho “A có lý do làm X” đúng). Không phải câu hỏi về phán đoán.

8.3. Bảng tách hai phân biệt

Internalism về phán đoán và động cơInternalism về lý do (Williams)
Hai vế được nốiPhán đoán đạo đức ↔ động cơLý do chuẩn tắc ↔ tập động cơ S
Câu hỏiAi phán đoán X đúng có nhất thiết được thúc đẩy không?Ai có lý do làm X có nhất thiết có con đường suy xét từ S đến X không?
TầngTâm lý đạo đức, ngữ nghĩaBản thể luận của lý do
Phản ví dụ điển hìnhNgười vô đạo đức hiểu nhưng thờ ơNgười chồng tàn nhẫn, Owen Wingrave
Hệ quả siêu đạo đức thường được rút raỦng hộ expressivism (S4, S6)Đe dọa lý do đạo đức “vô điều kiện”, ủng hộ error theory (S6) hoặc constructivism Hume
Thuật ngữ Darwall (1983)Judgment internalismGần existence internalism

Hai phân biệt độc lập về logic. Có thể kết hợp chéo:

Internalism về lý doExternalism về lý do
Internalism về phán đoánNgười cho rằng phán đoán tự thúc đẩy và lý do phụ thuộc S (nhiều người theo Hume)Phán đoán “X sai” tự thúc đẩy (ở người có lý tính), nhưng lý do có thể áp lên cả người không quan tâm. Smith gần ô này: lý do là điều phiên bản lý tính hoàn toàn của ta sẽ muốn ta làm. Korsgaard (1986) cũng có thể được xếp gần đây: chấp nhận “yêu cầu internalism” nhưng cho rằng lý tính thuần túy có thể thúc đẩy
Externalism về phán đoánPhán đoán đạo đức không tự thúc đẩy, và lý do phụ thuộc SBrink, nhiều realist tự nhiên: lý do và động cơ đều không cần nối với S hay với phán đoán

Ghi chú: việc xếp Smith và Korsgaard vào ô là diễn giải của tutor để minh họa tính độc lập; cả hai có những điều chỉnh tinh tế và việc phân loại chính xác còn tranh luận. Điều cần nhớ là cấu trúc: bốn ô đều có người chiếm hoặc có thể chiếm.

Lưu ý thuật ngữ: chữ “internal” trong cả hai không có nghĩa “nguồn gốc bên trong con người” (đã nêu ở Session 4). Nó có nghĩa là “có liên hệ cần thiết với” động cơ hoặc tập động cơ.

8.4. “Vấn đề đạo đức” của Smith: ba mệnh đề không thể cùng đúng

Michael Smith (1994) xếp ba luận đề đã học thành một bộ ba mâu thuẫn bề ngoài:

  1. Cognitivism: phán đoán đạo đức là niềm tin (luận đề 1 của realism; S4).
  2. Internalism về phán đoán: phán đoán đạo đức (ở người có lý tính) nhất thiết đi kèm động cơ (mục 8.1).
  3. Thuyết động cơ Hume: niềm tin một mình không thể thúc đẩy; cần mong muốn, và niềm tin với mong muốn là hai trạng thái tách biệt (mục 7.2).

Nếu (1) và (2), thì có một niềm tin tự nó gắn với động cơ, trái với (3). Mỗi lập trường bỏ một mệnh đề:

BỏLập trường điển hìnhNối session
(1)Expressivism: phán đoán đạo đức là trạng thái giống mong muốnS4, S6
(2)Externalism về phán đoán: Brink, nhiều realistS5
(3)Anti-Hume về động cơ: McDowell, Korsgaard (lý tính thuần túy có thể thúc đẩy); niềm tin “besire”S9

Smith tự giải quyết bằng cách giữ cả ba ở dạng đã sửa: phán đoán “X đúng” là niềm tin rằng phiên bản lý tính hoàn toàn của ta sẽ muốn ta làm X; người có lý tính tin như vậy thì sẽ có mong muốn tương ứng, nhờ một yêu cầu nhất quán của lý tính.

Bảng này giúp thấy vì sao người học, ở Session 4, khi từ externalism chuyển sang thiên internalism, đã chạm đến một chi phí: nếu giữ cả cognitivism (quan điểm tạm thời ở S6), thì phải bỏ hoặc sửa thuyết động cơ Hume.

Dừng kiểm 7

(a) Người học đã giữ luận đề 1 ở S6, và đã thiên về internalism về phán đoán ở S4. Theo bảng trên, nếu giữ cả hai, phải làm gì với mệnh đề (3)? (b) “Owen Wingrave có lý do nhập ngũ không?” là câu hỏi thuộc phân biệt nào trong 8.1 hay 8.2?

Gợi ý: (a) bỏ hoặc sửa thuyết động cơ Hume, hoặc chấp nhận một giải pháp kiểu Smith; đây là một lựa chọn, chưa phải kết luận. (b) 8.2.


9. Chỗ giao nhau giữa hai câu hỏi

Sản phẩm của syllabus yêu cầu tách hai câu hỏi và chỉ chỗ giao nhau mà không gộp. Mục này chuẩn bị sẵn khung.

9.1. Hai câu hỏi

  • Q-A: Điều gì làm một nguyên tắc có giá trị (đúng, có hiệu lực chuẩn tắc)? Tầng: bản thể luận và biện minh.
  • Q-B: Điều gì khiến một người có lý do, hoặc có động cơ, hành động? Tầng: lý do chuẩn tắc (8.2) và tâm lý động cơ (8.1, 7.2). Lưu ý Q-B tự nó đã chứa hai câu hỏi con: có lý do và có động cơ.

9.2. Chúng giao nhau ở đâu

Giao điểm 1: luận đề E1 của Mackie (S6). Mackie cho rằng phán đoán đạo đức cam kết với lý do vô điều kiện, áp lên mọi người bất kể mong muốn. Diễn đạt bằng mục 8.2: đạo đức cam kết với lý do ngoại tại. Vậy:

E1 (đạo đức cam kết với lý do ngoại tại)
+ Internalism về lý do của Williams (không có lý do ngoại tại)
─────────────────────────────────────────────
⇒ Mọi phán đoán đạo đức tích cực đều không đúng   (error theory; Joyce 2001)

Đây là chỗ Q-B (lý do) ảnh hưởng đến Q-A (giá trị), qua một tiền đề nối (E1). Bỏ E1, kết luận không theo.

Giao điểm 2: constructivism. Constructivism siêu đạo đức trả lời Q-A bằng chính chất liệu của Q-B: nguyên tắc có giá trị vì nó đứng vững từ quan điểm thực tiễn của chủ thể suy xét. Vậy:

  • Với Street, “X đúng đối với A” và “A có lý do làm X” gần như cùng được quyết định bởi quan điểm của A. Đây là một dạng internalism về lý do, kéo theo nguy cơ Caligula.
  • Với Korsgaard, quan điểm của mọi chủ thể suy xét là như nhau ở mức đủ sâu, nên hy vọng có được lý do phổ quát mà vẫn nội tại: không ai đứng ngoài được, vì ai hành động cũng đã ở trong quan điểm ấy. Đây là cách Korsgaard cố trả lời câu hỏi thứ hai của syllabus bằng “có”, mà không cần lý do ngoại tại.

Giao điểm 3: realism. Realist (Shafer-Landau, Parfit) tách Q-A và Q-B rõ nhất: giá trị là sự thật độc lập; lý do đạo đức là lý do ngoại tại; động cơ là một chuyện tâm lý riêng. Cái giá: phải trả lời Williams (lý do ngoại tại giải thích hành động bằng cách nào?) và Mackie E2 (sự kỳ dị).

9.3. Vì sao không được gộp

  • Trả lời Q-A không tự trả lời Q-B: một nguyên tắc có thể có giá trị (theo realism) mà một người cụ thể không có động cơ theo.
  • Trả lời Q-B không tự trả lời Q-A: nếu người ta có động cơ theo một nguyên tắc (do giáo dục, tiến hóa), điều đó không chứng minh nguyên tắc có giá trị. Đây là khoảng cách nguồn gốc / biện minh từ Session 4, và gần khoảng cách is–ought từ Session 2.
  • Chúng chỉ nối nhau qua tiền đề nối cụ thể (E1, hoặc luận đề constructivist “đúng = đứng vững từ quan điểm thực tiễn”). Khi phân tích, hãy gọi tên tiền đề nối ấy.

9.4. Trả lời câu hỏi thứ hai của syllabus theo từng lập trường

“Một người có thể có lý do đạo đức để làm điều mình hoàn toàn không muốn làm không?”

Lập trườngTrả lờiLý do ngắn
Realist, externalist về lý doCóLý do được cho bởi sự kiện, không bởi mong muốn
WilliamsKhông, nếu “hoàn toàn không muốn” nghĩa là không có con đường suy xét nào từ SLý do phải có thể thúc đẩy
Williams, đọc cẩn thậnCó thể có, nếu không muốn bây giờ nhưng có con đường từ S (thông tin đúng, cân nhắc)Ví dụ gin/xăng chạy theo chiều ngược lại
KorsgaardCó, vì mọi chủ thể suy xét đã cam kết với giá trị nhân tínhLý do nội tại nhưng phổ quát
StreetCó nếu nó theo từ các đánh giá khác của chính người ấy; không với một Caligula nhất quánLý do phụ thuộc quan điểm từng người
Error theorist (Joyce)Không có lý do đạo đức theo nghĩa vô điều kiện; có thể có lý do giả thiếtE1 + internalism về lý do

Lưu ý: chữ “muốn” trong câu hỏi mơ hồ. Nó có thể là mong muốn hiện tại (hẹp) hoặc toàn bộ tập động cơ S (rộng, theo Williams). Câu trả lời thay đổi theo nghĩa được chọn.


10. Liên hệ AI và quản trị AI

Các liên hệ dưới đây là gợi ý của tutor, không phải nội dung sách của người học. Chưa tra cứu cuốn Đạo đức AI, nguyên tắc và thực hành; nếu muốn đối chiếu, cần tra theo quy trình skill ai-ethics-citation trên máy của người học.

10.1. Euthyphro cho quy trình đánh giá AI

Nhiều khung quản trị AI dùng quy trình: đánh giá tác động, tham vấn các bên liên quan, hội đồng đạo đức, kiểm toán. Câu hỏi constructivist áp dụng trực tiếp:

Một hệ thống là công bằng vì nó qua được quy trình đánh giá công bằng, hay quy trình là tốt vì nó phát hiện được sự bất công có thật?

  • Nếu trả lời nhánh 2 (quy trình phát hiện): khi quy trình cho kết quả “đạt” mà vẫn có thiệt hại, ta nói được là quy trình sai. Đây là cách nghĩ realist về mặt chuẩn tắc.
  • Nếu trả lời nhánh 1 (quy trình cấu thành): “đạt” nghĩa là công bằng. Rủi ro: quy trình trở thành hình thức (“tuân thủ cho có”). Phản biện “lén đưa vào” (5.3) xuất hiện dưới dạng: các tiêu chí của quy trình được ai chọn, vì sao?

Phân biệt này không đòi phải chọn một lập trường siêu đạo đức; nó giúp thiết kế quy trình có cơ chế tự sửa (có câu hỏi “quy trình có thể sai không?”).

10.2. Lý do nội tại và “business case cho đạo đức”

Lập luận “làm AI có đạo đức vì nó có lợi cho doanh nghiệp (giữ uy tín, tránh phạt, hút khách hàng)” là lập luận bằng lý do nội tại: nó đi từ tập động cơ S của doanh nghiệp. Lập luận “phải làm vì đó là quyền của người dùng, dù có lợi hay không” là lập luận bằng lý do ngoại tại hoặc lý do vô điều kiện.

  • Ưu điểm của lý do nội tại: có sức thúc đẩy thực tế (Williams).
  • Giới hạn: khi lợi ích và đạo đức tách nhau (một hành vi gây hại nhưng có lời và không bị phát hiện), lý do nội tại biến mất. Đây là phiên bản tổ chức của ví dụ “người chồng tàn nhẫn”.
  • Câu hỏi đáng mang theo: một khung đạo đức AI cần cả hai loại lý do không? Lý do nào làm nền và lý do nào làm đòn bẩy?

10.3. Quy tắc viết sẵn cho mô hình

Một số phương pháp huấn luyện mô hình ngôn ngữ dùng một bộ nguyên tắc viết sẵn để mô hình tự đánh giá đầu ra. Có thể hỏi: bộ nguyên tắc đóng vai trò gì? Là định nghĩa “phản hồi tốt” (cấu thành) hay là xấp xỉ của một chuẩn mực khác (phát hiện)? Đây là câu hỏi mở, nêu để suy nghĩ; tutor không khẳng định phương pháp cụ thể nào giả định lập trường nào.


11. Sản phẩm của session

Theo syllabus: viết hai câu hỏi riêng, chỉ ra nơi chúng giao nhau mà không gộp chúng làm một. Đừng chép mục 9; viết bằng lời của mình. Khung gợi ý:

CÂU HỎI A: Điều gì làm một nguyên tắc có giá trị?
  Tầng: ........................................
  Trả lời của tôi (tạm thời): ...................
  Lập trường gần nhất (realism / constructivism / ...): ......
  Luận đề 3: giữ / sửa / bác vì ..................

CÂU HỎI B: Điều gì khiến một người có lý do hoặc động cơ hành động?
  B1 – có lý do (internal/external reasons): ........
  B2 – có động cơ (judgment internalism/externalism): ........
  B3 – cấu trúc động cơ (Hume / anti-Hume): ........

CHỖ GIAO NHAU:
  Tiền đề nối là: ...............................
  Nếu bỏ tiền đề nối, A và B còn ảnh hưởng nhau không? ..........

KIỂM NHẤT QUÁN (vấn đề Smith):
  Tôi giữ mệnh đề nào trong (1) cognitivism, (2) judgment internalism, (3) Hume?
  Nếu giữ cả ba, tôi sửa mệnh đề nào và thế nào? ...............

Mức vừa đủ: trả lời được A và B ở một câu mỗi phần, gọi tên đúng tiền đề nối, và điền phần kiểm nhất quán. Phần còn lại là tùy chọn.

Sau đó ghi theo mẫu của AGENTS.md: Câu hỏi → Lập luận của tác giả → Phản biện → Quan điểm tạm thời → Điều cần kiểm tra.


12. Tự kiểm

Trả lời bằng lời của mình. Đáp án chỉ là gợi ý.

1. “Constructivism nói đạo đức do con người tạo ra, vậy nó là tương đối luận.” Đúng hay sai?

→ Ít nhất là vội. Một số phiên bản cho phép cả một nền văn hóa sai, vì không đồng nhất chân lý với thái độ xã hội đang được chấp nhận. Nhưng vai trò của thái độ thực tế và tính phổ quát khác nhau giữa các phiên bản; phiên bản Hume đặt ra câu hỏi về khác biệt giữa các cá nhân (Caligula).

2. Vì sao Scanlon là ví dụ tốt để tách khế ước luận với constructivism siêu đạo đức?

→ Vì Scanlon dùng khung “không ai có thể bác bỏ hợp lý” cho đúng/sai, nhưng là realist về lý do. Khung quy trình ở tầng chuẩn tắc không kéo theo luận đề cấu thành ở tầng siêu đạo đức.

3. Phát biểu thế lưỡng nan Euthyphro cho constructivism trong hai câu.

→ Hoặc quy trình chọn nguyên tắc vì nó đúng, khi đó có chân lý có trước (realism); hoặc nó đúng vì được chọn, khi đó chân lý có vẻ tùy tiện.

4. Phân loại: (a) “Ai thật lòng tin rằng nói dối là sai thì ít nhiều sẽ ngần ngại khi nói dối.” (b) “Kẻ lừa đảo không có lý do nào để trung thực nếu không có gì trong các mối quan tâm của hắn dẫn tới đó.”

→ (a) Internalism về phán đoán và động cơ. (b) Internalism về lý do (Williams).

5. Một người chấp nhận internalism về phán đoán. Họ có buộc phải chấp nhận internalism về lý do không?

→ Không. Hai phân biệt độc lập về logic (bảng 8.3). Ví dụ Smith: internalism về phán đoán (ở người có lý tính) đi với một quan niệm lý do không phụ thuộc mong muốn thực tế.

6. Joyce suy ra error theory từ đâu?

→ Từ E1 (đạo đức cam kết với lý do vô điều kiện) cộng với internalism về lý do kiểu Williams (không có lý do không phụ thuộc S). Muốn tránh kết luận phải bác một trong hai tiền đề.

7. Ba mệnh đề của “vấn đề đạo đức” là gì? Expressivist bỏ mệnh đề nào?

→ Cognitivism, internalism về phán đoán, thuyết động cơ Hume. Expressivist bỏ cognitivism.

8. Vì sao “có động cơ theo nguyên tắc P” không chứng minh “P có giá trị”?

→ Vì nguồn gốc của động cơ (giáo dục, tiến hóa) khác với biện minh. Muốn đi từ cái này sang cái kia cần một tiền đề nối, như luận đề constructivist.


13. Hướng dẫn đọc

Đọc chính: C — chương 7, Theories That Are Hard to Classify in Traditional Terms. Phần constructivism bắt đầu ở trang 139 và tiếp tục qua trang 141. Khi đọc:

  1. Mở mục lục, xác định phần về constructivism; ghi trang in và trang PDF.
  2. Với mỗi lập trường Chrisman nêu, ghi: giữ, bác hay sửa luận đề nào trong ba luận đề.
  3. Đối chiếu với mục 2–5 tài liệu này; ghi lại chỗ tutor trình bày khác Chrisman.

Xem lại: C — chương 1, phần moral psychology. Đoạn về lý do thúc đẩy và lý do biện minh (mục 7.1). Kiểm tra lại nguyên văn và số trang.

Đọc thêm: F — The Social Contract Tradition (hai chương; theo syllabus là ch. 13–14 ấn bản 5; bản PDF là ấn bản 2, tìm theo tên chương). Ghi: tác giả trình bày thuyết khế ước như lý thuyết chuẩn tắc hay có luận đề siêu đạo đức; các phản biện cụ thể nào được nêu.

Đọc mở rộng (nếu muốn đào sâu):

  • Carla Bagnoli, Constructivism in Metaethics, Stanford Encyclopedia of Philosophy.
  • Stephen Finlay & Mark Schroeder, Reasons for Action: Internal vs. External, SEP.
  • Connie Rosati, Moral Motivation, SEP.
  • Bernard Williams, “Internal and External Reasons” (1979): bài ngắn, đọc trực tiếp được.
  • Sharon Street, “What Is Constructivism in Ethics and Metaethics?”, Philosophy Compass (2010): bài tổng quan dễ đọc nhất về constructivism.

14. Thuật ngữ cốt lõi

ViệtAnhGhi chú
thuyết kiến tạoconstructivismchân lý chuẩn tắc được cấu thành bởi quy trình hoặc quan điểm lý tưởng
constructivism giới hạnrestricted constructivismchỉ một vùng của đạo đức (Street 2010)
constructivism siêu đạo đứcmetaethical / thoroughgoing constructivismmọi tính chuẩn tắc
thuyết cấu thànhconstitutivismchuẩn mực bắt nguồn từ điều kiện của việc làm chủ thể hành động
vị trí ban đầuoriginal positionRawls
bức màn vô minhveil of ignoranceRawls
cân bằng phản tưreflective equilibriumRawls; phương pháp, không phải luận đề siêu đạo đức
tán thành sau suy xétreflective endorsementKorsgaard
căn tính thực tiễnpractical identityKorsgaard
thế lưỡng nan DarwinDarwinian dilemmaStreet 2006; nối S8
thế lưỡng nan EuthyphroEuthyphro dilemmaphát hiện hay cấu thành
khế ước tư lợicontractarianismHobbes, Gauthier
khế ước tôn trọngcontractualismRawls, Scanlon
lý do chuẩn tắc / biện minhnormative / justifying reasonđiều ủng hộ việc làm X
lý do thúc đẩymotivating reasoncân nhắc mà vì nó chủ thể hành động
lý do giải thíchexplanatory reasonnguyên nhân của hành động
thuyết động cơ HumeHumean theory of motivationcần mong muốn; niềm tin một mình không thúc đẩy
nội tại luận về phán đoánmotivational judgment internalismphán đoán ↔ động cơ
ngoại tại luận về phán đoánmotivational judgment externalismliên hệ không cần thiết
nội tại luận về lý doreasons internalismlý do ↔ tập động cơ S (Williams)
ngoại tại luận về lý doreasons externalismlý do không cần nối với S
tập động cơ chủ quansubjective motivational set (S)rộng: mong muốn, dự án, lòng trung thành
con đường suy xét đúng đắnsound deliberative routeWilliams
người vô đạo đứcamoralistphản ví dụ cho judgment internalism
sùng bái (đạo đức)(moral) fetishismlập luận của Smith
“vấn đề đạo đức”the moral problembộ ba mâu thuẫn của Smith

15. Câu hỏi còn mở và nối sang Session 10

Câu hỏi để mang theo:

  1. Hướng “để mở luận đề 3 theo constructivism” của người học: phiên bản nào (Korsgaard hay Street) phù hợp hơn với việc vẫn muốn nói “câu đạo đức mô tả khách quan”? Có trả lời được Euthyphro không?
  2. Nếu giữ cognitivism và thiên về internalism về phán đoán, phải sửa thuyết động cơ Hume thế nào?
  3. Lý do đạo đức “vô điều kiện” (E1) có thực sự là điều người nói thông thường cam kết không? Nếu không, lập luận của Joyce mất tiền đề nào?
  4. Khi một quy trình quản trị AI cho kết quả “đạt”, ta có quyền nói “quy trình đã sai” không? Điều đó giả định gì?

Nối sang Session 10 (đời sống tốt): Session 10 hỏi điều gì làm đời sống của một người tốt hơn: khoái lạc, thỏa mãn mong muốn hay các giá trị khách quan. Thuyết thỏa mãn mong muốn (desire theory) có cấu trúc giống internalism về lý do: điều tốt cho A phụ thuộc vào mong muốn (có thông tin đầy đủ) của A. Các phản biện sẽ có hình dạng quen thuộc: mong muốn sai thông tin, mong muốn kỳ quặc (ngày thứ Ba), mong muốn bị áp đặt. Chuyển từ siêu đạo đức sang chuẩn tắc, nhưng mang theo phân biệt mong muốn thực tế / mong muốn lý tưởng hóa.


16. Nguồn và giới hạn kiểm tra

Số trang ghi “trang N” trong bài là số trang trong tệp PDF đang dùng, có thể lệch với số trang của sách in; chỗ nào là trang in thì ghi rõ “trang in” hoặc “tr. in”.

Giới hạn: ngày 05/11/2026 đã đọc bản trích xuất tương ứng Chrisman trang 33–36, 139–141 và Shafer-Landau trang 208–210; hash PDF và marker trang của hai bản trích xuất khớp. Đây là kiểm tra có chọn lọc, không xác nhận toàn bộ tài liệu, các phản biện hay tác phẩm gốc của các triết gia được nhắc. Các đoạn dẫn nguồn mới là diễn giải từ bản trích xuất, chưa đối chiếu trực quan từng trang PDF; không suy ra số trang in. Việc xếp Smith và Korsgaard vào bảng 8.3 là diễn giải minh họa.

Tác phẩm được nhắc:

  • Rawls, J. A Theory of Justice (1971); “Kantian Constructivism in Moral Theory”, Journal of Philosophy (1980); Political Liberalism (1993).
  • Korsgaard, C. “Skepticism about Practical Reason”, Journal of Philosophy (1986); The Sources of Normativity (1996); Self-Constitution (2009).
  • Street, S. “A Darwinian Dilemma for Realist Theories of Value”, Philosophical Studies (2006); “Constructivism about Reasons”, Oxford Studies in Metaethics 3 (2008); “What Is Constructivism in Ethics and Metaethics?”, Philosophy Compass (2010).
  • Gibbard, A. “Morality as Consistency in Living: Korsgaard's Kantian Lectures”, Ethics (1999).
  • Enoch, D. “Agency, Shmagency”, Philosophical Review (2006); “Can There Be a Global, Interesting, Coherent Constructivism about Practical Reason?”, Philosophical Explorations (2009).
  • Scanlon, T. M. What We Owe to Each Other (1998); Being Realistic about Reasons (2014).
  • Firth, R. “Ethical Absolutism and the Ideal Observer”, Philosophy and Phenomenological Research (1952).
  • Hobbes, T. Leviathan (1651); Gauthier, D. Morals by Agreement (1986).
  • Williams, B. “Internal and External Reasons” (1979), in Moral Luck (1981); “Internal Reasons and the Obscurity of Blame” (1989), in Making Sense of Humanity (1995).
  • Parfit, D. Reasons and Persons (1984); “Reasons and Motivation”, Proceedings of the Aristotelian Society Suppl. (1997); On What Matters (2011).
  • McDowell, J. “Might There Be External Reasons?” (1995).
  • Smith, M. The Moral Problem (1994).
  • Brink, D. Moral Realism and the Foundations of Ethics (1989); Svavarsdóttir, S. “Moral Cognitivism and Motivation”, Philosophical Review (1999).
  • Darwall, S. Impartial Reason (1983).
  • Roskies, A. “Are Ethical Judgments Intrinsically Motivational? Lessons from ‘Acquired Sociopathy’”, Philosophical Psychology (2003).
  • Joyce, R. The Myth of Morality (2001); Mackie, J. L. Ethics: Inventing Right and Wrong (1977).
  • Hume, D. A Treatise of Human Nature, II.3.3.
  • Plato, Euthyphro.

Học liệu khóa học: C — Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?, ấn bản 2 (trang nhan đề PDF 6); F — Shafer-Landau, The Fundamentals of Ethics, ấn bản 2 (trang nhan đề và bản quyền PDF 4–5). Đường dẫn PDF ở mục Học liệu và cách dùng của syllabus.

Phương pháp: theo AGENTS.md và ghi chú phương pháp từ S5, S6: neo vào khung ba luận đề, mỗi mục một ý, ví dụ chỉ dùng khi cần và có ghi giới hạn, có điểm dừng kiểm trước khi đi tiếp.

Tổng kết 2.6. Session 9: constructivism, lý do và động cơ (sửa L3; câu hỏi thứ năm) — chưa học, mới có tài liệu

Lược đồ chung của constructivism: câu đạo đức p đúng vì p là kết quả của quy trình Q, thực hiện từ quan điểm P, trong điều kiện lý tưởng I.

Realism:          Q(P, I) chọn p   VÌ   p đúng          (quy trình PHÁT HIỆN)
Constructivism:   p đúng           VÌ   Q(P, I) chọn p  (quy trình CẤU THÀNH)

Hai nghĩa của “khách quan”:

  • Khách quan-1: không phụ thuộc thái độ thực tế của ai. Constructivism đạt nghĩa này: một xã hội cả nước tán thành nô lệ vẫn sai.
  • Khách quan-2: không phụ thuộc bất kỳ quan điểm nào, kể cả quan điểm lý tưởng. Chỉ realism đạt.

Vì vậy constructivism = L1 ∧ L2 ∧ L3′, trong đó L3′ là “độc lập với thái độ thực tế nhưng phụ thuộc quan điểm lý tưởng”.

Hai phiên bản đối lập: Korsgaard (quan điểm lý tưởng là của mọi chủ thể suy xét, hy vọng có đạo đức phổ quát) và Street (quan điểm của từng chủ thể, chấp nhận không bảo đảm nội dung phổ quát). Phản biện chính: thế lưỡng nan Euthyphro (quy trình chọn p vì p đúng, hay p đúng vì quy trình chọn?), Caligula nhất quán (một người nhất quán hoàn toàn mà coi đau khổ của người khác là tốt), lén đưa vào (ràng buộc của quy trình, như vô tư, đã là chuẩn mực đạo đức trá hình).

Câu hỏi thứ năm (lý do và động cơ): phải tách hai phân biệt hay bị gộp dưới chữ “internalism”:

Phân biệtCâu hỏiHai phía
Internalism về phán đoánPhán đoán “X sai” có nhất thiết kéo theo động cơ tránh X?Internalism / externalism về phán đoán
Internal / external reasons (Williams)Một người có lý do làm X khi không có con đường suy xét nào từ mong muốn của họ dẫn tới X?Chỉ có lý do nội tại / có cả lý do ngoại tại

“Vấn đề đạo đức” của Smith gom ba mệnh đề không thể cùng đúng:

(C) Cognitivism:          phán đoán đạo đức là niềm tin                 (= L1)
(I) Internalism:          phán đoán đạo đức nhất thiết kéo theo động cơ
(H) Thuyết động cơ Hume:  niềm tin một mình không thúc đẩy; cần mong muốn
───────────────────────────────────────────────────────────────────
C ∧ I ∧ H  dẫn tới mâu thuẫn  ⇒  phải bỏ hoặc sửa ít nhất một mệnh đề

Bỏ C: expressivism. Bỏ I: realist kiểu Brink. Bỏ H: Korsgaard, McDowell. Người học giữ C (Session 6) và thiên I (Session 4), nên đang đứng trước câu hỏi phải làm gì với H.


Nối lại trao đổi

Nghiên cứu constructivism và câu hỏi của người học về internalism/externalism. Cần ghi rõ đang bàn internalism về phán đoán và động cơ hay internal/external reasons, vì hai phân biệt không hoàn toàn trùng nhau.