Phần II. Siêu đạo đức học

Session 8. Tri thức đạo đức: từ hoài nghi đến khả sai luận

Session 8 trên 16

Có tài liệuTiến độ tác giả: Đang học (03/11/2026: xong mục 1–6)

Điều gì có thể được xem là bằng chứng cho một phán đoán đạo đức? Loại phản biện nào làm suy yếu tuyên bố tri thức?

  1. Luận đề 1: Ngữ nghĩa

    Câu đạo đức có mô tả điều gì và mang giá trị chân lý (truth-apt, tức thích hợp để đánh giá đúng/sai) không?

  2. Luận đề 2: Chân lý

    Có câu đạo đức tích cực nào (như “X sai”) thực sự đúng không?

  3. Luận đề 3: Độc lập với quan điểm

    Câu đúng có đúng vì ai đó (cá nhân, văn hóa, quy trình) tán thành nó không?

  4. Luận đề 4: Tri thức

    Nếu có sự thật đạo đức, ta có biết được không?

Nguồn: tong-ket-metaethics.md §1.1, §1.3.
Hình 1.

Bài đọc

LoạiSáchPhần đọc
Đọc chínhFShafer-Landau, The Fundamentals of Ethics

chương 22, Is Moral Knowledge Possible? Five Skeptical Arguments.

Đọc thêmCChrisman, What Is This Thing Called Metaethics?

các mục về moral knowledge trong chương 1 và các chương liên quan

Đọc thêmWWilson, Metaethics from a First Person Standpoint

Enquiry IX.

Theo MITMIT 24.231 Ethics

Xem cặp bài Harman, “Ethics and Observation” và Sturgeon, “Moral Explanations”, sessions 6–7. Người học có thể dùng ghi chú bài giảng MIT nếu chưa đọc hai bài gốc.

Sản phẩm

Chọn một phản biện hoài nghi, trình bày phản ứng mạnh nhất có thể dành cho nó, rồi nêu người học còn thấy vướng ở đâu.

Bài giảng Session 8 — Tri thức đạo đức: từ hoài nghi đến khả sai luận

Mục lục
  1. 0. Nhắc lại các khái niệm từ session trước
  2. 1. Vì sao Session 8 là một câu hỏi khác với Sessions 5–7
  3. 1.1. Từ “có hay không” sang “biết hay không”
  4. 1.2. Nhắc lại ba luận đề và thêm luận đề 4
  5. 1.3. Mỗi lập trường siêu đạo đức nói gì về 4
  6. 2. Công cụ nhận thức luận cần nhắc lại
  7. 2.1. Bốn khái niệm của Session 3
  8. 2.2. Các kiểu hoài nghi
  9. 2.3. Thêm một nghĩa thứ ba của “internalism”
  10. 2.4. Khả sai luận là gì
  11. 3. Bằng chứng trong đạo đức: các ứng viên
  12. 3.1. Năm ứng viên
  13. 3.2. Điều kiện của Sidgwick cho một mệnh đề tự hiển nhiên
  14. 3.3. Ba mô hình cấu trúc của biện minh
  15. 4. Lập luận thứ nhất: bất khả sai (đòi hỏi sự chắc chắn)
  16. 4.1. Tái dựng
  17. 4.2. Phản ứng mạnh nhất: khả sai luận và bạn đồng hành mang tội
  18. 4.3. Chỗ còn vướng
  19. 5. Lập luận thứ hai: hồi quy biện minh (“chứng minh đi”)
  20. 5.1. Tái dựng
  21. 5.2. Ba lối ra, tương ứng ba nhánh của P2
  22. 5.3. Liên hệ câu hỏi K(P) của người học
  23. 5.4. Chỗ còn vướng
  24. 6. Lập luận thứ ba: quan sát và giải thích (Harman / Sturgeon)
  25. 6.1. Câu hỏi của Harman
  26. 6.2. Tái dựng thành lập luận
  27. 6.3. Phản ứng của Sturgeon
  28. 6.4. Đáp trả và đáp trả lại
  29. 6.5. Chỗ còn vướng
  30. 7. Lập luận thứ tư: bất đồng (phiên bản nhận thức)
  31. 7.1. Khác Session 7 ở đâu
  32. 7.2. Ba khái niệm nền
  33. 7.3. Một trường hợp phi đạo đức làm mốc: chia hóa đơn
  34. 7.4. Tái dựng lập luận
  35. 7.5. Hai phe: hòa giải và vững vàng
  36. 7.6. Bất đồng về đạo đức có gì đặc biệt
  37. 7.7. Phản ứng mạnh nhất
  38. 7.8. Đặt lên khung luận đề
  39. 7.9. Áp dụng từng bước cho một câu hỏi tranh cãi
  40. 7.10. Chỗ còn vướng
  41. 8. Lập luận thứ năm: vạch trần (debunking)
  42. 8.1. Cấu trúc chung
  43. 8.2. Phiên bản tiến hóa: thế lưỡng nan Darwin của Street
  44. 8.3. Phản ứng mạnh nhất
  45. 8.4. Phiên bản tâm lý: hiệu ứng khung và cảm xúc
  46. 8.5. Chỗ còn vướng, nhất là với quan điểm tạm thời của người học
  47. 9. Khả sai luận: giải quyết được gì, không giải quyết được gì
  48. 9.1. Năm lập luận dưới góc nhìn khả sai
  49. 9.2. Một khả sai luận đạo đức đầy đủ cần những gì
  50. 10. Wilson, Enquiry IX: một mô hình khả sai từ ngôi thứ nhất
  51. 10.1. Tái dựng theo bước
  52. 10.2. Đặt Wilson lên khung luận đề
  53. 10.3. Wilson trả lời năm lập luận ra sao
  54. 10.4. Chỗ đáng phản biện (chuẩn bị cho Session 15)
  55. 11. Bảng tổng hợp năm lập luận
  56. 12. Liên hệ AI và quản trị AI
  57. 12.1. Lập luận vạch trần cho “đạo đức” của mô hình ngôn ngữ
  58. 12.2. Bộ dữ liệu đánh giá đạo đức và bất đồng ngang hàng
  59. 12.3. Khả sai luận như nguyên tắc quản trị
  60. 12.4. Harman và các chỉ số “công bằng”
  61. 13. Sản phẩm của session
  62. 14. Tự kiểm
  63. 15. Hướng dẫn đọc
  64. 16. Thuật ngữ cốt lõi
  65. 17. Câu hỏi còn mở và nối sang Session 9
  66. 18. Nguồn và giới hạn kiểm tra

Câu hỏi trung tâm (theo syllabus):

  1. Điều gì có thể được xem là bằng chứng cho một phán đoán đạo đức?
  2. Loại phản biện nào làm suy yếu tuyên bố tri thức?

Mục tiêu của session:

  1. Nhắc lại khung ba luận đề và thêm luận đề 4 (tri thức): nếu có sự thật đạo đức, ta có biết được không?
  2. Tái dựng năm lập luận hoài nghi thành tiền đề và kết luận; với mỗi lập luận, xác định tiền đề then chốt và phản ứng mạnh nhất.
  3. Đọc sát cặp tranh luận Harman / Sturgeon về quan sát và giải thích (theo MIT).
  4. Hiểu khả sai luận (fallibilism) là gì, nó giải quyết được gì và không giải quyết được gì; đọc Wilson Enquiry IX như một mô hình khả sai.
  5. Viết sản phẩm: chọn một phản biện hoài nghi, trình bày phản ứng mạnh nhất, nêu chỗ còn vướng.

Thời lượng dự kiến: 4–6 giờ, có thể chia hai buổi: buổi 1 là nền tảng và ba lập luận đầu (mục 1–6); buổi 2 là hai lập luận sau, khả sai luận và Wilson (mục 7–11), rồi sản phẩm.

Nếu chỉ có 30 phút: đọc mục 1 (bốn luận đề ở 1.2, bảng ở 1.3), mục 6 (Harman / Sturgeon), bảng tổng hợp ở mục 11.

Cách đọc tài liệu này: mỗi mục một ý. Cuối mỗi phần có ô Dừng kiểm: nếu chưa trả lời được bằng lời của mình thì chưa nên đi tiếp. Ví dụ chỉ dùng khi cần, và có ghi giới hạn của ví dụ.


0. Nhắc lại các khái niệm từ session trước

Tài liệu này hay ghi tắt “S2”, “S5”… để chỉ session gốc. Bảng dưới giải thích ngắn từng khái niệm được nhắc, để không phải nhớ theo số.

Ký hiệuKhái niệmGiải thích ngắn
S2is–ought (Hume)Từ các câu mô tả sự việc (“là”) không suy ra trực tiếp được câu chuẩn tắc (“nên”); cần thêm một tiền đề chuẩn tắc
S3JTB, GettierTri thức về p = tin p, p đúng, được biện minh khi tin p; Gettier cho thấy ba điều kiện có thể chưa đủ
S4cognitivism / expressivism, truth-aptCognitivism: câu đạo đức mô tả, có thể đúng/sai (truth-apt). Expressivism: câu đạo đức biểu đạt thái độ (tán thành, phản đối), không mô tả
S4, S9internalism về phán đoán và động cơAi thật lòng phán đoán “X là sai” thì ít nhiều có động cơ tránh X
S5moral realism, ba luận đềCâu đạo đức mô tả (1), có câu đúng (2), đúng độc lập với quan điểm của bất kỳ ai (3)
S5naturalism / non-naturalismThuộc tính đạo đức là thuộc tính tự nhiên (như “gây đau khổ”) / là loại thuộc tính riêng, không quy về tự nhiên
S5siêu biến (supervenience)Hai sự việc giống hệt nhau về mọi đặc điểm tự nhiên thì không thể khác nhau về đúng/sai
S5Trái Đất song sinhThí nghiệm tưởng tượng chống naturalism: hai cộng đồng dùng chữ “đúng” cho hai thuộc tính tự nhiên khác nhau mà vẫn có vẻ bất đồng thật
S5, S6Mackie, lập luận từ sự kỳ dịNếu có sự thật đạo đức khách quan thì chúng phải là thứ kỳ lạ, và cần một năng lực kỳ lạ để biết chúng; nên khó tin là có
S5bạn đồng hành mang tộiChỉ ra rằng phản biện nhắm vào đạo đức cũng áp dụng cho lĩnh vực ta vẫn tin (toán, logic); nếu không bỏ lĩnh vực kia thì cũng không phải bỏ đạo đức
S6error theoryCâu đạo đức mô tả (giữ 1) nhưng tất cả đều sai vì không có thuộc tính đạo đức (bác 2)
S6quasi-realismExpressivism nhưng vẫn cho phép nói “đúng”, “biết” theo nghĩa tối giản
S6quan điểm tạm thời của người họcGiữ luận đề 1 và 2; để mở luận đề 3, theo hướng constructivism
S7tương đối luậnCâu đạo đức đúng hay sai tùy theo văn hóa hoặc nhóm (bác 3)
S9constructivismCâu đạo đức đúng vì là kết quả của một quy trình suy xét lý tưởng (sửa 3)
S9EuthyphroQuy trình chọn điều đúng vì nó đúng (thì sự thật có trước) hay điều đúng vì được chọn (thì có vẻ tùy tiện)?

1. Vì sao Session 8 là một câu hỏi khác với Sessions 5–7

1.1. Từ “có hay không” sang “biết hay không”

Sessions 5–7 hỏi về bản thể và ngữ nghĩa: câu đạo đức có mô tả không, có câu nào đúng không, đúng nhờ điều gì. Session 8 hỏi về nhận thức: giả sử có những câu đạo đức đúng, ta có cách nào để biết câu nào đúng không?

Đây là phân biệt ngữ nghĩa / bản thể luận / nhận thức luận đã gặp ở Session 1 và Session 4. Ba câu hỏi này độc lập về logic:

  • Có thể có sự thật đạo đức mà ta không bao giờ biết được. Một realist có thể là người hoài nghi về tri thức.
  • Có thể ta có những niềm tin đạo đức được biện minh mà vẫn sai. Biện minh không bảo đảm chân lý.
  • Có thể phủ nhận sự thật đạo đức (error theory) rồi suy ra không có tri thức đạo đức. Ở đây hoài nghi tri thức là hệ quả của một lập trường bản thể, không phải lập luận riêng.

Session 8 chủ yếu xét kiểu hoài nghi thứ nhất: hoài nghi về nhận thức, không dựa vào việc phủ nhận sự thật đạo đức.

1.2. Nhắc lại ba luận đề và thêm luận đề 4

Khung ba luận đề (AGENTS.md) là khung của realism. Nhắc lại:

Luận đềCâu hỏiKhẳng định của realismAi phủ nhận
1. Ngữ nghĩaCâu đạo đức có mô tả, có mang giá trị đúng/sai không?Có: câu đạo đức là khẳng định, truth-aptExpressivism (S4, S6)
2. Chân lýCó câu đạo đức tích cực nào thực sự đúng không?Có: ít nhất một số câu đúngError theory (S6)
3. Độc lập với quan điểmCâu đúng có đúng vì ai đó tán thành không?Không: đúng độc lập với cá nhân, văn hóa hay quy trìnhChủ quan luận, tương đối luận (S7), constructivism (S9)

Cả ba luận đề đều hỏi về ý nghĩa và thực tại. Chưa luận đề nào hỏi về ta: giả sử cả ba đều đúng, ta có nắm được sự thật ấy không? Session 8 thêm câu hỏi đó thành luận đề 4:

Luận đề 4 (tri thức). Câu hỏi: Nếu có sự thật đạo đức, ta có biết được không? Khẳng định: Có. Ít nhất một số người biết được ít nhất một số mệnh đề đạo đức tích cực, hoặc ít nhất có niềm tin đạo đức được biện minh.

Ghi chú về cách đặt câu hỏi: nên nói “nếu có sự thật đạo đức” thay vì “nếu có tri thức đạo đức”. Tri thức đã là biết, nên câu “có tri thức thì ta có biết không” tự trả lời. Câu hỏi thực sự là khoảng cách giữa sự thật (luận đề 2) và việc ta nắm được nó (luận đề 4).

Khác với ba luận đề kia, luận đề 4 thuộc nhận thức luận, không thuộc ngữ nghĩa hay bản thể luận. Người hoài nghi ở Session 8 có thể chấp nhận cả 1, 2 và 3, mà vẫn bác 4.

Quan hệ giữa luận đề 4 và ba luận đề cũ:

Luận đềNội dungQuan hệ với luận đề 4
1. Ngữ nghĩaCâu đạo đức truth-apt4 giả định 1: muốn biết p thì p phải là thứ có thể đúng
2. Chân lýCó câu đạo đức tích cực đúng4 giả định 2: tri thức đòi chân lý (không “biết” được điều sai)
3. Độc lập với quan điểmCâu đúng không vì ai tán thành4 không giả định 3, nhưng 3 làm 4 khó hơn: sự thật càng độc lập với ta, càng khó giải thích làm sao ta chạm tới nó
4. Tri thứcNếu có sự thật đạo đức, ta biết được ít nhất một phầnCâu hỏi của Session 8

Điểm cần ghi nhớ: luận đề 3 và luận đề 4 kéo về hai phía. Lý do là: nếu sự thật đạo đức hoàn toàn độc lập với mọi quan điểm, thì cần giải thích vì sao niềm tin của ta (do tâm lý, văn hóa, tiến hóa tạo ra) lại khớp với nó. Nếu sự thật đạo đức một phần do quan điểm cấu thành (constructivism, S9), thì việc ta biết nó dễ giải thích hơn, nhưng ta trả giá ở luận đề 3. Đây là căng thẳng trung tâm của cả session, và nó nối trực tiếp với quan điểm tạm thời của người học ở Session 6 (giữ 1 và 2, để mở 3).

1.3. Mỗi lập trường siêu đạo đức nói gì về 4

Lập trườngLuận đề 1–2–3Nói gì về 4Thách thức nhận thức lớn nhất
Realism phi tự nhiên (Shafer-Landau, Enoch)Giữ cả baGiữ 4, thường qua trực giác luậnLàm sao biết sự kiện không tác động nhân quả? (Mackie, Harman, Street)
Realism tự nhiên (Sturgeon, Boyd, Brink)Giữ cả baGiữ 4, tri thức như tri thức thường nghiệmSự kiện đạo đức có thực sự giải thích được gì không? (Harman)
Constructivism (S9)Giữ 1, 2; sửa 3Giữ 4, dễ hơn: biết = suy xét đúng từ quan điểm thích hợpEuthyphro; Caligula nhất quán
Tương đối luận (S7)Giữ 1, 2 (tương đối); bác 34 dễ, gần như tầm thường: biết điều nhóm mình tán thànhMất khả năng nói cả nhóm sai
Error theory (S6)Giữ 1; bác 2Bác 4: không có gì đúng để biếtHoài nghi tri thức đi theo bản thể, không cần lập luận riêng
Expressivism / quasi-realism (S4, S6)Bác 1 ở nghĩa mạnhDựng lại chữ “biết” theo nghĩa tối giảnChữ “biết” có còn nghĩa thật không? (phản biện “trò chơi ngôn từ” của người học ở S6)

Dừng kiểm 1

(a) Vì sao một realist vẫn có thể là người hoài nghi về tri thức đạo đức? (b) Vì sao luận đề 3 làm luận đề 4 khó hơn, chứ không làm nó sai?


2. Công cụ nhận thức luận cần nhắc lại

2.1. Bốn khái niệm của Session 3

Cả bốn khái niệm đều nói về một mệnh đề cụ thể p và một chủ thể S:

  • Niềm tin về p: S ở trạng thái coi p là đúng.

  • Chân lý của p: p thực sự đúng (không phụ thuộc S có tin hay không).

  • Biện minh cho p: S có lý do tốt, bằng chứng thích hợp để tin p.

  • Tri thức về p: theo phân tích truyền thống (JTB), S biết p khi và chỉ khi:

    1. S tin p;
    2. p đúng;
    3. S được biện minh khi tin p.

    Nói gọn: tri thức về p là niềm tin đúng được biện minh về p. Các trường hợp Gettier cho thấy ba điều kiện này có thể chưa đủ: S có thể tin p, p đúng, S có biện minh, nhưng p đúng chỉ do may mắn, không nhờ biện minh của S.

Viết theo p như vậy giúp thấy rõ tri thức là quan hệ giữa một người và một mệnh đề. Câu hỏi “có tri thức đạo đức không” (luận đề 4) vì vậy luôn là: có ai biết mệnh đề đạo đức p nào không, chứ không phải câu hỏi chung chung về “đạo đức”.

Hai hệ quả cho Session 8:

  1. Lập luận hoài nghi có thể nhắm vào tri thức (ta không biết) hoặc vào biện minh (ta thậm chí không có lý do tốt để tin). Hoài nghi về biện minh mạnh hơn nhiều: nó nói niềm tin đạo đức của ta không hơn gì đoán mò.
  2. Vì tri thức đòi chân lý, lập luận hoài nghi tri thức có thể đi qua luận đề 2 (không có gì đúng) hoặc qua biện minh (có thể có điều đúng nhưng ta không có lý do tốt). Mục 1.1 đã nói: session này chủ yếu xét đường thứ hai.

2.2. Các kiểu hoài nghi

Phân biệtHai phíaVí dụ
Đối tượngHoài nghi tri thức / hoài nghi biện minh“Ta không biết chắc tra tấn là sai” / “Ta không có lý do nào tốt hơn đoán mò”
Phạm viToàn cục (mọi tri thức) / cục bộ (riêng đạo đức)Hoài nghi Descartes / hoài nghi đạo đức
Thái độKhẳng định (ta không biết) / treo phán đoán (Pyrrho: không khẳng định cả điều đó)Sinnott-Armstrong phân tích kỹ cả hai
NguồnNhận thức (không tiếp cận được) / bản thể (không có gì để tiếp cận)Harman, Street / Mackie, Joyce

Phân biệt toàn cục / cục bộ quan trọng hơn vẻ ngoài. Nhiều lập luận hoài nghi đạo đức, nếu đúng, cũng áp dụng cho toán học, logic hoặc các chuẩn mực nhận thức. Khi đó người hoài nghi phải chọn: hoặc chấp nhận hoài nghi rộng hơn nhiều, hoặc chỉ ra điểm khác biệt riêng của đạo đức. Đây là chiến lược “bạn đồng hành mang tội” (companions in guilt), đã gặp ở Session 5, và sẽ dùng lại ở hầu hết các mục sau.

2.3. Thêm một nghĩa thứ ba của “internalism”

Ở Session 9 có hai phân biệt internalism (phán đoán–động cơ; lý do). Nhận thức luận có thêm một phân biệt thứ ba, không liên quan đến hai cái kia:

  • Internalism về biện minh: điều làm một niềm tin được biện minh phải là thứ chủ thể tiếp cận được bằng suy xét (lý do, bằng chứng mà người ấy có thể nêu ra).
  • Externalism về biện minh: biện minh có thể phụ thuộc vào yếu tố chủ thể không cần tiếp cận được, ví dụ quy trình tạo ra niềm tin có đáng tin cậy không (reliabilism).

Phân biệt này sẽ quan trọng ở mục 5 (câu hỏi K(P) của người học khi đọc Wilson) và mục 8 (lập luận vạch trần). Không gộp với internalism ở S4 và S9.

2.4. Khả sai luận là gì

Khả sai luận (fallibilism). Có thể có tri thức hoặc niềm tin được biện minh về p ngay cả khi bằng chứng không loại trừ hoàn toàn khả năng p sai.

Khả sai luận không nói:

  • “Ta có thể sai, nên ta không biết” (đây là điều nó phủ nhận).
  • “Mọi niềm tin đều ngang nhau” (khả sai luận vẫn phân biệt biện minh tốt và kém).
  • “Không có sự thật” (khả sai luận là luận đề nhận thức, không đụng đến luận đề 2 hay 3).

Hầu hết nhận thức luận đương đại là khả sai: ta biết mình có hai tay, biết nước sôi ở 100°C ở áp suất thường, mà không có chứng minh loại trừ mọi khả năng sai. Câu hỏi của session không phải “khả sai luận có đúng không”, mà là “nếu tri thức thường nghiệm được phép khả sai, tri thức đạo đức có được phép như vậy không, hay có lý do đặc biệt để đòi hỏi hơn?”

Dừng kiểm 2

(a) Hoài nghi về biện minh khác hoài nghi về tri thức ở đâu, và vì sao nó mạnh hơn? (b) “Tôi có thể sai về chuyện tra tấn trẻ em cho vui là sai” và “Tôi không biết tra tấn trẻ em cho vui là sai”: khả sai luận chấp nhận câu nào?


3. Bằng chứng trong đạo đức: các ứng viên

Câu hỏi thứ nhất của syllabus là “điều gì có thể được xem là bằng chứng”. Trước khi xét người hoài nghi, cần biết người không hoài nghi đưa ra loại bằng chứng nào.

3.1. Năm ứng viên

Ứng viênNội dungVí dụ (giới hạn: chỉ minh họa)Ai dựa nhiều vào nó
Trực giác / phán đoán đã cân nhắcMột mệnh đề đạo đức hiện ra là đúng khi ta suy xét kỹ, không suy ra từ mệnh đề khác“Hành hạ một sinh vật có cảm giác chỉ để giải trí là sai”Trực giác luận (Ross, Audi, Huemer, Shafer-Landau)
Nguyên tắc chungMệnh đề tổng quát giải thích và thống nhất nhiều phán đoán cụ thể“Đối xử với người khác như mục đích, không chỉ như phương tiện”Lý thuyết chuẩn tắc (S10–14)
Sự kiện phi đạo đứcThông tin thường nghiệm về hậu quả, cảm giác, nhu cầu của người khácBiết một chính sách gây đói cho một nhómMọi lập trường; Wilson nhấn mạnh (mục 10)
Lời chứng và chuyên mônÝ kiến của người có hiểu biết hoặc kinh nghiệm sâuLời kể của người bị phân biệt đối xửTranh luận về chuyên gia đạo đức (McGrath, Hills)
Đồng thuận sau suy xétĐiều mà những người suy xét kỹ, có thông tin, đều đồng ýGần như mọi truyền thống đều lên án giết người vô cớSidgwick (điều kiện thứ tư), constructivism

Lưu ý: sự kiện phi đạo đức một mình không bao giờ đủ để suy ra kết luận đạo đức (is–ought, S2). Chúng là bằng chứng chỉ khi kết hợp với một tiền đề đạo đức. Vì vậy câu hỏi khó vẫn quay về tiền đề đạo đức: trực giác và nguyên tắc.

3.2. Điều kiện của Sidgwick cho một mệnh đề tự hiển nhiên

Henry Sidgwick (The Methods of Ethics, quyển III, chương 11; số trang chưa kiểm tra) đưa ra bốn điều kiện để một mệnh đề đạo đức có độ tin cậy cao nhất. Tutor diễn ý:

  1. Các thuật ngữ rõ ràng, chính xác.
  2. Tính tự hiển nhiên đứng vững qua suy xét cẩn thận, không chỉ là cảm giác nhất thời.
  3. Mệnh đề nhất quán với các mệnh đề tự hiển nhiên khác.
  4. Không bị những người có năng lực ngang mình phủ nhận; nếu bị phủ nhận thì độ tin phải giảm.

Bốn điều kiện này là cầu nối tốt cho cả session: điều kiện 2 nhắm vào thiên kiến và hiệu ứng khung (mục 8.4), điều kiện 3 dẫn tới cân bằng phản tư, điều kiện 4 dẫn thẳng tới lập luận từ bất đồng (mục 7).

3.3. Ba mô hình cấu trúc của biện minh

Mô hìnhÝ tưởngTrong đạo đứcĐiểm yếu thường bị nêu
Nền tảng luận (foundationalism)Một số niềm tin được biện minh không nhờ niềm tin khác; mọi niềm tin khác dựa vào chúngTrực giác luận: một số mệnh đề đạo đức tự hiển nhiên (Ross, Audi) hoặc hiện ra là đúng và do đó được biện minh sơ bộ (Huemer, “bảo thủ hiện tượng”)Vì sao tin cảm giác “hiển nhiên”? Trực giác bất đồng và chịu thiên kiến
Mạch lạc luận (coherentism)Niềm tin được biện minh nhờ khớp với cả hệ thống niềm tinCân bằng phản tư (Rawls; bản rộng của Daniels): điều chỉnh qua lại giữa phán đoán cụ thể, nguyên tắc và lý thuyết nềnMột hệ thống mạch lạc vẫn có thể sai hoàn toàn (hệ tư tưởng nhất quán của kẻ phân biệt chủng tộc)
Tin cậy luận (reliabilism)Niềm tin được biện minh nếu do một quy trình đáng tin cậy tạo raTri giác đạo đức (McBrayer, Cullison): ta “thấy” hành vi tàn ác như thấy màu sắc, nếu năng lực ấy đáng tinLàm sao kiểm tra độ tin cậy mà không dùng chính phán đoán đạo đức?

Ghi chú: cân bằng phản tư thường được trình bày như phương pháp, và cả người theo nền tảng luận lẫn constructivist đều dùng nó. Session 9 đã lưu ý: cân bằng phản tư không phải luận đề siêu đạo đức.

Dừng kiểm 3

Vì sao sự kiện phi đạo đức không thể một mình là bằng chứng cho kết luận đạo đức? Điều kiện thứ tư của Sidgwick nối với lập luận hoài nghi nào?


4. Lập luận thứ nhất: bất khả sai (đòi hỏi sự chắc chắn)

4.1. Tái dựng

P1. Biết p đòi hỏi phải chắc chắn về p: không có khả năng nào để p sai mà bằng chứng của ta vẫn như cũ. P2. Với mọi mệnh đề đạo đức, ta không chắc chắn theo nghĩa ấy (có thể ta bị giáo dục sai, có thể có lý lẽ ta chưa nghĩ tới). Kết luận. Vậy ta không biết mệnh đề đạo đức nào.

Lập luận hợp lệ. Câu hỏi là có chấp nhận P1 không.

Đánh vào luận đề nào: chỉ 4. Không đụng đến 1, 2, 3.

4.2. Phản ứng mạnh nhất: khả sai luận và bạn đồng hành mang tội

  1. P1 chứng minh quá nhiều. Nếu tri thức đòi chắc chắn tuyệt đối, ta cũng không biết lịch sử, khoa học, thậm chí rằng hôm qua đã xảy ra. Người hoài nghi đạo đức muốn hoài nghi riêng đạo đức thì P1 không giúp được, vì nó dẫn tới hoài nghi toàn cục.
  2. P1 là một tiêu chuẩn cần biện minh. Có lý do gì để chấp nhận tiêu chuẩn này, trong khi nó không khớp với cách ta dùng chữ “biết” ở mọi lĩnh vực? Người hoài nghi không biết chắc chắn P1 đúng, nên theo chính tiêu chuẩn của mình, họ cũng không biết P1. (Phản ứng này có giá trị biện chứng nhưng không bác được P1 nếu người hoài nghi treo phán đoán theo kiểu Pyrrho.)
  3. Lẫn hai nghĩa của “có thể sai”. “Tôi có thể sai về p” đúng theo nghĩa không loại trừ được về logic. Nhưng từ đó không suy ra “có lý do cụ thể để nghi p”. Khả sai luận giữ phân biệt này: tri thức đòi bằng chứng tốt, không đòi loại trừ mọi khả năng logic.

4.3. Chỗ còn vướng

  • Phản ứng (1) chỉ cho thấy tri thức đạo đức không tệ hơn tri thức thường nghiệm về mặt chắc chắn. Nó chưa cho thấy tri thức đạo đức tốt bằng: các lập luận ở mục 6–8 nhắm đúng vào chỗ đó.
  • Một số người cho rằng đạo đức, giống toán, là lĩnh vực tiên nghiệm, nên tiêu chuẩn tự nhiên của nó gần với chứng minh hơn là với khoa học thường nghiệm. Nếu vậy, việc không chứng minh được có thể là điểm yếu thật. Trực giác luận trả lời: toán cũng dựa vào tiên đề không chứng minh được, nên điểm yếu này có “bạn đồng hành”.

Dừng kiểm 4

Lập luận bất khả sai có hợp lệ không? Nếu có, phản ứng mạnh nhất đánh vào đâu: suy luận hay tiền đề nào?


5. Lập luận thứ hai: hồi quy biện minh (“chứng minh đi”)

5.1. Tái dựng

Đây là phiên bản đạo đức của thế tam nan Agrippa:

P1. Một niềm tin chỉ được biện minh nếu dựa trên một lý do được biện minh. P2. Chuỗi lý do chỉ có ba khả năng: (a) kéo dài vô tận; (b) quay vòng; (c) dừng ở một niềm tin không có lý do. P3. Cả ba đều không truyền được biện minh: (a) không bao giờ hoàn tất; (b) vòng tròn; (c) điểm dừng là tùy tiện. Kết luận. Vậy không niềm tin đạo đức nào được biện minh.

Trong đời thường, lập luận này hiện ra như chuỗi câu hỏi “tại sao?” không dứt: “Vì sao nói dối là sai?” “Vì nó làm tổn hại lòng tin.” “Vì sao làm tổn hại lòng tin là sai?”…

Đánh vào luận đề nào: 4, ở mức biện minh (mạnh hơn mục 4).

5.2. Ba lối ra, tương ứng ba nhánh của P2

Lối raBác tiền đề nàoTrong đạo đứcGiá phải trả
Nền tảng luậnP3 cho nhánh (c): điểm dừng không tùy tiện nếu là mệnh đề tự hiển nhiênRoss: các bổn phận sơ bộ (giữ lời hứa, không gây hại, biết ơn…) tự hiển nhiên với người trưởng thành suy xét đủ. Audi: “tự hiển nhiên” không có nghĩa là “ai cũng thấy ngay” mà là “hiểu đầy đủ mệnh đề thì đủ để có lý do tin nó”Phải giải thích vì sao người hiểu đầy đủ vẫn bất đồng (mục 7)
Mạch lạc luậnP3 cho nhánh (b): vòng tròn đủ rộng không phải lỗiCân bằng phản tư: phán đoán cụ thể và nguyên tắc nâng đỡ lẫn nhauHệ thống mạch lạc nhưng sai; cần “đầu vào” có độ tin ban đầu, tức gần trở lại nền tảng luận
Vô tận luận (infinitism, Klein)P3 cho nhánh (a)Hiếm dùng trong đạo đứcKhó hình dung

Ghi chú: nhiều nhà nhận thức luận đạo đức đương đại kết hợp hai lối ra đầu: một số phán đoán có độ tin sơ bộ (nền tảng yếu), rồi được tăng hoặc giảm qua mạch lạc. Đây gần với cách Wilson thực hành ở Enquiry IX (mục 10).

5.3. Liên hệ câu hỏi K(P) của người học

Syllabus ghi câu hỏi K(P)K(P) khi người học đọc Wilson, và câu hỏi Session 3: “Người có tri thức có cần chứng minh được mình có tri thức không?” Câu hỏi này nằm ngay giữa lập luận hồi quy.

Tutor tái dựng cách hiểu của câu hỏi (chưa xác nhận đây đúng là ý người học khi đọc Wilson):

Nguyên tắc KK. Nếu S biết p thì S biết rằng mình biết p. Viết gọn: K(P) → K(K(P)), trong đó chữ K là ký hiệu logic cho “biết” (knows), không phải tên luận đề; luận đề về tri thức trong tài liệu này là luận đề 4.

Người hoài nghi hay dựa ngầm vào KK: “Anh nói anh biết tra tấn là sai, vậy chứng minh anh biết đi.” Nếu không đưa ra được, họ kết luận anh không biết. Nhưng:

  • Internalist về biện minh (mục 2.3) thường chịu sức ép của KK hơn: nếu biện minh phải tiếp cận được bằng suy xét, thì đòi “nêu ra lý do” là chính đáng.
  • Externalist bác KK: một người có thể biết p nhờ một năng lực đáng tin cậy mà không biết, hay không chứng minh được, rằng năng lực ấy đáng tin. Đứa trẻ biết mẹ đang buồn mà không có lý thuyết nào về việc nhận biết cảm xúc.
  • Williamson đã đưa ra lập luận nổi tiếng chống KK (lập luận “biên an toàn”); không cần đi vào chi tiết, chỉ cần biết KK không phải hiển nhiên và có lý do mạnh để nghi nó.

Hệ quả: nếu bác KK, câu “anh không chứng minh được anh biết” không suy ra “anh không biết”. Đòi hỏi của người hoài nghi trở thành một tiêu chuẩn cần được biện minh, đúng như câu hỏi ở Session 15: phản biện đòi Wilson đáp ứng tiêu chuẩn nào, và chính tiêu chuẩn ấy có cần biện minh không?

5.4. Chỗ còn vướng

  • Nền tảng luận đạo đức phải chọn mệnh đề nào là nền tảng. Danh sách của Ross khác danh sách của người theo công lợi; mỗi bên thấy mệnh đề của mình hiển nhiên. Lập luận hồi quy vì vậy đẩy ta sang lập luận bất đồng.
  • Bác KK giúp tránh hoài nghi, nhưng đồng thời làm người ta khó tranh luận: nếu tôi biết mà không cần nêu lý do, thì khi hai người bất đồng, lấy gì để phân xử?

Dừng kiểm 5

(a) Nêu ba nhánh của thế tam nan Agrippa và lối ra cho mỗi nhánh. (b) Vì sao bác nguyên tắc KK làm yếu đòi hỏi “chứng minh đi” của người hoài nghi?


6. Lập luận thứ ba: quan sát và giải thích (Harman / Sturgeon)

Đây là cặp bài syllabus chỉ định theo MIT. Session 5 đã giới thiệu ngắn (lý lẽ ủng hộ naturalism); ở đây đọc kỹ như một lập luận nhận thức.

6.1. Câu hỏi của Harman

Gilbert Harman, “Ethics and Observation”, chương 1 của The Nature of Morality (1977). Câu hỏi: đạo đức có được kiểm chứng bằng quan sát như khoa học không?

Hai trường hợp (tutor diễn ý, chưa đối chiếu nguyên văn):

  • Nhà vật lý thấy một vệt hơi trong buồng mây và nghĩ “có một proton đi qua”. Quan sát này là bằng chứng cho giả thuyết proton, vì cách giải thích tốt nhất cho việc nhà vật lý thấy vệt hơi có nhắc tới proton.
  • Một người đi ngang thấy mấy đứa trẻ tưới xăng lên con mèo và châm lửa, và nghĩ ngay “thật là sai trái”. Không cần suy luận; phán đoán đến tức thì như một quan sát.

Câu hỏi của Harman: trong trường hợp thứ hai, để giải thích vì sao người ấy có phán đoán “sai trái”, ta có cần giả định rằng hành vi ấy thực sự sai không? Harman trả lời: không. Chỉ cần tâm lý và giáo dục đạo đức của người ấy là đủ giải thích. Dù hành vi có “thực sự sai” hay không, người ấy vẫn sẽ phán đoán như vậy.

6.2. Tái dựng thành lập luận

P1 (nguyên tắc giải thích). Ta có lý do tin vào sự tồn tại của loại sự kiện F chỉ khi F xuất hiện trong cách giải thích tốt nhất cho một điều gì đó ta quan sát được.

Nói dễ hiểu: muốn biết có nên tin một thứ F là có thật không, hãy hỏi: để giải thích những gì ta quan sát được, ta có cần nhắc tới F không? Nếu bỏ F ra mà lời giải thích vẫn đầy đủ, thì ta không có lý do (từ quan sát) để tin F. Ví dụ: tiếng cửa kêu ban đêm giải thích được bằng gió, không cần nhắc tới ma, nên tiếng cửa kêu không phải lý do để tin có ma. P2. Sự kiện đạo đức không xuất hiện trong cách giải thích tốt nhất cho bất kỳ quan sát nào; tâm lý và văn hóa là đủ. Kết luận. Ta không có lý do tin vào sự kiện đạo đức.

Đánh vào luận đề nào: trực tiếp là 4 (ta không có bằng chứng thường nghiệm). Gián tiếp là luận đề 2: nếu không có lý do nào để tin có sự kiện đạo đức, thì giả định ấy thừa. Harman gọi đây là “vấn đề với đạo đức”.

Lưu ý quan trọng: bản thân Harman không kết luận ngay là không có sự kiện đạo đức. Ông nói: sự kiện đạo đức có thể có chỗ đứng nếu chúng quy giản được về sự kiện tự nhiên có vai trò giải thích. Lập luận là một thách thức đặt ra cho realist, nhất là realist tự nhiên. (Lập trường riêng của Harman sau này là một dạng tương đối luận, nối S7; tutor nêu theo hiểu biết chung.)

6.3. Phản ứng của Sturgeon

Nicholas Sturgeon, “Moral Explanations” (1985). Sturgeon chấp nhận P1 và tấn công P2: sự kiện đạo đức có xuất hiện trong những lời giải thích ta vẫn chấp nhận.

Các ví dụ (tutor diễn ý):

  • Sự đồi bại của Hitler giải thích các hành vi của ông ta. Ta không nói “vì Hitler được người ta tin là đồi bại nên ông ta làm vậy”; ta nói “vì ông ta đồi bại”.
  • Sự bất công của chế độ nô lệ giúp giải thích sự lớn mạnh của phong trào bãi nô: chế độ ấy trở nên tàn bạo hơn, và điều đó làm nhiều người phản đối.

Lập luận then chốt của Sturgeon là phép thử phản thực:

Harman nói: dù hành vi không sai, người quan sát vẫn phán đoán “sai”. Nhưng hãy hình dung đúng cách: nếu hành vi không sai, thì nó phải khác đi về các đặc điểm tự nhiên (vì đạo đức siêu biến trên tự nhiên, S5). Nếu bọn trẻ không làm con mèo đau đớn, không làm vì ác ý… thì người quan sát, với giáo dục đạo đức tốt, có lẽ sẽ không phán đoán “sai”. Vậy sự sai trái có góp phần giải thích phán đoán.

6.4. Đáp trả và đáp trả lại

BướcAiNội dung
1HarmanSự kiện đạo đức thừa trong lời giải thích
2SturgeonKhông thừa: phép thử phản thực; lời giải thích đạo đức có mặt trong lịch sử, đời thường
3Người phê bình SturgeonLời giải thích đạo đức chỉ đúng vì các đặc điểm tự nhiên bên dưới (đau đớn, ác ý) làm việc giải thích; “sai trái” chỉ ăn theo. Nếu sai trái siêu biến trên tự nhiên, thì phần tự nhiên đã đủ
4Sturgeon / naturalistTheo cách ấy thì sinh học, tâm lý học cũng “ăn theo” vật lý; ta không coi chúng là thừa. Nếu sai trái là một thuộc tính tự nhiên phức hợp (naturalism tổng hợp, S5), thì nó giải thích như các thuộc tính cấp cao khác
5Non-naturalist (Shafer-Landau, Enoch)Chấp nhận sự kiện đạo đức không có vai trò nhân quả, nhưng bác P1: P1 quá hẹp; ta có lý do tin vào toán, logic, chuẩn mực nhận thức dù chúng cũng không giải thích nhân quả quan sát nào (bạn đồng hành mang tội)

Ghi chú: bước 3 là điểm tranh luận chưa ngã ngũ. Nó phụ thuộc vào một câu hỏi lớn trong siêu hình học: thuộc tính cấp cao có quyền năng giải thích riêng không. Đây là nhánh ngoài trọng tâm; chỉ cần thấy cấu trúc.

6.5. Chỗ còn vướng

  • Cho naturalist: Sturgeon thắng ở bước 4 chỉ khi naturalism tổng hợp đứng vững, tức phải trả lời được Trái Đất song sinh (S5). Người học đã nhận xét trực giác bất đồng trong Trái Đất song sinh “không hiển nhiên lắm”; nếu đúng, điều đó giúp Sturgeon.
  • Cho non-naturalist: bác P1 cứu được sự tồn tại, nhưng đặt lại câu hỏi nhận thức: nếu sự kiện đạo đức không tác động nhân quả lên ta, thì niềm tin của ta có “chạm” tới chúng bằng cách nào? Câu hỏi này dẫn thẳng tới lập luận vạch trần (mục 8).
  • Cho người học: lập luận Harman giả định rằng khoa học thường nghiệm là mô hình của tri thức. Session 1 (năm lập luận hoài nghi, số 3) đã nêu đây là một dạng scientism. Câu hỏi: tiêu chuẩn ấy có tự đạt được tiêu chuẩn của chính nó không?

Dừng kiểm 6

(a) Phát biểu nguyên tắc giải thích của Harman (P1). (b) Sturgeon chấp nhận hay bác P1? Còn non-naturalist? (c) Phép thử phản thực của Sturgeon dựa vào luận đề nào đã học ở Session 5?


7. Lập luận thứ tư: bất đồng (phiên bản nhận thức)

Nhắc lại bốn luận đề. (1) Ngữ nghĩa: câu đạo đức truth-apt. (2) Chân lý: có câu đạo đức tích cực đúng. (3) Độc lập: câu đúng không vì ai tán thành. (4) Tri thức: nếu có sự thật đạo đức, ta biết được ít nhất một phần. Lập luận ở mục này chấp nhận 1 và 2, không đụng tới 3, và chỉ nhắm vào 4 (mục 7.8).

Mục này dài hơn các mục khác vì lập luận bất đồng nhận thức có nhiều bộ phận dễ lẫn. Đọc theo thứ tự: 7.1 đặt vấn đề; 7.2 ba khái niệm nền; 7.3 một trường hợp phi đạo đức làm mốc; 7.4 tái dựng lập luận; 7.5 hai phe; 7.6 điều gì đặc biệt khi bất đồng là về đạo đức; 7.7 phản ứng; 7.8 đặt lên khung luận đề; 7.9 áp dụng từng bước; 7.10 chỗ còn vướng.

7.1. Khác Session 7 ở đâu

Có hai lập luận cùng xuất phát từ sự bất đồng, nhưng đi tới hai kết luận khác loại:

Lập luận bất đồng bản thể (S7)Lập luận bất đồng nhận thức (S8)
Câu hỏiCó sự thật đạo đức khách quan không?Nếu có, ta có quyền tự tin mình nắm được nó không?
Dữ kiện dùngBất đồng sâu rộng giữa các nền văn hóa, thời đạiBất đồng giữa những người ngang tầm, ngay bây giờ, về một câu hỏi cụ thể
Hình thức suy luậnSuy luận về lời giải thích tốt nhất: “không có sự thật” giải thích bất đồng tốt hơn “có sự thật nhưng người ta sai”Nguyên tắc về độ tin hợp lý: biết người ngang tầm bác mình là một bằng chứng mới
4ết luậnKhông có sự thật khách quan (bác 3, có khi bác 2)Ta không biết, hoặc không được tin chắc (bác 4 cục bộ)
Phản ứng chuẩn ở S7“Bất đồng không chứng minh không có đáp án; người ta có thể sai, thiếu thông tin”Không dùng được nữa: lập luận S8 đã chấp nhận có đáp án; vấn đề là ai trong hai người sai, và ta không có cách nào biết đó là người kia

Điểm mấu chốt nằm ở dòng cuối. Phản ứng quen thuộc ở S7 là “có đáp án, chỉ là một số người sai”. Lập luận S8 đồng ý ngay, rồi hỏi tiếp: vậy sao anh biết người sai không phải là anh? Vì kết luận yếu hơn (không đòi phủ nhận sự thật), lập luận khó bác hơn.

7.2. Ba khái niệm nền

(a) Người ngang hàng nhận thức (epistemic peer). Đối với một câu hỏi Q, B là người ngang hàng của A khi, xét trước cuộc bất đồng:

  1. B có cùng bằng chứng liên quan đến Q như A (hoặc gần như vậy);
  2. B có năng lực suy xét ngang A về loại câu hỏi này (thông minh, hiểu biết, kỹ năng lập luận);
  3. B cẩn trọng ngang A trong lần suy xét này (không vội, không mệt, không bị lợi ích chi phối nhiều hơn).

Chữ “trước” rất quan trọng: nếu A được phép nói “B không ngang tôi, vì B đã kết luận sai”, thì không bao giờ có người ngang hàng nào cả, và lập luận tự biến mất. Vì vậy, đánh giá ai ngang hàng phải làm độc lập với chính kết luận đang tranh cãi.

Người ngang hàng là một mô hình lý tưởng hóa. Ngoài đời hiếm khi có hai người hoàn toàn cùng bằng chứng. Nhưng không cần ngang hàng hoàn hảo: lập luận vẫn có sức nặng khi người kia không rõ là kém hơn mình.

(b) Bằng chứng bậc cao (higher-order evidence). Bằng chứng bậc một là bằng chứng về Q: dữ kiện, lý lẽ, trực giác về chính câu hỏi. Bằng chứng bậc cao là bằng chứng về việc mình đã đánh giá bằng chứng bậc một tốt hay kém. Ví dụ: biết mình đang rất mệt khi làm phép tính; biết mình có lợi ích trong kết quả; biết một người ngang tầm đã đi tới kết luận ngược lại.

Bất đồng ngang hàng thuộc loại bậc cao. Nó không thêm lý lẽ nào về Q; nó cho biết có khả năng đáng kể là mình đã đánh giá sai. Câu hỏi của cả mục 7 là: bằng chứng bậc cao này nặng đến đâu so với bằng chứng bậc một?

(c) Nguyên tắc độc lập (Christensen). Tutor diễn ý:

Khi đánh giá lời chứng của người bất đồng có đáng tin không, A không được dựa vào chính lập luận đã dẫn A tới p.

Lý do: lập luận ấy chính là cái đang bị nghi ngờ. Nếu A nói “tôi tin mình đúng vì lý lẽ của tôi cho p, nên B sai”, thì A đã dùng cái bị chất vấn để bảo vệ chính nó. Nguyên tắc độc lập là bộ máy của lập luận hòa giải; hầu hết tranh luận xoay quanh việc chấp nhận hay bác nó.

7.3. Một trường hợp phi đạo đức làm mốc: chia hóa đơn

Trường hợp chuẩn trong văn liệu (Christensen 2007; tutor diễn ý). Giới hạn của ví dụ: đây là phép tính có đáp án kiểm tra được, khác đạo đức ở điểm đó; nó chỉ dùng để thấy cấu trúc của nguyên tắc.

Hai người bạn ăn tối, cùng tính nhẩm phần mỗi người phải trả. Cả hai đều giỏi tính nhẩm ngang nhau, trước đây đúng sai ngang nhau, cùng tỉnh táo, cùng nhìn một hóa đơn. A ra 43, B ra 45.

Đa số người thấy ngay: A không được tiếp tục chắc chắn 43 chỉ vì “tôi đã tính ra 43”. Thái độ hợp lý là giảm độ tin và tính lại. Trực giác này chính là P3 của lập luận dưới đây.

Hai điều nên chú ý trong ví dụ:

  1. A giảm độ tin trước khi tìm ra ai sai. Bất đồng tự nó đã là bằng chứng.
  2. Nếu A có lý do độc lập (ví dụ: biết B vừa uống ba ly rượu), A được phép giữ niềm tin nhiều hơn. Nhưng lý do “con số của B khác của tôi” thì không tính.

Nếu chấp nhận trực giác này cho phép tính, câu hỏi là: có gì khác khi bất đồng là về đạo đức không? Mục 7.6 trả lời.

7.4. Tái dựng lập luận

P1. Tôi tin p, một mệnh đề đạo đức (ví dụ: chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn là sai). P2. Có những người B mà, xét độc lập với câu hỏi p, tôi không có lý do để nghĩ là kém hơn tôi về bằng chứng, năng lực, cẩn trọng; và họ tin không-p. P3 (nguyên tắc hòa giải). Nếu P2, và tôi không có lý do độc lập nào để hạ độ tin vào B, thì tôi phải giảm đáng kể độ tin vào p. P4 (ngưỡng). Nếu độ tin hợp lý của tôi vào p giảm đáng kể, thì tôi không biết p (và có thể không được biện minh để tin chắc p). P5 (phạm vi). Tình huống P2 phổ biến ở nhiều câu hỏi đạo đức. Kết luận. Với nhiều câu hỏi đạo đức, tôi không có tri thức.

Lập luận hợp lệ. Mỗi tiền đề là một điểm có thể tấn công:

Tiền đềNội dungAi tấn côngMục
P2Có người ngang hàng bất đồng“Hiếm có người ngang hàng thật”; trong đạo đức, xác định ngang hàng đã cần phán đoán đạo đức7.6 (a), 7.7 (2)
P3Nguyên tắc hòa giảiPhe vững vàng; lập luận tự phản bác7.5, 7.7 (3)
P4Giảm độ tin thì mất tri thứcCó thể giảm một chút mà vẫn trên ngưỡng tri thức7.7 (4)
P5Phạm vi rộngBất đồng tập trung ở vùng tranh cãi, không ở lõi7.7 (1)

Chú ý P4: nhiều người bỏ qua bước này. Hòa giải nói “giảm độ tin”, chưa nói “mất tri thức”. Để từ cái trước sang cái sau cần một giả định về ngưỡng.

7.5. Hai phe: hòa giải và vững vàng

Hòa giải (conciliationism)Vững vàng (steadfast)
Luận đề lõiBất đồng ngang hàng là bằng chứng bậc cao mạnh; phải dịch về phía người kiaCó thể giữ niềm tin, ít nhất khi bằng chứng bậc một thực sự ủng hộ mình
Phiên bản mạnhTrọng số ngang nhau (equal weight, Elga 2007): coi ý kiến người ngang hàng nặng ngang ý kiến mình; với hai người, thường dẫn tới treo phán đoánLý do đúng (right reasons): ai thực sự đánh giá đúng bằng chứng thì được giữ niềm tin, dù không biết chắc mình là người đó
Phiên bản ôn hòaGiảm độ tin, mức độ tùy hoàn cảnh (Christensen)Tổng bằng chứng (total evidence, Kelly 2010): độ tin hợp lý phụ thuộc cả bằng chứng bậc một lẫn bậc cao; bất đồng có trọng lượng nhưng không xóa sạch bằng chứng bậc một
Trường hợp chia hóa đơnGiảm độ tin, tính lại: rất hợpPhải giải thích vì sao trực giác ở đây lại nghiêng về hòa giải
Hệ quả cho đạo đứcHoài nghi rộng ở các vấn đề gây tranh cãiCó thể giữ niềm tin đạo đức tranh cãi, nếu bằng chứng tốt
Phản biện chínhQuá khiêm tốn: một người chỉ cần gặp một kẻ ngang hàng ngoan cố là mất mọi niềm tin; tự phản bácQuá dễ dãi: ai cũng nghĩ mình là người đánh giá đúng; mâu thuẫn với trực giác chia hóa đơn

Lập trường của Kelly là chỗ đứng trung gian quan trọng: bất đồng có trọng lượng, nhưng bao nhiêu phụ thuộc vào bằng chứng bậc một mạnh đến đâu. Nếu bằng chứng gốc gần như áp đảo, một người bất đồng không đủ để lật nó. Đây là cách giải thích vì sao ta không lung lay khi có người phủ nhận rằng tra tấn cho vui là sai.

7.6. Bất đồng về đạo đức có gì đặc biệt

Nếu đạo đức giống hệt phép tính, ta chỉ cần chọn phe ở 7.5. Nhưng có ít nhất ba điểm làm bất đồng đạo đức khác:

(a) Xác định người ngang hàng đã cần phán đoán đạo đức. Với phép tính, ta đo năng lực bằng lịch sử đúng sai có thể kiểm tra. Với đạo đức, muốn biết B “suy xét đạo đức giỏi” cần biết B đã đúng ở những câu hỏi đạo đức khác, tức đã cần phán đoán đạo đức của chính mình. Hệ quả có hai mặt:

  • Với người hoài nghi: không có thước đo trung lập, nên ta không có quyền hạ độ tin vào người bất đồng; P2 dễ thỏa.
  • Với người phản đối: nếu đánh giá ngang hàng phải dựa vào phán đoán đạo đức, thì nguyên tắc độc lập (7.2c) không thể thực hiện được một cách trọn vẹn trong đạo đức; P3 khó áp dụng như ở phép tính.

(b) Bất đối xứng về lời chứng đạo đức. Ta sẵn sàng tin lời nhà vật lý mà không cần hiểu. Nhưng nhiều người thấy kỳ cục khi một người chỉ dựa vào lời người khác mà tin rằng ăn thịt là sai, không tự hiểu vì sao (Hills 2009 và các tác giả khác). Nếu đạo đức đòi hiểu, không chỉ tin đúng, thì nhượng bộ trước ý kiến người khác có giá trị nhận thức ít hơn trong đạo đức so với phép tính. Điều này yểm trợ phe vững vàng, nhưng cũng có thể dùng để đòi tự suy xét lại thay vì đơn giản giữ nguyên.

(c) Bất đồng đạo đức hay quấn với bất đồng phi đạo đức. Nhiều bất đồng có vẻ là đạo đức thực ra một phần là về sự kiện (động vật có cảm nhận đau đớn ở mức nào; một chính sách gây hậu quả gì) hoặc về khái niệm (“giết” có bao gồm “để chết” không). Khi tách được phần sự kiện, bất đồng ngang hàng thuần đạo đức có thể hẹp hơn vẻ ngoài. McGrath và các người phản biện của bà tranh luận về chính điểm này.

7.7. Phản ứng mạnh nhất

Mỗi phản ứng gắn với tiền đề nó bác (xem bảng ở 7.4).

  1. Phân biệt lõi và vùng tranh cãi (bác phạm vi P5). Bất đồng ngang hàng tập trung ở câu hỏi khó (phá thai muộn, ăn thịt, chiến tranh, phân phối thu nhập), ít ở phán đoán cốt lõi (không hành hạ cho vui, không phản bội người tin mình vô cớ). McGrath (2008) chấp nhận đúng như vậy: niềm tin gây tranh cãi phần lớn không phải tri thức, niềm tin không gây tranh cãi vẫn có thể là tri thức. Hoài nghi cục bộ ở vùng khó là điều khả sai luận chấp nhận được, thậm chí là thái độ đúng. Nó không đe dọa 4, vì 4 chỉ đòi “một số” tri thức.
  2. Hiếm có người ngang hàng thật (bác P2). Trong đạo đức, bất đồng thường đi kèm khác biệt về thông tin phi đạo đức, lợi ích, tôn giáo, trải nghiệm (7.6c). Khi phát hiện nguồn khác biệt một cách độc lập, ta có lý do để đánh giá ai đáng tin hơn, và P3 không áp dụng. Điều kiện “độc lập” ở đây là tất cả: lý do phải tìm được mà không cần giả định mình đúng về p.
  3. Tự phản bác (bác P3). Nguyên tắc hòa giải cũng bị nhiều nhà nhận thức luận ngang tầm bác bỏ. Nếu áp dụng nó cho chính nó, người hòa giải phải giảm độ tin vào nguyên tắc hòa giải, và khi đó không còn đủ cơ sở để áp dụng nó cho đạo đức. Người hòa giải trả lời: nguyên tắc về cách xử lý bằng chứng có thể được miễn áp dụng cho chính nó (Elga), hoặc họ chấp nhận độ tin thấp vào nó và chỉ dùng nó một cách thận trọng. Phản ứng này chưa ngã ngũ.
  4. Giảm độ tin không bằng mất tri thức (bác P4). Nếu bằng chứng bậc một rất mạnh, giảm một phần vẫn để lại độ tin trên ngưỡng tri thức (lập trường tổng bằng chứng của Kelly). Phản ứng này mạnh nhất ở lõi, yếu nhất ở vùng tranh cãi, nơi bằng chứng bậc một vốn đã cân bằng.
  5. Bất đồng và đồng thuận đối xứng. Session 7 có bảng đối xứng: nếu bất đồng ngang hàng là bằng chứng chống, thì đồng thuận rộng giữa những người suy xét kỹ, từ nhiều truyền thống khác nhau, ở lõi cũng phải là bằng chứng thuận. Điều kiện thứ tư của Sidgwick (mục 3.2) dùng đúng cả hai chiều. Như vậy, cùng một nguyên tắc vừa hạ độ tin ở vùng tranh cãi, vừa nâng độ tin ở lõi.

7.8. Đặt lên khung luận đề

Luận đềLập luận bất đồng nhận thứcGhi chú
1. Ngữ nghĩaGiữ (giả định)Bất đồng chỉ là bất đồng thật nếu cả hai khẳng định điều có thể đúng/sai
2. Chân lýĐể mở, thường giữLập luận không cần bác 2; nó còn mạnh hơn khi chấp nhận có đáp án
3. Độc lậpKhông đụng tớiNgay cả constructivist cũng gặp vấn đề: hai người suy xét theo cùng quy trình mà ra kết quả khác
4. Tri thứcBác cục bộ ở vùng tranh cãi; có thể củng cố ở lõi (phản ứng 5)Đây là toàn bộ sức nặng của lập luận

So với lập luận vạch trần (mục 8), lập luận này trung lập với luận đề 3: đổi sang constructivism không giúp thoát nó. Đây là điểm đáng ghi nhớ khi xét quan điểm tạm thời ở S6.

7.9. Áp dụng từng bước cho một câu hỏi tranh cãi

Quy trình dưới đây là gợi ý của tutor để người học dùng cho bất kỳ câu hỏi nào, không phải thủ tục chuẩn trong văn liệu. Lấy câu hỏi ở P1 làm ví dụ; giới hạn: tutor không đánh giá câu hỏi ấy, chỉ minh họa quy trình.

BướcCâu hỏi tự đặtTrả lời minh họa
1. Xác định pTôi tin chính xác điều gì?“Chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn, như đang làm phổ biến, là sai”
2. Tách phần sự kiệnCó phần nào là bất đồng về sự kiện hay khái niệm không?Mức độ đau đớn của động vật; tác động môi trường; khả năng thay thế. Đây có thể giải quyết bằng thông tin, không phải bất đồng thuần đạo đức
3. Tìm người ngang hàngCó ai, xét độc lập với p, không kém tôi mà bác p sau khi đã biết phần sự kiện?Thường có: những người suy xét kỹ, biết các dữ kiện, vẫn kết luận khác
4. Tìm lý do độc lậpCó lý do không dựa vào p để nghĩ họ kém tin hơn (lợi ích, thiếu thông tin, vội)?Đôi khi có (lợi ích kinh tế), đôi khi không; phải xét từng người, không quy chụp
5. Cân bằng chứng bậc mộtLý lẽ gốc của tôi mạnh đến đâu: áp đảo hay cân bằng?Đây là câu hỏi Kelly đặt ra; ở câu hỏi này, nhiều người sẽ thừa nhận là chưa áp đảo
6. Kết luận về độ tinTôi nên giữ, giảm hay treo phán đoán?Ví dụ: giữ niềm tin nhưng không gọi là “biết”; vẫn hành động theo nó; mở cho lý lẽ mới
7. Phân biệt tin và hành độngĐộ tin giảm có buộc tôi bỏ hành động không?Không nhất thiết; hành động dưới bất định là một câu hỏi riêng (bất định đạo đức, “moral uncertainty”), ngoài trọng tâm session

Bước 7 nêu một điểm hay bị lẫn: lập luận bất đồng là về tri thức và độ tin, không trực tiếp về việc nên làm gì. Một người có thể không biết p mà vẫn có lý do tốt để hành động như thể p, ví dụ khi sai lầm theo một chiều tệ hơn nhiều so với chiều kia.

7.10. Chỗ còn vướng

  • Phản ứng 2 có nguy cơ tự phục vụ. Ai cũng dễ thấy người bất đồng với mình thiếu thông tin hay thiên vị. Nguyên tắc độc lập là hàng rào, nhưng trong đạo đức hàng rào này khó dựng (7.6a). Chưa có tiêu chí trung lập được chấp nhận rộng.
  • Ranh giới lõi / vùng tranh cãi do ai vẽ? Có những điều từng là “lõi không tranh cãi” trong một số xã hội (chế độ nô lệ) mà nay ta cho là sai. Nếu lõi có thể sai, phản ứng 1 và 5 mất một phần sức nặng. Đồng thời, đây cũng là dữ liệu cho tiến bộ đạo đức (Wilson, mục 10): đồng thuận cũ bị phá vỡ bởi chính những người bất đồng.
  • Lập luận có quá khiêm tốn không? Nếu áp dụng triệt để, những người đi đầu trong cải cách đạo đức (bất đồng với đa số ngang tầm thời họ) đáng lẽ phải treo phán đoán. Phe vững vàng xem đây là phản ví dụ; phe hòa giải trả lời rằng những người ấy thường có bằng chứng mà đa số không có (trải nghiệm của người bị áp bức), tức không phải ngang hàng.
  • Liên hệ quan điểm tạm thời S6: vì lập luận trung lập với luận đề 3 (7.8), việc chuyển sang constructivism không giải quyết được nó. Người học cần một chính sách về bất đồng dù chọn lập trường siêu đạo đức nào.

Dừng kiểm 7

(a) Lập luận bất đồng ở S7 và S8 khác nhau ở kết luận nào, và vì sao phản ứng “có đáp án, chỉ là người ta sai” không còn tác dụng ở S8? (b) Nêu ba điều kiện của người ngang hàng và giải thích vì sao phải đánh giá chúng trước cuộc bất đồng. (c) Trong trường hợp chia hóa đơn, lý do nào được tính là “độc lập”, lý do nào không? (d) Vì sao lập luận của McGrath không đe dọa luận đề 4? (e) Vì sao chuyển sang constructivism không giúp thoát lập luận này?


8. Lập luận thứ năm: vạch trần (debunking)

8.1. Cấu trúc chung

Lập luận vạch trần không hỏi niềm tin đạo đức có đúng không, mà hỏi niềm tin ấy từ đâu ra. Cấu trúc (theo cách trình bày phổ biến, ví dụ Kahane 2011):

P1 (tiền đề nhân quả). Niềm tin đạo đức của ta được tạo ra chủ yếu bởi quy trình Q. P2 (tiền đề nhận thức). Q không nhạy với chân lý đạo đức: Q sẽ tạo ra cùng niềm tin ấy dù sự thật đạo đức là gì. Kết luận. Niềm tin đạo đức của ta không được biện minh (hoặc mất phần lớn biện minh).

Ví dụ so sánh (giới hạn: chỉ minh họa cấu trúc): nếu tôi biết niềm tin của mình về một ứng viên đến từ một viên thuốc gây thiện cảm ngẫu nhiên, thì tôi mất lý do giữ niềm tin, dù niềm tin ấy có thể tình cờ đúng.

8.2. Phiên bản tiến hóa: thế lưỡng nan Darwin của Street

Sharon Street, “A Darwinian Dilemma for Realist Theories of Value” (2006); đã nhắc ở S5 và S9.

  • P1: chọn lọc tự nhiên đã ảnh hưởng mạnh đến các khuynh hướng đánh giá cơ bản của ta (chăm con, đáp trả, ghét bị lừa).
  • Thế lưỡng nan cho realist (người giữ luận đề 3):
    • Sừng 1: không có quan hệ nào giữa áp lực tiến hóa và sự thật đạo đức độc lập. Khi đó, việc niềm tin của ta khớp với sự thật là trùng hợp khó tin. Hệ quả: hoài nghi.
    • Sừng 2: có quan hệ: chọn lọc ưu tiên niềm tin đúng vì nhận ra sự thật đạo đức có lợi cho sinh tồn. Street cho rằng đây là giả thuyết khoa học kém: lời giải thích “thích nghi” đơn giản hơn (khuynh hướng này giúp truyền gen) không cần nhắc tới sự thật đạo đức nào (chú ý: đây là phiên bản Harman ở mục 6).
  • Kết luận của Street: realist phải chọn hoài nghi hoặc khoa học kém. Lối ra là bỏ luận đề 3: nếu giá trị do quan điểm đánh giá của ta cấu thành, thì không cần giải thích sự trùng hợp. Đây chính là động lực cho constructivism Hume của Street (S9, mục 3.3).

Richard Joyce (The Evolution of Morality, 2006) đưa ra phiên bản khác, đi tới kết luận hoài nghi về biện minh (không cần khẳng định error theory, dù Joyce ở chỗ khác là error theorist).

Đánh vào luận đề nào: 4, nhưng chỉ khi đi cùng luận đề 3. Đây là điểm cấu trúc quan trọng nhất của session: lập luận vạch trần không đe dọa mọi lập trường như nhau. Nó là con dao chỉ đâm vào sự kết hợp 3 + 4.

8.3. Phản ứng mạnh nhất

Phản ứngBác tiền đề nàoNội dungĐiểm tranh luận
Yếu tố thứ ba (Enoch; Wielenberg)P2Sống sót, sức khỏe, hợp tác thực sự tốt (một sự thật đạo đức). Chọn lọc ưu tiên khuynh hướng hướng tới chúng, nên khuynh hướng ấy tương quan với sự thật, không phải do sự thật gây ra, mà do một yếu tố chungDùng phán đoán đạo đức (“sống sót là tốt”) để biện hộ cho phán đoán đạo đức: có vòng tròn không? Người phản bác nói: mọi biện hộ cho một năng lực nhận thức cơ bản đều phải dùng chính nó (logic, tri giác)
Bạn đồng hành mang tộiPhạm viLập luận tương tự áp dụng cho toán học và logic, cũng chịu ảnh hưởng tiến hóa. Nếu ta không hoài nghi toán, sao lại hoài nghi đạo đức?Clarke-Doane và những người khác tranh luận chi tiết: có khác biệt (toán có ứng dụng kiểm chứng; đạo đức không) hay không. Chưa ngã ngũ
Lý tính sửa chữaP1Tiến hóa chỉ cho khuynh hướng thô; suy xét phản tư, mở rộng sự quan tâm, thông tin về người khác đã sửa chúng (ví dụ: mở rộng vòng quan tâm vượt ra ngoài thân tộc). Niềm tin hiện tại không chỉ do tiến hóa tạo raNếu công cụ sửa chữa (suy xét) dựa trên những khuynh hướng gốc đã bị vạch trần, nó có thoát được không? Street: không, vì suy xét luôn xuất phát từ các đánh giá sẵn có
Vạch trần có chọn lọcPhạm viLập luận chỉ hạ bệ những niềm tin mà lời giải thích tiến hóa rõ ràng hơn (thiên vị thân tộc, ghê sợ), không phải những niềm tin thoát ngược tiến hóa (quan tâm người xa lạ)Đây là hướng của Singer và một số nhà công lợi; nó dùng vạch trần để sửa đạo đức, không để hoài nghi toàn bộ

8.4. Phiên bản tâm lý: hiệu ứng khung và cảm xúc

Không cần tiến hóa, vẫn có lập luận vạch trần dựa trên tâm lý học:

  • Hiệu ứng khung (Sinnott-Armstrong, Moral Skepticisms, 2006): phán đoán đạo đức thay đổi theo cách diễn đạt (“cứu 200 người” và “để 400 người chết” cho cùng một tình huống), theo thứ tự trình bày các tình huống. Nếu vậy, trực giác đạo đức cần được xác nhận bằng một nguồn khác, không thể là nền tảng tự đứng (bác nền tảng luận ở mục 5).
  • Cảm xúc và lý thuyết Kant (Greene, “The Secret Joke of Kant's Soul”, 2008): phán đoán kiểu bổn phận (“không được đẩy người xuống cầu”) gắn với phản ứng cảm xúc tức thì; Greene lập luận rằng chúng kém đáng tin hơn phán đoán kiểu hệ quả. Lập luận này gây tranh luận lớn cả về dữ liệu (một số kết quả đã không tái lập được hoặc bị diễn giải lại) lẫn về bước suy luận từ “có cảm xúc” sang “kém tin cậy”.

Lưu ý: hai phiên bản tâm lý này thường không đòi hoài nghi toàn bộ, mà đòi hạ độ tin của một loại phán đoán. Đây là điều khả sai luận chấp nhận được: biết nguồn sai lệch là bước đầu để sửa.

8.5. Chỗ còn vướng, nhất là với quan điểm tạm thời của người học

Đây là nơi Session 8 đặt câu hỏi trực tiếp cho quan điểm tạm thời ở Session 6 (giữ 1 và 2, để mở 3 theo hướng constructivism):

  • Nếu người học giữ luận đề 3 (realism đầy đủ), cần một phản ứng cho Street. “Yếu tố thứ ba” là ứng viên mạnh nhất, nhưng phải chấp nhận dùng phán đoán đạo đức để biện hộ cho phán đoán đạo đức.
  • Nếu người học bỏ hoặc sửa luận đề 3 theo constructivism, Street cho rằng thế lưỡng nan biến mất. Nhưng cái giá là Euthyphro và Caligula nhất quán (S9 mục 4–5). Hơn nữa, có người lập luận rằng constructivism cũng không thoát hoàn toàn: nếu quan điểm đánh giá của ta có thể đã tiến hóa khác đi, thì “sự thật” cũng khác đi, nghe giống tương đối luận hơn.
  • Cách nói của người học ở S6, “câu đạo đức mô tả khách quan thuộc tính đạo đức”, nghiêng về luận đề 3. Vì vậy thế lưỡng nan Darwin là bài kiểm tra trực tiếp cho câu hỏi: “khách quan” theo nghĩa nào? (S6 đã ghi lưu ý về hai nghĩa của “khách quan”.)

Dừng kiểm 8

(a) Nêu hai tiền đề của lập luận vạch trần. (b) Vì sao thế lưỡng nan Darwin chỉ đe dọa sự kết hợp “luận đề 3 + 4”? (c) Phản ứng “yếu tố thứ ba” bác tiền đề nào?


9. Khả sai luận: giải quyết được gì, không giải quyết được gì

9.1. Năm lập luận dưới góc nhìn khả sai

Lập luậnKhả sai luận trả lời được?Vì sao
Bất khả sai (mục 4)Có, trực tiếpLập luận dựa vào đòi hỏi chắc chắn; khả sai luận bác đúng tiền đề đó
Hồi quy (mục 5)Một phầnKhả sai luận cho phép điểm dừng có độ tin sơ bộ, có thể sửa; nhưng vẫn phải chọn nền tảng luận hay mạch lạc luận
Quan sát (mục 6)KhôngCâu hỏi là có bằng chứng thường nghiệm nào không, không phải bằng chứng có chắc chắn không
Bất đồng (mục 7)Một phầnKhả sai luận chấp nhận hạ độ tin ở vùng tranh cãi; nhưng không tự nói vì sao lõi vẫn đứng
Vạch trần (mục 8)KhôngLập luận không đòi chắc chắn; nó nói quy trình tạo niềm tin không nhạy với chân lý. Khả sai về một quy trình không đáng tin vẫn là không đáng tin

Kết luận: khả sai luận là điều kiện cần, không đủ. Nó loại được người hoài nghi đòi hỏi quá cao (mục 4), nhưng các lập luận mạnh nhất (6, 8) không đòi hỏi quá cao. Chúng chấp nhận chuẩn của khả sai luận và nói rằng ngay cả theo chuẩn ấy, niềm tin đạo đức vẫn có vấn đề.

9.2. Một khả sai luận đạo đức đầy đủ cần những gì

Tutor tổng hợp (không phải lập trường của một tác giả cụ thể):

  1. Tiêu chuẩn khả sai cho tri thức (bác mục 4).
  2. Một nguồn biện minh có độ tin sơ bộ: trực giác đã cân nhắc, tri giác đạo đức, hoặc quy trình suy xét (trả lời mục 5).
  3. Một câu chuyện về sự tiếp xúc với sự thật đạo đức: giải thích nhân quả (Sturgeon), yếu tố thứ ba (Enoch), hoặc cấu thành (constructivism) (trả lời mục 6 và 8).
  4. Một chính sách về bất đồng: khi nào hạ độ tin, khi nào giữ (trả lời mục 7).
  5. Cơ chế sửa sai: cách phát hiện và sửa lỗi, và bằng chứng rằng việc sửa sai đã từng thành công (tiến bộ đạo đức).

Điểm 5 là nơi Wilson đóng góp rõ nhất.

Dừng kiểm 9

Vì sao khả sai luận không trả lời được lập luận vạch trần? Viết một câu.


10. Wilson, Enquiry IX: một mô hình khả sai từ ngôi thứ nhất

Tutor đã đọc Enquiry IX trong bản trích xuất PDF (trang 104–115); nhân vật “Người truy vấn” (the Enquirer) suy xét ở ngôi thứ nhất. Mười bước dưới đây là tái dựng của tutor, không phải đề mục của Wilson. Đã đối chiếu trực quan hai câu trích tiếng Anh với PDF trang 110 và 113; các đoạn khác dựa trên bản trích xuất.

10.1. Tái dựng theo bước

  1. Điểm xuất phát là phán đoán cụ thể. Người truy vấn bắt đầu bằng mười bốn trường hợp: bảy hành vi sai (đầu độc đối thủ, tra tấn tù nhân, xích một đứa trẻ, bóc lột người làm thuê…) và bảy hành vi đáng khen (bỏ việc để chăm người bạn đời tàn tật, ngăn đồng nghiệp lạm dụng, trả lại tiền nhặt được…).
  2. Thừa nhận khả sai. Bà thừa nhận các phán đoán ấy có thể sai, và bản thân bà thường hành xử không tốt.
  3. Mô hình sự thận trọng. Bà xét các lựa chọn thiếu thận trọng của chính mình (ăn uống quá độ, tiêu xài, viết thư vội) và truy nguồn của chúng: khuynh hướng bẩm sinh thường có ích cho sinh tồn, sản phẩm phụ của những đặc điểm có ích, và áp lực xã hội.
  4. Áp dụng sang đạo đức. Sai lầm đạo đức xảy ra khi ta dựa quá nhiều vào thèm muốn và thiên vị tự nhiên mà không xem xét, khi bỏ qua tác động lên người khác, khi không biết nhu cầu và cảm xúc của người khác, và do các thiên kiến nhận thức (ví dụ: nghĩ người gặp bất hạnh là đáng bị như vậy).
  5. Ba lý thuyết như công cụ dẫn đường. Công lợi, Kant và đức hạnh đều khớp với các phán đoán về mười bốn trường hợp, nhưng xung đột ở trường hợp khác (nói dối để bảo vệ anh trai; mổ một người khỏe để cứu năm người). Bà coi mỗi lý thuyết như heuristic, một cách tập trung sự chú ý vào chi phí cho “Người thứ hai” (người chịu gánh nặng).
  6. Khớp dữ liệu khác với đúng. Một lý thuyết dự đoán được các phán đoán của bà chỉ là “empirically adequate as a theory of my Normative Kit, but not as a theory of Moral Reality” (khớp thường nghiệm như một lý thuyết về Bộ chuẩn mực của tôi, nhưng không phải như một lý thuyết về Thực tại đạo đức). Nếu phán đoán của bà xung đột với mọi lý thuyết, bà phải sửa phán đoán hoặc bỏ các lý thuyết.
  7. Tiến bộ đạo đức. Tri thức đạo đức tăng khi tri thức sự kiện mở rộng (kể cả hiểu biết về đời sống người khác) và khi sự quan tâm mở rộng. Bất bình, nổi dậy và “thử nghiệm sống” đã buộc xã hội nhận ra những điều sai như chế độ nô lệ, tra tấn thường lệ, loại trừ phụ nữ. Bà nhấn mạnh: điều này không có nghĩa ngày nay ít điều sai hơn, chỉ là một số điều sai đã được nhận ra và sửa.
  8. Điều kiện để tuyên bố biết. Muốn tuyên bố biết một hành vi là sai, bà phải tin rằng không có thông tin thêm hay sự quan tâm được hiệu chỉnh tốt hơn nào sẽ đảo ngược phán đoán. Bà thừa nhận về lý thuyết điều đó vẫn có thể xảy ra, nhưng cho rằng tuyên bố tri thức vẫn có thể chính đáng, như tuyên bố “sắt gỉ trong oxy”.
  9. Giới hạn. Với những câu hỏi gây tranh cãi (phá thai muộn, ăn thịt, thiết kế nhà tù, chăm sóc cuối đời, khi nào được nói dối hay giết), bà không chắc có sự thật đạo đức: “There may simply be no fact of the matter” (có thể đơn giản là không có sự thật nào về vấn đề này). Bà cũng nghi ngờ có ai là chuyên gia đạo đức đáng tin, dù lời khuyên của người hiểu sâu hơn vẫn đáng tìm.
  10. Kết luận. Dựa vào phán đoán đã cân nhắc của chính mình, có tham khảo lý lẽ của người khác, là con đường tốt nhất bà thấy được.

Dẫn nguồn theo từng bước: Catherine Wilson, Metaethics from a First Person Standpoint, Enquiry IX: bước 1–2, trang 104–105; bước 3, PDF 105–108; bước 4, PDF 108–109; bước 5–6, PDF 109–112 (câu trích ở PDF 110, tr. in 101); bước 7, PDF 112–115; bước 8, PDF 114; bước 9, PDF 113–115 (câu trích ở PDF 113, tr. in 104); bước 10, PDF 115. Hai số trang in vừa nêu được quan sát trực tiếp trên PDF.

10.2. Đặt Wilson lên khung luận đề

Đây là diễn giải của tutor, cần kiểm tra với văn bản và các Enquiry trước:

Luận đềWilson (Enquiry IX)Căn cứ trong chương
1. Ngữ nghĩaCó vẻ giữ: bà nói về phán đoán đúng/sai, tri thức, sai lầmBước 1, 8
2. Chân lýGiữ cho lõi (các trường hợp 1–14); để mở cho vùng tranh cãiBước 8, 9
3. Độc lậpĐể mở, và phân biệt rõ “Bộ chuẩn mực của tôi” với “Thực tại đạo đức”Bước 6
4. Tri thứcGiữ, theo kiểu khả sai và cục bộBước 8 (sắt gỉ), bước 9 (giới hạn)

Nhận xét: cấu trúc này rất gần với quan điểm tạm thời của người học ở S6 (giữ 1 và 2, để mở 3). Wilson cho thấy có thể giữ 4 mà để mở 3. Câu hỏi là: bà trả giá thế nào?

10.3. Wilson trả lời năm lập luận ra sao

Lập luậnWilsonĐánh giá sơ bộ của tutor
Bất khả saiBác trực tiếp: tuyên bố biết chính đáng như “sắt gỉ trong oxy”Mạnh; đúng tinh thần khả sai
Hồi quyXuất phát từ phán đoán đã cân nhắc, điều chỉnh qua lại với lý thuyếtGần cân bằng phản tư; dừng ở phán đoán cụ thể, không ở tiên đề
Quan sátKhông bàn trực tiếp; nhưng nhấn mạnh tri thức sự kiện (về nhu cầu, cảm xúc người khác) là động lực tiến bộGần Sturgeon: sự kiện về đau khổ có vai trò giải thích. Chưa đủ để trả lời Harman
Bất đồngChấp nhận giới hạn ở vùng tranh cãi, thậm chí “không có sự thật”Gần McGrath; trung thực, nhưng mở cửa cho phản luận: vì sao lõi lại khác?
Vạch trầnDùng chính nguồn gốc (thèm muốn, thiên vị bẩm sinh) để chẩn đoán lỗi, không để hoài nghi toàn bộĐây là cách dùng vạch trần có chọn lọc (mục 8.3). Câu hỏi Street vẫn còn: công cụ sửa lỗi (sự quan tâm mở rộng) từ đâu ra và vì sao tin được?

10.4. Chỗ đáng phản biện (chuẩn bị cho Session 15)

  • Điều kiện ở bước 8 có quá mạnh không? “Không thông tin thêm nào đảo ngược được” là một điều kiện phản thực về tương lai. Làm sao biết điều kiện ấy được thỏa? Có phải đây lại là một dạng nguyên tắc KK (mục 5.3): muốn biết p thì phải biết rằng không gì đảo ngược được p?
  • Phân biệt “Bộ chuẩn mực” và “Thực tại đạo đức” đặt Wilson trước thế lưỡng nan: nếu không có cách nào kiểm tra Bộ chuẩn mực với Thực tại ngoài chính Bộ chuẩn mực, thì tri thức về Thực tại có được giải thích không? Nếu không có Thực tại ngoài Bộ chuẩn mực đã được hiệu chỉnh, bà gần constructivism hơn bà nói.
  • “Không có sự thật” ở vùng tranh cãi là luận đề bản thể (bác 2 cục bộ), không chỉ nhận thức. Bà có lý do nào cho bước chuyển từ “ta không biết” sang “có thể không có gì để biết”? Đây là bước Session 7 đã cảnh báo.
  • Tiến bộ đạo đức được dùng như bằng chứng cho tri thức. Nhưng để gọi một thay đổi là “tiến bộ” cần biết trước điều gì đúng. Có vòng tròn không, hay đây là vòng tròn chấp nhận được của mạch lạc luận?

Những câu hỏi này không phải bác bỏ; chúng là đầu vào cho bản phân tích 1–2 trang ở Session 15, theo đúng câu hỏi syllabus: phản biện đòi bà đáp ứng tiêu chuẩn nào, và chính tiêu chuẩn ấy có cần biện minh không?

Dừng kiểm 10

(a) Wilson phân biệt hai thứ nào ở bước 6, và vì sao phân biệt ấy quan trọng với luận đề 3? (b) Wilson dùng nguồn gốc tự nhiên của thiên vị như thế nào: để hoài nghi hay để sửa lỗi?


11. Bảng tổng hợp năm lập luận

#Lập luậnTiền đề then chốtĐánh vàoPhản ứng mạnh nhấtChi phí của phản ứng
1Bất khả saiTri thức đòi chắc chắn4Khả sai luận; chứng minh quá nhiềuChỉ cho thấy đạo đức không tệ hơn khoa học, chưa cho thấy tốt bằng
2Hồi quyĐiểm dừng nào cũng tùy tiện4 (biện minh)Nền tảng luận (tự hiển nhiên) hoặc mạch lạc luận (cân bằng phản tư); bác KKPhải chọn nền tảng nào; giải thích bất đồng
3Quan sát (Harman)Chỉ tin cái có vai trò giải thích4, gián tiếp 2Sturgeon: sự kiện đạo đức có giải thích; hoặc bác nguyên tắc giải thích (bạn đồng hành)Cần naturalism tổng hợp; hoặc vẫn còn câu hỏi “chạm tới bằng cách nào”
4Bất đồng ngang hàngNguyên tắc hòa giải (và nguyên tắc độc lập)4 cục bộ; trung lập với 3Phân biệt lõi/vùng tranh cãi; hiếm người ngang hàng thật; tổng bằng chứng (Kelly); đối xứng với đồng thuậnNguy cơ tự phục vụ; ranh giới lõi thay đổi theo lịch sử; constructivism không giúp thoát
5Vạch trần (Street, Joyce)Quy trình tạo niềm tin không nhạy với chân lý3 + 4Yếu tố thứ ba; bạn đồng hành (toán); hoặc bỏ 3 (constructivism)Vòng tròn; tranh luận về toán chưa ngã ngũ; Euthyphro

Hai nhận xét cấu trúc:

  1. Lập luận 1–2 là hoài nghi chung, áp dụng cho mọi lĩnh vực; chúng yếu như lập luận riêng về đạo đức. Lập luận 3 và 5 là hoài nghi đặc thù, dựa vào điều được cho là riêng của đạo đức (không giải thích nhân quả; nguồn gốc không nhạy với chân lý). Chúng mạnh hơn.
  2. Lập luận 3 và 5 có cùng gốc: sự thật đạo đức thừa trong lời giải thích (về quan sát, về nguồn gốc niềm tin). Phản ứng cho cả hai thường cùng loại: hoặc cho sự thật đạo đức một vai trò giải thích (Sturgeon, yếu tố thứ ba), hoặc bác đòi hỏi giải thích (bạn đồng hành), hoặc bỏ luận đề 3.

12. Liên hệ AI và quản trị AI

Các liên hệ dưới đây là đề xuất của tutor, không phải nội dung sách của người học. Chưa đối chiếu sách Đạo đức AI, nguyên tắc và thực hành; nếu muốn so sánh, dùng skill ai-ethics-citation theo AGENTS.md.

12.1. Lập luận vạch trần cho “đạo đức” của mô hình ngôn ngữ

Một mô hình ngôn ngữ được huấn luyện để đưa ra phán đoán đạo đức (qua dữ liệu văn bản và qua phản hồi đánh giá của con người) có cấu trúc giống hệt mục 8.1:

  • P1: phán đoán đạo đức của mô hình được tạo ra bởi quy trình Q (phân phối dữ liệu, sở thích của người đánh giá, quy tắc viết sẵn).
  • P2: Q có nhạy với chân lý đạo đức không? Nó nhạy với điều người đánh giá tán thành.

Câu hỏi để suy nghĩ: nếu lập luận vạch trần đúng với mô hình, thì nó có đúng với con người không, vì con người cũng học đạo đức qua giáo dục và phản hồi xã hội? Nếu ta nói con người có thêm suy xét phản tư sửa được các khuynh hướng gốc (mục 8.3, “lý tính sửa chữa”), thì cần hỏi: quy trình huấn luyện có thành phần tương đương không? Đây là câu hỏi mở; tutor không khẳng định một phương pháp huấn luyện cụ thể có hay không có thành phần như vậy.

12.2. Bộ dữ liệu đánh giá đạo đức và bất đồng ngang hàng

Các bộ dữ liệu đo “phán đoán đạo đức” của mô hình thường lấy đa số người gán nhãn làm đáp án. Mục 7 cho thấy vấn đề:

  • Ở lõi, đa số có thể là bằng chứng tốt (điều kiện thứ tư của Sidgwick).
  • Ở vùng tranh cãi, đa số chỉ ghi lại sự phân bố quan điểm của một nhóm cụ thể. Gọi đó là “đáp án đúng” là bước nhảy từ mô tả sang chuẩn tắc (is–ought, S2), hoặc là một giả định tương đối luận ngầm (S7).

Hệ quả thực tiễn có thể đề xuất: tách bộ đánh giá thành phần lõi (đo độ chính xác) và phần tranh cãi (đo khả năng nhận ra sự bất đồng và trình bày các lập trường, thay vì đo việc trùng đa số). Đây là gợi ý của tutor, cần xét thêm.

12.3. Khả sai luận như nguyên tắc quản trị

Mục 9.2 liệt kê năm thành phần của một khả sai luận đầy đủ. Thành phần 5 (cơ chế sửa sai) có tương ứng rõ trong quản trị AI: kiểm toán định kỳ, kênh khiếu nại, đánh giá sau triển khai, khả năng thu hồi. Câu hỏi triết học đằng sau: một tổ chức có thể tuyên bố “hệ thống của chúng tôi công bằng” theo nghĩa khả sai (có bằng chứng tốt, chấp nhận có thể sai, có cơ chế sửa) không? Điều kiện của Wilson ở bước 8 (không thông tin thêm nào đảo ngược) có quá mạnh cho bối cảnh này không, và nên thay bằng điều kiện gì?

12.4. Harman và các chỉ số “công bằng”

Trong quản trị AI, “công bằng” thường được đo bằng một chỉ số thống kê. Có thể hỏi theo kiểu Harman: “công bằng” có giải thích điều gì ngoài các chỉ số ấy không? Nếu không, nó có thừa không, hay chỉ số chỉ là một xấp xỉ của một thuộc tính có vai trò giải thích riêng (ví dụ: sự bất công giải thích sự mất lòng tin của một cộng đồng, theo kiểu Sturgeon)? Câu hỏi này sẽ quay lại ở Session 13 và 16.


13. Sản phẩm của session

Theo syllabus: chọn một phản biện hoài nghi, trình bày phản ứng mạnh nhất có thể dành cho nó, rồi nêu người học còn thấy vướng ở đâu. Đừng chép các mục trên; viết bằng lời của mình. Khung gợi ý:

LẬP LUẬN HOÀI NGHI TÔI CHỌN: ..............................
  Tái dựng:
    P1: .................................................
    P2: .................................................
    Kết luận: .................................................
  Hợp lệ không? ..........
  Tiền đề then chốt: ......................................
  Đánh vào luận đề nào (1 / 2 / 3 / 4)? ....................
  Hoài nghi chung hay đặc thù đạo đức? .....................

PHẢN ỨNG MẠNH NHẤT:
  Bác tiền đề nào: ........................................
  Lý lẽ: ..................................................
  Có dùng "bạn đồng hành mang tội" không? Bạn đồng hành là gì? ......

CHỖ TÔI CÒN VƯỚNG:
  ..........................................................
  Chỗ vướng này đến từ (a) tiền đề tôi chưa chắc chấp nhận,
  (b) một khái niệm chưa rõ, hay (c) một cái giá tôi chưa muốn trả? ......

KIỂM VỚI QUAN ĐIỂM TẠM THỜI (S6: giữ 1 và 2, mở 3):
  Lập luận này có buộc tôi chọn giữ hay bỏ luận đề 3 không? .........

Gợi ý chọn: nếu muốn đi sâu nhất vào quan điểm tạm thời của mình, chọn lập luận 5 (Street), vì nó buộc phải trả lời câu hỏi luận đề 3. Nếu muốn đọc theo MIT, chọn lập luận 3 (Harman).

Mức vừa đủ: tái dựng được lập luận thành tiền đề và kết luận, gọi đúng tiền đề then chốt, nêu một phản ứng và một chỗ vướng. Phần kiểm với quan điểm tạm thời là tùy chọn.

Sau đó ghi theo mẫu của AGENTS.md: Câu hỏi → Lập luận của tác giả → Phản biện → Quan điểm tạm thời → Điều cần kiểm tra.


14. Tự kiểm

Trả lời bằng lời của mình. Đáp án chỉ là gợi ý.

1. “Tôi có thể sai về mọi phán đoán đạo đức, vậy tôi không biết gì về đạo đức.” Lập luận này dựa vào tiền đề ngầm nào? Khả sai luận trả lời ra sao?

→ Tiền đề ngầm: tri thức đòi loại trừ mọi khả năng sai. Khả sai luận bác tiền đề này: tri thức đòi bằng chứng tốt, không đòi chắc chắn tuyệt đối; nếu không, ta cũng không biết gì về khoa học.

2. Error theorist và người hoài nghi kiểu Harman đều nói “ta không có tri thức đạo đức”. Họ khác nhau ở đâu?

→ Error theorist bác luận đề 2 (không có gì đúng để biết); hoài nghi đi theo bản thể. Harman đặt câu hỏi về bằng chứng: ta không có lý do thường nghiệm để tin vào sự kiện đạo đức. Lập luận của Harman là nhận thức trước, bản thể sau (gián tiếp).

3. Sturgeon chấp nhận hay bác nguyên tắc giải thích của Harman? Một non-naturalist như Shafer-Landau thường làm gì?

→ Sturgeon chấp nhận nguyên tắc, bác tiền đề “sự kiện đạo đức không giải thích gì”. Non-naturalist thường bác chính nguyên tắc: nó quá hẹp, vì toán và logic cũng không giải thích nhân quả.

4. Vì sao lập luận bất đồng ở Session 8 khó bác hơn ở Session 7?

→ Vì kết luận yếu hơn: không cần nói “không có sự thật”, chỉ nói “ta không có quyền tự tin”. Phản ứng ở S7 (bất đồng không chứng minh không có đáp án) không còn tác dụng, vì lập luận S8 đã chấp nhận có đáp án và chỉ hỏi: sao biết người sai không phải là mình? Lập luận cũng trung lập với luận đề 3, nên đổi sang constructivism không giúp thoát (mục 7.8).

5. Một constructivist kiểu Street có phải lo về thế lưỡng nan Darwin không?

→ Theo Street thì không, vì thế lưỡng nan chỉ đánh vào sự kết hợp luận đề 3 + 4; constructivist đã bỏ luận đề 3. Nhưng cái giá là Euthyphro và nguy cơ trượt về tương đối luận nếu quan điểm đánh giá đã có thể tiến hóa khác.

6. “Phản ứng yếu tố thứ ba dùng phán đoán đạo đức để biện hộ cho phán đoán đạo đức, nên vòng tròn.” Có câu trả lời nào?

→ Mọi năng lực nhận thức cơ bản (tri giác, trí nhớ, suy luận) chỉ có thể được biện hộ bằng cách dùng chính nó; nếu vòng tròn này là lỗi chết người với đạo đức, nó cũng là lỗi với các lĩnh vực ấy. Đây là chiến lược bạn đồng hành mang tội. Người phản bác sẽ hỏi: với tri giác, ta có kiểm tra chéo (giác quan khác, dự đoán thành công); đạo đức có không?

7. Phân loại theo phân biệt internalism nào (S4, S9 hay S8): (a) “Muốn biết, người ta phải nêu được lý do cho niềm tin của mình.” (b) “Ai thật lòng tin nói dối là sai thì ít nhiều sẽ ngần ngại khi nói dối.”

→ (a) Internalism về biện minh (S8, nhận thức luận). (b) Internalism về phán đoán và động cơ (S4, S9).

8. Wilson nói lý thuyết có thể “khớp thường nghiệm với Bộ chuẩn mực của tôi, nhưng không với Thực tại đạo đức”. Câu này để mở luận đề nào?

→ Luận đề 3: liệu có Thực tại đạo đức độc lập với Bộ chuẩn mực (đã hiệu chỉnh) của người suy xét hay không.


15. Hướng dẫn đọc

Đọc chính theo syllabus: F — chương 22, Is Moral Knowledge Possible? Five Skeptical Arguments. PDF trên máy là ấn bản 2: trang nhan đề và bản quyền ở PDF 4–5 xác nhận, còn mục lục ở PDF 15 kết thúc tại chương 21. Vì vậy chưa có chương 22 để đối chiếu trong bản này; cần tìm đúng ấn bản trước khi thực hiện bảng dưới. Một phần bàn về hoài nghi và biện minh cũng xuất hiện trong chương 16 của bản hiện có (mục lục PDF 13), nhưng không mặc định thay thế chương 22. Khi có đúng bản:

  1. Mở mục lục, xác định chương và ghi trang in và trang PDF.
  2. Ghi tên năm lập luận đúng như Shafer-Landau đặt, rồi điền bảng đối chiếu:
| # | Tên lập luận trong F ch. 22 | Gần lập luận nào trong tài liệu (mục 4–8)? | Shafer-Landau trả lời thế nào? | Khác tài liệu ở đâu? |
|---|---|---|---|---|
| 1 | | | | |
| 2 | | | | |
| 3 | | | | |
| 4 | | | | |
| 5 | | | | |
  1. Shafer-Landau là một non-naturalist (S5). Chú ý xem ông dùng chiến lược bạn đồng hành mang tội ở những chỗ nào; theo tutor dự đoán, đây sẽ là chiến lược chủ đạo của chương, nhưng cần kiểm tra.
  2. Nếu năm lập luận trong chương khác hẳn bộ năm ở đây, ưu tiên bộ của chương; phần tài liệu này dùng làm bổ sung.

Theo MIT: Harman, “Ethics and Observation” và Sturgeon, “Moral Explanations” (sessions 6–7 của khóa 24.231). Nếu chưa đọc bài gốc, dùng ghi chú bài giảng MIT. Bài Harman ngắn, đọc trực tiếp được; khi đọc, tìm đúng câu phát biểu nguyên tắc giải thích và đối chiếu với P1 ở mục 6.2.

Đọc thêm: W — Enquiry IX, trang 104–115. Đối chiếu mười bước ở mục 10.1 và ghi chỗ tutor tái dựng khác văn bản.

Đọc thêm: C — các mục về moral knowledge trong chương 1 và các chương liên quan (nhất là các chỗ về Mackie và trực giác luận). Chưa kiểm tra.

Đọc mở rộng (nếu muốn đào sâu):

  • Walter Sinnott-Armstrong, Moral Skepticism, Stanford Encyclopedia of Philosophy.
  • Philip Stratton-Lake, Intuitionism in Ethics, SEP.
  • Bryan Frances & Jonathan Matheson, Disagreement, SEP.
  • Katia Vavova, “Evolutionary Debunking of Moral Realism”, Philosophy Compass (2015): tổng quan dễ đọc về mục 8.
  • Sarah McGrath, “Moral Disagreement and Moral Expertise”, Oxford Studies in Metaethics 3 (2008).

16. Thuật ngữ cốt lõi

ViệtAnhGhi chú
nhận thức luận đạo đứcmoral epistemologycâu hỏi về tri thức và biện minh đạo đức
hoài nghi đạo đứcmoral skepticismphủ nhận tri thức hoặc biện minh đạo đức
hoài nghi toàn cục / cục bộglobal / local skepticismmọi lĩnh vực / riêng một lĩnh vực
khả sai luậnfallibilismtri thức không đòi loại trừ mọi khả năng sai
bất khả sai luậninfallibilismtri thức đòi chắc chắn
thế tam nan AgrippaAgrippan trilemmavô tận / vòng tròn / dừng tùy tiện
nền tảng luậnfoundationalismcó niềm tin cơ sở
mạch lạc luậncoherentismbiện minh nhờ khớp hệ thống
tin cậy luậnreliabilismbiện minh nhờ quy trình đáng tin
trực giác luận(ethical) intuitionismRoss, Audi, Huemer, Shafer-Landau
tự hiển nhiênself-evidenthiểu đầy đủ là đủ lý do tin (Audi)
bổn phận sơ bộprima facie dutyRoss
bảo thủ hiện tượngphenomenal conservatismHuemer: điều hiện ra là đúng thì được biện minh sơ bộ
cân bằng phản tưreflective equilibriumRawls; bản rộng: Daniels
tri giác đạo đứcmoral perceptionMcBrayer, Cullison
nguyên tắc KKKK principlebiết thì biết rằng mình biết
internalism / externalism về biện minhepistemic internalism / externalismnghĩa thứ ba, khác S4 và S9
nguyên tắc giải thíchexplanatory requirementHarman
giải thích đạo đứcmoral explanationSturgeon
phép thử phản thựccounterfactual testSturgeon
người ngang hàng nhận thứcepistemic peerngang trí tuệ, thông tin, cẩn trọng
hòa giải / vững vàngconciliationism / steadfast viewhai phe về bất đồng
trọng số ngang nhauequal weight viewElga; phiên bản mạnh của hòa giải
tổng bằng chứngtotal evidence viewKelly; trung gian
bằng chứng bậc caohigher-order evidencebằng chứng về việc mình đánh giá bằng chứng tốt hay kém
nguyên tắc độc lậpindependence principleChristensen; không dùng lập luận bị chất vấn để tự bảo vệ
lời chứng đạo đứcmoral testimonyHills: đạo đức đòi hiểu, không chỉ tin đúng
lập luận vạch trầndebunking argumentnguồn gốc không nhạy với chân lý
thế lưỡng nan DarwinDarwinian dilemmaStreet 2006
yếu tố thứ bathird-factor responseEnoch, Wielenberg
bạn đồng hành mang tộicompanions in guilttoán, logic, chuẩn mực nhận thức
hiệu ứng khungframing effectSinnott-Armstrong
Bộ chuẩn mực / Thực tại đạo đứcNormative Kit / Moral RealityWilson, Enquiry IX

17. Câu hỏi còn mở và nối sang Session 9

Câu hỏi để mang theo:

  1. Quan điểm tạm thời “giữ 1 và 2, mở 3”: sau thế lưỡng nan Darwin, người học nghiêng về giữ 3 (và nhận phản ứng yếu tố thứ ba) hay sửa 3 (và nhận Euthyphro)?
  2. Tiêu chuẩn của người hoài nghi (chắc chắn; chứng minh được; giải thích nhân quả) có tự đạt chính nó không? Nếu không, người hoài nghi có quyền đòi nó không? (Câu hỏi Session 15.)
  3. Có ranh giới có nguyên tắc nào giữa lõi và vùng tranh cãi của đạo đức, hay ranh giới ấy chỉ là lịch sử?
  4. Wilson chuyển từ “ta không biết” sang “có thể không có sự thật” ở vùng tranh cãi. Bước chuyển ấy cần thêm tiền đề nào?
  5. Lập luận vạch trần áp dụng cho mô hình AI có áp dụng ngang như vậy cho con người không? Nếu không, khác biệt nằm ở đâu?

Nối sang Session 9 (constructivism): Session 8 kết thúc ở một lựa chọn: thế lưỡng nan Darwin cho thấy luận đề 3 làm luận đề 4 khó giải thích. Street đề xuất trả bằng cách sửa luận đề 3: đó là constructivism, chủ đề của Session 9. Đọc S9 như câu trả lời cho câu hỏi: liệu có thể mua tri thức đạo đức với giá rẻ hơn, bằng cách cho quan điểm suy xét cấu thành sự thật? Mục 4 của session09.md (thế lưỡng nan Euthyphro) là hóa đơn của giao dịch ấy.


18. Nguồn và giới hạn kiểm tra

Số trang ghi “trang N” trong bài là số trang trong tệp PDF đang dùng, có thể lệch với số trang của sách in; chỗ nào là trang in thì ghi rõ “trang in” hoặc “tr. in”.

Giới hạn: chưa đối chiếu Shafer-Landau ch. 22 của ấn bản được syllabus nêu và Chrisman ch. 1. Bộ năm lập luận ở mục 4–8 là lựa chọn và tái dựng của tutor. Wilson, Enquiry IX đã đọc qua bản trích xuất trang 104–115, kiểm tra trực quan hai câu trích ở PDF 110 và 113; SHA-256 và marker của bản Wilson khớp manifest, nhưng việc đó không xác nhận toàn bộ nội dung trích xuất. Các ví dụ của Harman và Sturgeon là diễn ý theo hiểu biết chung, chưa đối chiếu nguyên văn. Mọi lập luận khác là diễn ý và tái dựng của tutor; tên tác phẩm, năm xuất bản dẫn theo hiểu biết chung, chưa kiểm tra số trang. Việc đặt Wilson lên khung luận đề (mục 10.2) là diễn giải.

Tác phẩm được nhắc:

  • Harman, G. The Nature of Morality (1977), ch. 1 “Ethics and Observation”.
  • Sturgeon, N. “Moral Explanations”, in Copp & Zimmerman (eds.), Morality, Reason and Truth (1985).
  • Street, S. “A Darwinian Dilemma for Realist Theories of Value”, Philosophical Studies (2006).
  • Joyce, R. The Evolution of Morality (2006); The Myth of Morality (2001).
  • Enoch, D. Taking Morality Seriously (2011); Wielenberg, E. “On the Evolutionary Debunking of Morality”, Ethics (2010).
  • Kahane, G. “Evolutionary Debunking Arguments”, Noûs (2011); Vavova, K. “Evolutionary Debunking of Moral Realism”, Philosophy Compass (2015).
  • Clarke-Doane, J. về lập luận vạch trần trong toán và đạo đức (các bài từ 2012; chưa kiểm tra tên cụ thể).
  • Sinnott-Armstrong, W. Moral Skepticisms (2006).
  • Greene, J. “The Secret Joke of Kant's Soul”, in Sinnott-Armstrong (ed.), Moral Psychology vol. 3 (2008).
  • Ross, W. D. The Right and the Good (1930); Audi, R. The Good in the Right (2004); Huemer, M. Ethical Intuitionism (2005); Shafer-Landau, R. Moral Realism: A Defence (2003).
  • Sidgwick, H. The Methods of Ethics (1874; ấn bản 7, 1907), quyển III, ch. 11.
  • Rawls, J. A Theory of Justice (1971); Daniels, N. “Wide Reflective Equilibrium and Theory Acceptance in Ethics”, Journal of Philosophy (1979).
  • McBrayer, J. “Moral Perception and the Causal Objection”, Ratio (2010); Cullison, A. “Moral Perception”, European Journal of Philosophy (2010).
  • Elga, A. “Reflection and Disagreement”, Noûs (2007); Christensen, D. “Epistemology of Disagreement: The Good News”, Philosophical Review (2007); Kelly, T. “Peer Disagreement and Higher-Order Evidence” (2010); McGrath, S. “Moral Disagreement and Moral Expertise”, Oxford Studies in Metaethics 3 (2008); Hills, A. “Moral Testimony and Moral Epistemology”, Ethics (2009).
  • Williamson, T. Knowledge and Its Limits (2000), về nguyên tắc KK.
  • Klein, P. về vô tận luận (“Human Knowledge and the Infinite Regress of Reasons”, 1999).
  • Mackie, J. L. Ethics: Inventing Right and Wrong (1977).
  • Wilson, C. Metaethics from a First Person Standpoint (Open Book Publishers, 2016), Enquiry IX.

Học liệu khóa học: F — Shafer-Landau, The Fundamentals of Ethics (syllabus theo ấn bản 5); C — Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?, ấn bản 2; W — Wilson. Đường dẫn PDF ở mục Học liệu và cách dùng của syllabus.

Phương pháp: theo AGENTS.md và ghi chú phương pháp từ S5, S6: neo vào khung ba luận đề (thêm luận đề 4 về tri thức cho session này), mỗi mục một ý, ví dụ chỉ dùng khi cần và có ghi giới hạn, có điểm dừng kiểm trước khi đi tiếp.

Tổng kết 2.5. Session 8: tri thức đạo đức (L4) — đã học mục 1–6

Năm lập luận hoài nghi (bộ do tutor chọn; có thể không khớp chương 22 của Shafer-Landau):

#Lập luậnTiền đề then chốtĐánh vàoPhản ứng mạnh nhất
1Bất khả saiTri thức đòi chắc chắnL4Khả sai luận; lập luận “chứng minh quá nhiều” (khoa học cũng mất tri thức)
2Hồi quy biện minhĐiểm dừng nào cũng tùy tiệnL4Nền tảng luận (có mệnh đề tự hiển nhiên) hoặc mạch lạc luận (cân bằng phản tư)
3Quan sát (Harman)Chỉ nên tin cái có vai trò giải thích điều ta quan sátL4, gián tiếp L2Sturgeon: sự bất công có giải thích cuộc phản kháng; hoặc bác chính nguyên tắc giải thích
4Bất đồng ngang hàngGặp người ngang tài mà bất đồng thì phải giảm độ tinL4 cục bộ, trung lập với L3Tách lõi (ít bất đồng) với vùng tranh cãi; hiếm người ngang hàng thật
5Vạch trần (Street, Joyce)Quy trình tạo niềm tin (tiến hóa, tâm lý) không nhạy với chân lýL3 ∧ L4“Yếu tố thứ ba” (Enoch); bạn đồng hành là toán học; hoặc bỏ L3

Ba bài học cấu trúc:

  1. Khả sai luận là điều kiện cần, chưa đủ. Nó bác được lập luận 1 (đòi hỏi quá cao), nhưng lập luận 3 và 5 không đòi chắc chắn; chúng nói rằng ngay theo chuẩn khả sai, niềm tin đạo đức vẫn có vấn đề.
  2. Lập luận vạch trần chỉ đâm vào tổ hợp L3 ∧ L4. Thế lưỡng nan Darwin của Street: nếu sự thật đạo đức độc lập với ta (L3), thì hoặc niềm tin của ta khớp với nó do may mắn khó tin (hoài nghi), hoặc phải nói tiến hóa “theo dõi” sự thật đạo đức (giả thuyết khoa học kém). Bỏ L3 thì thế lưỡng nan biến mất.
  3. Lập luận bất đồng không phân biệt L3. Hai người suy xét theo cùng một quy trình lý tưởng mà ra kết quả khác thì constructivism cũng gặp khó. Đổi sang constructivism không giúp thoát lập luận này.

Wilson (Enquiry IX) cho một mô hình gần với quan điểm tạm thời của người học: giữ L4 theo kiểu khả sai và cục bộ (biết ở lõi, có thể không có sự thật ở vùng tranh cãi), để mở L3 bằng cách tách “Bộ chuẩn mực của tôi” với “Thực tại đạo đức”.