Session 1. Đạo đức học đang hỏi những loại câu hỏi nào?
Session 1 trên 16
Khi nói “dùng AI phân biệt đối xử là sai”, ta đang nêu một kết luận ứng dụng, dựa vào nguyên tắc chuẩn tắc nào, và ngầm giả định điều gì về phán đoán đạo đức?
Phần I. Bản đồ và phương pháp
Phần II. Siêu đạo đức học
Phần III. Đạo đức chuẩn tắc
Phần IV. Tổng hợp và ứng dụng
Bài đọc
| Loại | Sách | Phần đọc |
|---|---|---|
| Đọc chính | FShafer-Landau, The Fundamentals of Ethics | Introduction. |
| Đọc thêm | ADimmock & Fisher, Ethics for A-Level | Introduction |
| Đọc thêm | OOpenStax, Introduction to Philosophy | |
| Đọc thêm | CChrisman, What Is This Thing Called Metaethics? | Introduction và chương 1, Four Key Issues. |
Sản phẩm
Vẽ sơ đồ phân biệt metaethics / normative ethics / applied ethics; trong metaethics, tách ngữ nghĩa, bản thể luận, nhận thức luận và tâm lý học đạo đức.
Bài giảng Session 01 — Đạo đức học đang hỏi những loại câu hỏi nào?
Mục lục
- 1. Vì sao câu hỏi này lại là câu hỏi đầu tiên?
- 2. Ba tầng câu hỏi
- Cảnh báo: "ba mảng" không phải một danh sách duy nhất
- 3. Bên trong metaethics: bốn câu hỏi con
- Ba điều phải nắm, không chỉ đọc
- 4. Năm lập luận hoài nghi: bài tập bóc tầng
- 5. Nền tảng lập luận (chuẩn bị cho Session 2)
- 5.1 Định nghĩa
- 5.2 Hợp lệ và sound
- 5.3 Tiền đề ẩn
- 6. Mười hai điểm khởi đầu
- 7. Trích dẫn chọn lọc (có số trang)
- F — Shafer-Landau, The Fundamentals of Ethics
- A — Dimmock & Fisher, Ethics for A-Level
- C — Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?
- O — OpenStax, Introduction to Philosophy
- 8. Sản phẩm: sơ đồ phải vẽ
- 9. Tự kiểm
- 10. Nối sang Session 2
- 11. Thuật ngữ cốt lõi
- 12. Nguồn và ghi chú ấn bản
Câu hỏi trung tâm (theo syllabus): Khi nói "dùng AI phân biệt đối xử là sai", ta đang nêu một kết luận ứng dụng, dựa vào nguyên tắc chuẩn tắc nào, và ngầm giả định điều gì về phán đoán đạo đức?
Mục tiêu chính của session:
- Phân biệt ba vùng câu hỏi: ứng dụng — chuẩn tắc — siêu đạo đức; nhận ra một vấn đề có thể gợi ra các câu hỏi thuộc nhiều vùng.
- Gọi tên và phân biệt bốn câu hỏi con bên trong metaethics.
- Giải thích sơ bộ mối liên hệ giữa các vùng và dùng một tình huống để làm rõ, không coi tình huống là toàn bộ nội dung học.
Chuẩn bị tùy chọn cho Session 2: phân biệt hợp lệ với chân thực và tìm tiền đề chuẩn tắc có thể bị lược đi trong một lập luận. Các mục 4–6 bên dưới là đọc mở rộng, không phải điều kiện hoàn thành Session 1.
Thời lượng dự kiến: 3–5 giờ. Đọc 90–120 phút; vẽ sơ đồ 20 phút; phần còn lại dành cho đối thoại và ghi chép.
Nếu chỉ có 20 phút: đọc mục 2, mục 3 và trích dẫn F tr. 2 ở mục 7.
1. Vì sao câu hỏi này lại là câu hỏi đầu tiên?
Một cuộc tranh luận có thể rối khi các bên đang trả lời những câu hỏi khác nhau: về một trường hợp cụ thể, về lý do chuẩn tắc, hay về bản chất của phán đoán đạo đức. Phân biệt ba vùng giúp xác định điều đang được tranh luận, dù không phải mọi bất đồng đều do nhầm lẫn này.
Shafer-Landau xem những câu hỏi về lý tưởng sống và cách đối xử với nhau là những câu hỏi đạo đức; ông cũng cho rằng không có một công thức đơn giản giúp giải quyết mọi vấn đề ấy. Nhận định này không loại trừ đóng góp của các chuyên gia ngoài triết học. (Shafer-Landau, The Fundamentals of Ethics, ấn bản 2, trang 22 và 24.)
Đây là thái độ làm việc của khóa: vấn đề đạo đức có thể khó, song ta vẫn có thể đưa ra và đánh giá các lý do. Nhận định này không tự nó chứng minh rằng không thể có thuật toán đạo đức.
2. Ba tầng câu hỏi
| Tầng | Câu hỏi đặc trưng | Với "dùng AI phân biệt đối xử là sai" |
|---|---|---|
| Đạo đức ứng dụng (applied ethics) | Trường hợp cụ thể này đúng hay sai, vì sao? | Hệ thống cho vay dùng giới tính làm biến đầu vào: sai ở đâu, gây hại cho ai, có biện minh nào chấp nhận được? |
| Đạo đức chuẩn tắc (normative ethics) | Nguyên tắc hay lý thuyết nào biện minh cho phán đoán ấy? | Vi phạm bình đẳng? Không tối đa hóa lợi ích? Không tôn trọng con người? |
| Siêu đạo đức học (metaethics) | Việc gán "sai" ấy có địa vị gì? | "Sai" nêu một sự thật khách quan, biểu đạt thái độ, hay chỉ là quy ước? Ta có thể biết không? |
OpenStax phân biệt siêu đạo đức học, đạo đức học chuẩn tắc và đạo đức học ứng dụng theo loại câu hỏi và mức độ phân tích (Introduction to Philosophy, §9.1, trang 282).
Cảnh báo: "ba mảng" không phải một danh sách duy nhất
Ba sách trong đề cương chia khác nhau, và điều đó có ý nghĩa triết học chứ không phải lỗi in:
| Sách | Ba mảng |
|---|---|
| F (Shafer-Landau) | value theory / normative ethics / metaethics |
| C (Chrisman) | normative ethics / applied (practical) ethics / metaethics |
| O (OpenStax) | metaethics / normative ethics / applied ethics |
F tách value theory — câu hỏi "đời sống tốt là gì, cái gì có giá trị tự thân" — thành một mảng riêng. C và O xếp câu hỏi về điều tốt vào đạo đức chuẩn tắc (O vẫn dành chương 8 cho value theory, nhưng không coi nó là mảng thứ ba trong cách chia ba mảng). Vậy nên đừng học thuộc "ba nhánh" như một chân lý; hãy hỏi: tác giả chia theo tiêu chí nào, và tiêu chí đó để lại cái gì ngoài rìa?
Đối chiếu cách chia của F: Russ Shafer-Landau, The Fundamentals of Ethics, ấn bản 2, trang 22–23. Các ví dụ AI trong bảng là minh họa của tutor.
Một cách định hướng hữu ích: metaethics thường được mô tả là tìm hiểu bậc hai về bản chất của tư duy và thực hành đạo đức bậc một. Ranh giới này không phải lúc nào cũng sắc nét. Chrisman gợi ý xem siêu đạo đức học như sự tìm hiểu về bản chất của đối tượng mà đạo đức học chuẩn tắc và ứng dụng bàn tới (What Is This Thing Called Metaethics?, ấn bản 2, trang 15).
3. Bên trong metaethics: bốn câu hỏi con
Đây là phần syllabus yêu cầu tách rõ, và cũng là phần dễ học thuộc lòng mà không hiểu. Chrisman gọi bốn câu hỏi này là "four key issues" (C, ch. 1, tr. 12–28).
| Câu hỏi con (cách gọi trong syllabus) | Tên trong C | Câu hỏi cụ thể | Cặp đối lập điển hình |
|---|---|---|---|
| Ngữ nghĩa | philosophy of language | Câu "tra tấn là sai" có nghĩa gì? Nó mô tả thực tại hay biểu đạt thái độ? | representationalism / antirepresentationalism |
| Bản thể luận | metaphysics | Có sự thật, sự kiện, thuộc tính đạo đức không? Nếu có, chúng thuộc loại nào? | realism / antirealism; naturalism / nonnaturalism; mind-dependent / mind-independent |
| Nhận thức luận | epistemology | Làm sao biết hoặc biện minh cho một phán đoán đạo đức? | intuitionism / anti-intuitionism; foundationalism / coherentism; skepticism |
| Tâm lý học đạo đức | philosophy of mind | Phán đoán đạo đức có tự nó tạo ra động lực hành động không? | cognitivism / noncognitivism; motivational internalism / externalism |
Chrisman giới thiệu các vấn đề siêu hình học, nhận thức luận, ngôn ngữ và tâm trí trong nghiên cứu đạo đức (What Is This Thing Called Metaethics?, ấn bản 2, trang 17–19).
Ba điều phải nắm, không chỉ đọc
(a) Bốn nhóm câu hỏi phân biệt nhưng liên hệ. Một câu trả lời ở nhóm này không tự động quyết định toàn bộ câu trả lời ở nhóm khác; tuy nhiên, các lập trường có thể đặt ra ràng buộc cho nhau. Chẳng hạn, phủ nhận sự thật đạo đức khách quan chưa tự nó xác định đầy đủ ý nghĩa của từ “sai”.
(b) "Cognitivism" không phải "nhận thức luận". Đây là cái bẫy thuật ngữ. Cognitivism là luận điểm tâm lý học đạo đức: phán đoán đạo đức là một loại niềm tin. Nó gần với epistemology nhưng không đồng nhất, và tiếng Việt hay dịch thành "thuyết nhận thức", dễ lẫn với "nhận thức luận" (epistemology). Trong tài liệu này tôi giữ nguyên cognitivism.
Theo cách dùng được Chrisman giới thiệu, cognitivism liên quan đến việc xem phán đoán đạo đức như niềm tin, còn nhận thức luận hỏi về tri thức và sự biện minh: What Is This Thing Called Metaethics?, ấn bản 2, trang 28 và 34. Các tác giả có thể dùng nhãn cognitivism với trọng tâm khác nhau.
(c) "Internalism" có hai nghĩa khác nhau. Chrisman cảnh báo đúng chỗ này, và nó sẽ thành một vấn đề lớn ở Session 9:
Chrisman phân biệt cách dùng internalism và externalism trong câu hỏi về động cơ với cách dùng chúng trong câu hỏi về lý do biện minh cho hành động (What Is This Thing Called Metaethics?, ấn bản 2, trang 36).
Nghĩa 1: internalism về động cơ — có một mối liên hệ cần thiết nào đó giữa phán đoán đạo đức và động cơ; các phiên bản khác nhau về sức mạnh và điều kiện của liên hệ ấy. Nghĩa 2: internalism về lý do — một họ quan điểm liên hệ lý do hành động với tập hợp động cơ hoặc trạng thái chủ quan của người hành động; cách xác định liên hệ này còn gây tranh luận.
Đối chiếu Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?, ấn bản 2, trang 34–35; tác giả cũng xét những trạng thái người hành động sẽ có trong điều kiện được thông tin đầy đủ và suy nghĩ rõ ràng. Hai nghĩa này không suy ra nhau. Đừng gộp.
4. Năm lập luận hoài nghi: bài tập bóc tầng
F dành mục Skepticism about Ethics (tr. 3–4) cho năm lập luận. Bảng dưới là các cách tái dựng để thảo luận, không phải nguyên văn hay kết luận đã được chứng minh. Một số câu hỏi sẽ học sâu ở các session sau.
| # | Lập luận (tóm tắt) | Điểm tựa phải tranh luận | Chỗ đáng nghi |
|---|---|---|---|
| 1 | Người ta bất đồng khắp nơi; nếu có chân lý khách quan thì người thông minh sẽ đồng thuận; họ không đồng thuận → không có chân lý khách quan | "Nếu có chân lý khách quan thì mọi người giỏi đều phải đồng thuận" | Điểm tựa rất mạnh và không hiển nhiên. Bất đồng có thể do thiếu thông tin, thiên kiến, hoặc vấn đề khó — không suy ra không có đáp án |
| 2 | Chỉ có chuẩn mực phổ quát nếu có Chúa; không có Chúa → đạo đức chỉ là "human construct" | "Chỉ có chuẩn mực phổ quát nếu có Chúa" | Luận điểm này không hiển nhiên; nó chính là vấn đề Euthyphro (C, tr. 3) |
| 3 | Khoa học nói sự thật về thế giới; khoa học không nói gì về đúng/sai; và đó là vì không có gì thật sự đúng/sai | "Cách giải thích tốt nhất cho sự im lặng của khoa học là không có sự thật đạo đức" (tức chỉ sự thật khoa học mới là sự thật) | Đây là suy luận về cách giải thích tốt nhất, không phải modus tollens; điểm tựa là một dạng scientism/verificationism |
| 4 | Nếu có đạo đức phổ quát thì sẽ cho phép người này áp đặt quan điểm lên người khác; điều đó không ổn → không có đạo đức phổ quát | "Có chuẩn mực phổ quát → được phép áp đặt" | Không suy ra được. Từ "có chuẩn mực đúng" không suy ra "ai cũng được quyền cưỡng chế" |
| 5 | Nếu có quy tắc khách quan thì mọi quy tắc phải tuyệt đối; nhưng quy tắc nào cũng có ngoại lệ → quy tắc là do ta bịa ra | "Có chuẩn mực khách quan → không có ngoại lệ" | Lẫn khách quan tính với tính tuyệt đối. Có thể có chuẩn mực khách quan nhưng có ngoại lệ có nguyên tắc |
Bài học phương pháp: muốn đánh giá tính hợp lệ phải viết đầy đủ từng tiền đề và kết luận. Các bản tóm tắt trên chưa đủ để khẳng định tất cả có cùng một hình thức; điều đáng làm là kiểm tra cả bước suy luận lẫn khả năng chấp nhận từng tiền đề.
Shafer-Landau đề nghị xem xét lập luận trước khi chấp nhận hay bác bỏ các lập trường hoài nghi (The Fundamentals of Ethics, ấn bản 2, trang 25).
5. Nền tảng lập luận (chuẩn bị cho Session 2)
5.1 Định nghĩa
"An argument is simply any chain of thought in which reasons (philosophers call these premises) are offered in support of a particular conclusion." — F, tr. 8
Bản dịch: “Lập luận chỉ đơn giản là một chuỗi suy nghĩ trong đó các lý do — các nhà triết học gọi là tiền đề — được đưa ra để hỗ trợ một kết luận cụ thể.”
Trong triết học, "argument" không có nghĩa là cãi nhau. Nó là một cấu trúc: tiền đề → kết luận.
5.2 Hợp lệ và sound
Một lập luận diễn dịch hợp lệ khi không thể đồng thời có mọi tiền đề đúng và kết luận sai; lập luận sound còn đòi hỏi các tiền đề đúng. Tính hợp lệ không phụ thuộc vào việc các tiền đề có thực sự đúng hay không. (Shafer-Landau, The Fundamentals of Ethics, ấn bản 2, trang 31.)
| Tiền đề đều đúng | Có tiền đề sai | |
|---|---|---|
| Hợp lệ | sound (vững chắc) — kết luận phải đúng | vẫn hợp lệ, nhưng không sound; kết luận có thể sai |
| Không hợp lệ | không sound; kết luận có thể đúng nhưng không được chứng minh | không sound; kết luận có thể đúng hoặc sai |
Điểm dễ sai nhất:
"bad arguments may contain true conclusions." — F, tr. 11
Bản dịch: “Những lập luận tồi vẫn có thể chứa kết luận đúng.”
Nghĩa là: bác bỏ một lập luận không chứng minh kết luận của nó sai. Nó chỉ chứng minh lập luận đó chưa làm được việc.
5.3 Tiền đề ẩn
Ví dụ của F (tr. 11–13): từ tiền đề rằng động vật được phép giết và ăn thịt nhau, kết luận con người được phép làm như vậy không tự suy ra một cách hợp lệ. F tái dựng thêm tiền đề điều kiện nối hai ý; lập luận khi đó hợp lệ, nhưng ông cho rằng tiền đề thêm vào sai và đưa ra bốn lý do liên quan đến lựa chọn, nhu cầu sinh tồn, loài người thường ăn và năng lực tác nhân đạo đức. Đây là lập luận của F, không phải những nhận định đã được xác lập ngoài tranh luận; chính ông thừa nhận có thể cần thêm lập luận. Bác bỏ lập luận này cũng không chứng minh kết luận về ăn thịt là sai.
Kỹ năng cần mang sang Session 2: khi thấy một lập luận "từ sự kiện suy ra điều nên làm", hỏi ngay tiền đề chuẩn tắc nào đang bị giấu.
6. Mười hai điểm khởi đầu
F liệt kê mười hai điều ông cho là "rất đáng tin" trước khi bắt đầu lý thuyết hóa (tr. 5–6). Danh sách này quan trọng vì nó là cầu nối giữa trực giác thông thường và lý thuyết chuẩn tắc:
- Luật và truyền thống không miễn nhiễm với phê bình đạo đức.
- Mọi người đều có thể sai về đạo đức.
- Tình bạn có giá trị.
- Không ai bắt buộc phải làm điều bất khả.
- Trẻ em chịu trách nhiệm đạo đức ít hơn người lớn.
- Công lý là một giá trị đạo đức rất quan trọng.
- Làm hại người khác một cách cố ý cần được biện minh.
- Những người bằng nhau ở mọi khía cạnh liên quan phải được đối xử như nhau.
- Tư lợi không phải là cân nhắc đạo đức duy nhất.
- Đau đớn tột cùng là xấu.
- Mạnh không làm thành đúng.
- Theo F, khi một người tự nguyện, được thông tin đầy đủ yêu cầu người khác làm điều gì cho mình và người đó thực hiện, quyền của người yêu cầu không bị vi phạm — kể cả nếu người yêu cầu bị tổn hại. Đây là khẳng định có thể tranh luận, cần xét các giới hạn và quyền của những người khác.
Ba lưu ý của F về danh sách (tr. 7): nó không đầy đủ, không miễn nhiễm phê bình, và cần diễn giải trước khi áp dụng. Ví dụ, "bằng nhau phải được đối xử như nhau" để ngỏ câu hỏi: bằng nhau ở khía cạnh nào?
Nối với Session 1: các điểm (6)–(8) có thể gợi ý những lý do để đánh giá một trường hợp AI cụ thể. Không thể xác định phán đoán ấy nhất thiết dựa trên những điểm nào nếu chưa tái dựng lập luận thực tế.
Shafer-Landau nhận xét rằng bên cạnh các bất đồng nổi bật vẫn có những điểm đồng thuận đạo đức đáng kể; nhận xét này có thể được kiểm tra và tranh luận (The Fundamentals of Ethics, ấn bản 2, trang 37).
7. Trích dẫn chọn lọc (có số trang)
Số trang dưới đây là số trang in được ghi trong bản nháp; chưa kiểm tra lại từng đoạn và từng số trang. Bản dịch dưới mỗi trích đoạn là bản dịch làm việc; khi cần trích dẫn chính thức phải đối chiếu lại bản gốc và ấn bản.
F — Shafer-Landau, The Fundamentals of Ethics
Siêu đạo đức học hỏi về địa vị của các phán đoán đạo đức và những điều có thể làm chúng đúng. Hợp lệ liên quan đến quan hệ giữa tiền đề và kết luận; lý luận đạo đức đưa ra và đánh giá lý do hỗ trợ kết luận đạo đức. (Shafer-Landau, The Fundamentals of Ethics, ấn bản 2, trang 23, 31 và 34–35; diễn giải của tutor.)
"Moral philosophy is primarily a matter of thinking about the attractions of various ethical theories." — tr. 14
Bản dịch: “Triết học đạo đức chủ yếu là việc suy nghĩ về những điểm hấp dẫn của các lý thuyết đạo đức khác nhau.” Cần đọc câu này trong ngữ cảnh tác giả; nó không có nghĩa rằng triết học đạo đức chỉ tìm ưu điểm mà không xem xét phản biện.
A — Dimmock & Fisher, Ethics for A-Level
Dimmock và Fisher dùng phép so sánh với bóng đá để phân biệt vai trò của đạo đức chuẩn tắc, siêu đạo đức và ứng dụng. Đây là phép ví có giới hạn, không có nghĩa người làm đạo đức ứng dụng chỉ máy móc áp dụng quy tắc có sẵn. (Ethics for A-Level, trang 15; sách ghi phép ví theo Andrew Fisher.)
"Just because we have incisors does not tell us how we morally ought to behave." — tr. 6
Bản dịch: “Chỉ riêng việc chúng ta có răng cửa không cho ta biết về mặt đạo đức mình nên hành xử thế nào.”
"We cannot move from the fact that people disagree to the conclusion that there is no answer." — tr. 7
Bản dịch: “Ta không thể đi từ sự kiện rằng mọi người bất đồng đến kết luận rằng không có câu trả lời.”
C — Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?
"To a first approximation, then, realism is [the] thesis that ethical facts do exist objectively." — tr. 14
Bản dịch: “Vậy, như một cách hiểu gần đúng ban đầu, hiện thực luận là luận đề cho rằng các sự kiện đạo đức thực sự tồn tại một cách khách quan.”
Chrisman bàn về tính có thật của sự kiện đạo đức, vai trò ngữ nghĩa của thái độ trong expressivism và phân biệt lý do thúc đẩy với lý do biện minh. Một lý do thúc đẩy không tự động là lý do biện minh tốt. (What Is This Thing Called Metaethics?, ấn bản 2, trang 29, 31 và 33; diễn giải của tutor.)
O — OpenStax, Introduction to Philosophy
"Normative ethics focuses on moral behavior, on what we should do." — §9.1, tr. 272
Bản dịch: “Đạo đức học chuẩn tắc tập trung vào hành vi đạo đức, vào điều chúng ta nên làm.”
"Applied ethics focuses on the application of moral norms and principles to controversial issues to determine the rightness of specific actions." — §9.1, tr. 272
Bản dịch: “Đạo đức học ứng dụng tập trung vào việc vận dụng các chuẩn mực và nguyên tắc đạo đức vào những vấn đề gây tranh cãi để xác định tính đúng đắn của các hành động cụ thể.” Đây là định nghĩa của nguồn; thực hành đạo đức ứng dụng còn có thể xem xét, điều chỉnh và phê bình chính các nguyên tắc được vận dụng.
OpenStax nhận xét một lý thuyết đạo đức phát triển đầy đủ thường có thể liên quan cả ba lĩnh vực, dù lý thuyết chuẩn tắc tập trung bảo vệ các chuẩn mực hành vi (Introduction to Philosophy, §9.1, trang 282; diễn giải của tutor).
8. Sản phẩm: sơ đồ phải vẽ
Đừng chép lại sơ đồ dưới đây. Vẽ từ giấy trắng, rồi mở sách kiểm. Mục tiêu không phải hình đẹp mà là mỗi ô có một ví dụ của riêng bạn.
ĐẠO ĐỨC HỌC
│
├── SIÊU ĐẠO ĐỨC HỌC (câu hỏi bậc hai)
│ ├── Ngữ nghĩa → "sai" nghĩa là gì?
│ ├── Bản thể luận → có sự thật đạo đức không? loại nào?
│ ├── Nhận thức luận → biết/biện minh bằng cách nào?
│ └── Tâm lý đạo đức → phán đoán có tạo động lực không?
│
├── ĐẠO ĐỨC CHUẨN TẮC (nguyên tắc, lý thuyết)
│ ├── Hệ quả luận
│ ├── Nghĩa vụ luận
│ └── Đức hạnh luận
│
├── ĐẠO ĐỨC ỨNG DỤNG (phán đoán trong ca cụ thể)
│ └── AI tuyển dụng / tín dụng / y tế
│
└── [F tách riêng] LÝ THUYẾT GIÁ TRỊ → đời sống tốt là gì?
Mức vừa đủ: mỗi vùng có một câu hỏi đặc trưng; bốn nhánh siêu đạo đức có thể kèm ví dụ ngắn. Các cặp lập trường chỉ là tùy chọn và sẽ được học sâu ở các session sau.
Sơ đồ thứ hai — tạm gác: Cây phân loại trong bản nháp cũ dễ khiến người đọc tưởng error theory và expressivism là hai khả năng duy nhất ngoài realism, hoặc mọi naturalism đều quy giản. Cần đọc trực tiếp và giải thích các giả định phân loại trước khi dùng Figure 1.1 của C; nội dung này thuộc các session sau.
Không cần vẽ cây lý thuyết này để hoàn thành Session 1.
9. Tự kiểm
Trả lời bằng lời của mình, không nhìn sách. Đáp án chỉ là gợi ý, không phải bài chấm.
1. Phân biệt ba câu sau: (a) "Hệ thống chấm điểm tín dụng dùng giới tính là sai." (b) "Từ 'sai' trong câu đó nghĩa là gì?" (c) "Làm sao biết câu đó đúng hay sai?"
→ (a) là phán đoán ứng dụng; (b) là câu hỏi ngữ nghĩa; (c) là câu hỏi nhận thức luận. Chúng không trả lời cùng một câu hỏi.
2. Câu nào là câu hỏi metaethics? (i) Chiến tranh có bao giờ chính đáng về mặt đạo đức không? (ii) "Chính đáng về mặt đạo đức" nghĩa là gì? (iii) Chiến tranh phổ biến đến mức nào từ khi có súng?
→ (ii). (i) là ứng dụng; (iii) là câu hỏi lịch sử, không phải đạo đức. (Đây là bài tập QU1 trong C, tr. 2.)
3. Vì sao một lập luận hợp lệ vẫn có thể vô dụng?
→ Vì hợp lệ chỉ nói về cấu trúc: nếu tiền đề đúng thì kết luận phải đúng. Nếu tiền đề sai, kết luận không được bảo đảm. Cần thêm điều kiện "mọi tiền đề đều đúng" để thành sound.
4. "Nhiều nền văn hóa bất đồng về chuyện an tử, vậy không có đáp án đúng." Lỗi gì?
→ Suy ra "không có đáp án" từ "có bất đồng". Đây là lỗi mà A (Dimmock & Fisher) chỉ ra: sách so sánh với việc bất đồng về quốc gia nào giành nhiều huy chương vàng Olympic nhất — bất đồng không chứng minh không có đáp án (A, tr. 7).
5. Vì sao "đạo đức chỉ là quy ước" có thể là ba luận điểm khác nhau?
→ Nó có thể gợi ra: (i) luận điểm ngữ nghĩa — nghĩa của "sai" phụ thuộc vào cộng đồng; (ii) luận điểm bản thể luận — sự thật đạo đức phụ thuộc vào quy ước; hoặc (iii) luận điểm nhận thức luận về cách ta biết chuẩn mực. Đây là những cách diễn giải khác nhau, có thể liên hệ và ràng buộc lẫn nhau; cần hỏi người nói muốn bảo vệ luận điểm nào.
6. Kể một tiền đề chuẩn tắc ẩn trong "AI phân biệt đối xử là sai".
→ "Những người bằng nhau ở các khía cạnh liên quan phải được đối xử như nhau" (F, tr. 6), và/hoặc "làm hại người khác cần được biện minh". Không có ít nhất một tiền đề như vậy, phán đoán không theo được từ dữ kiện.
10. Nối sang Session 2
Ba câu để mang đi:
- Nếu bỏ tiền đề "bằng nhau phải được đối xử như nhau", lập luận "AI phân biệt đối xử là sai" còn lại gì? Nó có thể được cứu bằng tiền đề khác không?
- Có phải mọi phán đoán ứng dụng đều cần một lý thuyết chuẩn tắc phía sau? Hay có những ca ta phán đoán đúng mà không cần lý thuyết? (Đây là mầm của particularism, Session 13.)
- Khi ai đó nói "đạo đức là chuyện quan điểm", họ đang đưa ra luận điểm ngữ nghĩa, bản thể luận, hay nhận thức luận? Hỏi lại họ là cách tốt nhất để bắt đầu.
Session 2 sẽ tập trung đúng vào khoảng cách is–ought: từ tiền đề mô tả, làm sao suy ra kết luận chuẩn tắc — và tiền đề nào đang bị giấu.
11. Thuật ngữ cốt lõi
| Việt | Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| đạo đức học | ethics / moral philosophy | A dùng "ethics" và "morality" như nhau (A, tr. 5) |
| siêu đạo đức học | metaethics | câu hỏi bậc hai về địa vị của phán đoán |
| đạo đức chuẩn tắc | normative ethics | nguyên tắc, lý thuyết về đúng/sai |
| đạo đức ứng dụng | applied ethics | phán đoán trong ca cụ thể |
| lý thuyết giá trị | value theory | F tách riêng; hỏi đời sống tốt là gì |
| tiền đề / kết luận | premise / conclusion | |
| hợp lệ | valid | cấu trúc bảo đảm kết luận |
| vững chắc (sound) | sound | hợp lệ + mọi tiền đề đúng |
| biện minh | justification | |
| bản thể luận | ontology / metaphysics | C dùng "metaphysics" |
| nhận thức luận | epistemology | |
| ngữ nghĩa | semantics | |
| tâm lý học đạo đức | moral psychology | |
| hiện thực luận đạo đức | moral realism | có sự thật đạo đức khách quan |
| phản hiện thực luận | antirealism | phủ định realism |
| thuyết tự nhiên | naturalism | một họ quan điểm liên hệ sự kiện hoặc thuộc tính đạo đức với thế giới tự nhiên; không phải phiên bản nào cũng quy giản |
| thuyết phi tự nhiên | nonnaturalism | một họ quan điểm cho rằng ít nhất một số sự kiện hoặc thuộc tính đạo đức không phải là tự nhiên; không đồng nghĩa với siêu nhiên |
| cognitivism | — | phán đoán đạo đức là niềm tin |
| noncognitivism | — | một họ quan điểm nhấn mạnh vai trò nền tảng của trạng thái không phải niềm tin trong phán đoán đạo đức |
| nội tại luận động cơ | motivational internalism | có liên hệ cần thiết nào đó giữa phán đoán đạo đức và động cơ; có các phiên bản khác nhau |
| ngoại tại luận động cơ | motivational externalism | phủ nhận liên hệ cần thiết theo cách được nội tại luận tương ứng khẳng định |
12. Nguồn và ghi chú ấn bản
Số trang ghi “trang N” trong bài là số trang trong tệp PDF đang dùng, có thể lệch với số trang của sách in; chỗ nào là trang in thì ghi rõ “trang in” hoặc “tr. in”.
- F — Russ Shafer-Landau, The Fundamentals of Ethics. Bản PDF trên máy có 401 trang; trang nhan đề và bản quyền xác nhận ấn bản 2 (2012). Đề cương đánh số chương theo ấn bản 5, nên khi sang các session sau phải đối chiếu theo tên chương, không theo số.
- A — Mark Dimmock & Andrew Fisher, Ethics for A-Level (Open Book Publishers). Trích dẫn theo tr. 2–7.
- C — Matthew Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics?, ấn bản 2. Chương 1: tr. 12–28.
- O — OpenStax, Introduction to Philosophy, §9.1, tr. 272 (số trang in trong bản PDF).
Giới hạn rà soát: Đã đối chiếu trang nhan đề F, F tr. 1, 5–7 và 12–13, C tr. 4 và đoạn phép ví trong A tr. 2 với PDF trên máy. Các đoạn và số trang khác được giữ theo bản nháp, chưa được xác minh từng câu; các bản dịch dựa trên nguyên văn được chép trong tài liệu này. F ấn bản 5 cần đối chiếu riêng trước khi dùng số trang hoặc trích dẫn theo ấn bản đó.
Nối lại trao đổi
Giải thích siêu đạo đức và bài ôn tập về những hiểu lầm metaethics.