Session 6 · Siêu đạo đức học · Error theory và expressivism
Phát biểu đạo đức có vẻ như nói về sự thật. Liệu chúng có thể đều sai? Và có thể giữ thực hành đạo đức mà không cam kết với sự kiện đạo đức theo nghĩa của realism không?
Moral realism gồm ba luận đề: (1) ngữ nghĩa, câu đạo đức mang giá trị chân lý; (2) chân lý, có câu như vậy thực sự đúng; (3) độc lập với quan điểm. Session 6 xét hai cách bác bỏ realism: error theory giữ (1) nhưng phủ nhận (2); expressivism phủ nhận ngay (1).
1 · Bác bỏ luận đề nào?
Bật tắt từng luận đề để xem bạn đang đứng ở lập trường nào. Thứ tự có ý nghĩa: nếu phủ nhận luận đề 1, câu hỏi ở luận đề 2 và 3 không còn đặt ra theo nghĩa realist.
2 · Error theory
J. L. Mackie mở đầu Ethics: Inventing Right and Wrong (1977) bằng câu “không có giá trị khách quan”. Error theory có dạng hai bước: một luận đề khái niệm về điều phán đoán đạo đức cam kết, và một luận đề bản thể rằng không có gì đáp ứng cam kết ấy. Bấm vào từng dòng để xem lý lẽ ủng hộ, phản biện mạnh nhất, và bạn sẽ đứng ở đâu nếu bác bỏ dòng đó.
Bất đồng đạo đức giữa các xã hội và thời đại rất sâu. Mackie cho rằng cách giải thích tốt nhất là niềm tin đạo đức phản ánh lối sống mà người ta tham gia, chứ không phải nhận thức (dù còn méo mó) về các giá trị khách quan.
Đây là suy luận về lời giải thích tốt nhất, không phải “có bất đồng nên không có sự thật”. Realist đáp: bất đồng còn do khác biệt dữ kiện, lợi ích và thiên kiến, và bất đồng sâu cũng có trong khoa học. Session 7 sẽ phân tích kỹ.
Siêu hình: một thuộc tính mà chỉ cần biết tới là có lý do hành động, “phải-được-theo-đuổi” cài sẵn bên trong, sẽ khác mọi thứ khác trong vũ trụ. Tri thức: để biết nó, ta cần một năng lực trực giác đặc biệt. Mackie còn hỏi quan hệ giữa “đây là sự tàn ác có chủ ý” và “điều này sai” là quan hệ gì.
Bạn đã gặp lập luận này ở S5 như một phản biện nhắm vào non-naturalism. Ở đây nó là trụ cột của error theory.
Mackie cần một lý thuyết về sai lầm: giải thích vì sao lỗi lan rộng và bền như vậy. Ông dùng ý của Hume rằng tâm trí có xu hướng “tô vẽ” thế giới bằng cảm xúc của mình, gọi là sự khách thể hóa (objectification): ta cảm thấy phản đối một hành vi, rồi trải nghiệm hành vi ấy như thể tự nó mang tính “không-được-làm”. Thêm vào đó, các chuẩn mực vận hành tốt hơn khi được cảm nhận như có thẩm quyền từ bên ngoài, nên xã hội có lợi ích trong việc duy trì ảo giác.
Lưu ý cấu trúc: phần này không chứng minh error theory. Nó chặn một phản bác (“lỗi phổ biến như vậy thì khó tin”), giống cách “bạn đồng hành mang tội” chặn một phản bác ở S5.
Khác expressivism: error theorist đồng ý với realist về ngữ nghĩa. “Tra tấn là sai” đúng là một khẳng định mô tả; chỉ là nó sai. Expressivist thì nói câu ấy vốn không nhằm mô tả, nên không có lỗi.
Với “hư vô chủ nghĩa đạo đức” (moral nihilism, tên chương 20 trong Shafer-Landau): từ này được dùng theo nhiều nghĩa. Có khi nó chỉ đúng error theory; có khi rộng hơn, bao cả quan điểm “đạo đức không có thẩm quyền gì”. Khi đọc, hãy kiểm tra tác giả đang dùng nghĩa nào trước khi so sánh.
Error theory không phải lời khuyên sống buông thả. Nó là luận đề về địa vị của phán đoán đạo đức. Error theorist vẫn có thể không muốn gây hại và có lý do giả thiết (hypothetical reasons), tức lý do dựa trên mục tiêu của chính họ, để hợp tác.
3 · Câu hỏi sau error theory
Đây là một câu hỏi thực tiễn, không còn là câu hỏi siêu đạo đức. Error theorist không được trả lời bằng “nên” đạo đức, vì theo họ câu đó cũng không đúng. Họ phải dựa vào lý do giả thiết: điều gì có lợi cho mục tiêu mà ta thực sự có. Có ba đề xuất chính, và một lập trường mô tả dễ bị nhầm với chúng.
4 · Expressivism, nhìn lại sau S4
Expressivism tránh sai lầm có hệ thống bằng cách phủ nhận luận đề 1: câu đạo đức chủ yếu biểu đạt thái độ (Blackburn) hay chấp nhận một kế hoạch (Gibbard), nên không có gì để sai. Cái giá: lối nói thường ngày của ta nghe rất realist. Dự án quasi-realism của Simon Blackburn cố “giành quyền” dùng lối nói ấy mà không thêm sự kiện đạo đức vào bản thể. Đi từ bậc dưới lên.
Bậc càng cao, câu càng nghe realist. Mỗi bậc gồm: câu thường ngày, cách quasi-realist đọc nó, và chỗ còn tranh luận.
5 · Phản biện và phản hồi
Thử nghĩ phản hồi trước khi bấm. Nhãn nhỏ dưới tên mỗi phản biện cho biết nó nhắm vào luận đề hay bước lập luận nào.
6 · Sản phẩm của session
Theo syllabus: chọn một mệnh đề cụ thể, chỉ rõ realism, error theory và expressivism trả lời thế nào về ý nghĩa, chân lý và thực tại. Bảng mẫu dưới đây do tutor soạn để đối chiếu; bảng trống phía dưới là phần của bạn.
| Realism | Error theory | Expressivism |
|---|
Tự lưu trên trình duyệt này. Mệnh đề bạn đang chọn ở trên sẽ được ghi kèm khi sao chép. Khi xong, sao chép dạng Markdown để dán vào ghi chép session.
| Lập trường | Ý nghĩa | Chân lý | Thực tại | Phản biện mạnh nhất |
|---|
7 · Kiểm tra phân biệt
Chọn mọi lập trường phù hợp, rồi bấm “Kiểm tra”. “Expressivism” ở đây là phiên bản quasi-realist. Vài câu được thiết kế để cho thấy ranh giới mờ dần ở đâu.
8 · Nối sang đạo đức AI
Các câu như “hệ thống phải công bằng” sẽ không đúng theo nghĩa đen. Điều đó chưa buộc phải bỏ chúng: ta có thể giữ chúng như hư cấu có ích (Joyce), hoặc diễn đạt lại thành lý do giả thiết: nếu tổ chức muốn được tin cậy và tránh thiệt hại, thì cần kiểm toán thiên lệch.
Câu hỏi: bản diễn đạt lại theo lý do giả thiết có mất điều gì so với bản gốc không?
Bộ nguyên tắc và dữ liệu đánh giá của người gán nhãn có thể đọc như biểu đạt thái độ hoặc kế hoạch chung. Bậc 4 của quasi-realism cho phép nói “cả nhóm có thể sai”, nghĩa là thái độ ấy chưa qua một quá trình cải thiện mà chính ta tán thành.
Câu hỏi: quá trình cải thiện ấy có thể được đặc tả trong quy trình quản trị AI không? Ai tán thành nó?
Cả ba lập trường đều có thể ủng hộ cùng một quy định, ví dụ yêu cầu giám sát con người với quyết định tín dụng. Chúng khác nhau ở chỗ quy định ấy là gì: đáp ứng một sự thật, một hư cấu có ích, hay biểu đạt một cam kết chung.
Câu hỏi: khác biệt ấy có tạo ra khác biệt thực tiễn ở đâu, chẳng hạn khi phải giải thích quyết định cho người bị ảnh hưởng?
9 · Đọc và câu hỏi còn mở
Chrisman, What Is This Thing Called Metaethics? (ấn bản 2): chương 4 Error Theory and Fictionalism; xem lại chương 5 Expressivism.
Shafer-Landau, Fundamentals (ấn bản 5), chương 20 Moral Nihilism. Dimmock & Fisher, chương 6, các mục liên quan.
Mackie, Ethics: Inventing Right and Wrong (1977), ch. 1; Joyce, The Myth of Morality (2001); Olson, Moral Error Theory (2014); Kalderon, Moral Fictionalism (2005); Garner, Beyond Morality; Blackburn, Spreading the Mind (1984), Essays in Quasi-Realism (1993), Ruling Passions (1998); Gibbard, Thinking How to Live (2003); Dreier, “Meta-Ethics and the Problem of Creeping Minimalism” (2004); Dorr, “Non-cognitivism and Wishful Thinking” (2002); Schroeder, Being For (2008); Cuneo, The Normative Web (2007); Finlay, “The Error in the Error Theory” (2008); Egan, “Quasi-realism and Fundamental Moral Error” (2007).
Nội dung trang là diễn giải của tutor dựa trên hiểu biết chung về các nguồn trên. Chưa đối chiếu với PDF Chrisman chương 4–5 và chưa kiểm tra số trang. Hãy đọc chương 4 để so với cách Chrisman phân loại.